Nguyen Ngoc Hieu One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Nguyễn Ngọc Hiếu
31
进口笔数
2
出口笔数
$2.94M
进口金额
$30.8K
出口金额
2026-03-13
最近进口
2024-04-11
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3200623423 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN53W0R44 |
| 成立日期 | 2016-01-11 |
| 联系地址 | Khóm Đông Chín, Thị Trấn Lao Bảo, Huyện Hướng Hoá, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN NGUYỄN NGỌC HIẾU |
| 企业英文名称 | NGUYEN NGOC HIEU ONE MEMBER CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khóm Đông Chín, Xã Lao Bảo, Quảng Trị |
| 经营范围 | 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy |
| 电话 | 0976351064 |
| 邮箱 | xuandienkt@yahoo.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 071410 | 高淀粉木薯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 31 | $2.94M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $30.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Laomixay Wood Processing Factory | 老挝 | 31 | $2.94M | 6mm以上木材、高淀粉木薯 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong Cengxiang Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $30.8K | 6mm以上木材 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 6mm以上木材 | LAOMIXAY WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | $13.3K |
| 2026-03-13 | 6mm以上木材 | LAOMIXAY WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | $347 |
| 2026-03-13 | 6mm以上木材 | LAOMIXAY WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | $816 |
| 2026-03-13 | 6mm以上木材 | LAOMIXAY WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | $35.7K |
| 2026-03-13 | 6mm以上木材 | LAOMIXAY WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | $59.1K |
| 2026-03-13 | 6mm以上木材 | LAOMIXAY WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | $30.1K |
| 2026-03-13 | 6mm以上木材 | LAOMIXAY WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | $1.0K |
| 2026-03-13 | 6mm以上木材 | LAOMIXAY WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | $7.6K |
| 2026-03-13 | 6mm以上木材 | LAOMIXAY WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | $7.7K |
| 2026-03-13 | 6mm以上木材 | LAOMIXAY WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | $19.0K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-11 | 其他加工木材 | HONG KONG CENGXIANG TRADING CO LTD | 中国 | $20.1K |
| 2023-12-02 | 其他加工木材 | HONG KONG CENGXIANG TRADING CO LTD | 中国 | $10.8K |