Khang Thinh Phat Global Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHANG THịNH PHáT TOàN CầU
0
进口笔数
40
出口笔数
$0
进口金额
$112.5K
出口金额
—
最近进口
2026-03-27
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107946569 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNU1KF0F |
| 成立日期 | 2017-08-04 |
| 联系地址 | B1.3-LK07-04, Khu đô thị Thanh Hà, Xã Cự Khê, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHANG THỊNH PHÁT TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | KHANG THINH PHAT GLOBAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | B1.3-LK07-04, Khu đô thị Thanh Hà, Xã Bình Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 电话 | +84928142888 |
| 邮箱 | info.ktpglobal@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 26.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 790700 | 其他锌制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 40 | $112.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KAI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $39.5K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| DYT Vina Co., Ltd. | 越南 | 13 | $34.9K | PET塑料片材、其他粘合剂≤1kg |
| DYT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $34.9K | 乙烯聚合物塑料、其他塑料制品 |
| Ikeuchi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.1K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
近期贸易明细
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 其他钢铁制品 | KAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-03-24 | 塑料建材 | DYT VINA CO.,LTD | 越南 | $161 |
| 2026-03-24 | 塑料建材 | DYT VINA CO.,LTD | 越南 | $337 |
| 2026-03-24 | 塑料建材 | DYT VINA CO.,LTD | 越南 | $207 |
| 2026-03-24 | 贱金属配件 | DYT VINA CO.,LTD | 越南 | $38 |
| 2026-03-21 | 贱金属配件 | CONG TY TNHH DYT VIET NAM | 越南 | $38 |
| 2026-03-21 | 塑料建材 | CONG TY TNHH DYT VIET NAM | 越南 | $161 |
| 2026-03-21 | 塑料建材 | CONG TY TNHH DYT VIET NAM | 越南 | $337 |
| 2026-03-21 | 塑料建材 | CONG TY TNHH DYT VIET NAM | 越南 | $207 |
| 2026-03-16 | 其他钢铁制品 | KAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.9K |