Chung Mei Machinery Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他机器刀具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Máy Móc Chung Mei
- 邮箱6
- Facebook1
- Instagram1
- YouTube1
11
进口笔数
2
出口笔数
$77.6K
进口金额
$6.0K
出口金额
2024-10-10
最近进口
2024-11-27
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313358837 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPDR0UD1 |
| 成立日期 | 2015-07-20 |
| 联系地址 | 76 Đường 5A, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY MÓC CHUNG MEI |
| 企业英文名称 | CHUNG MEI MACHINERY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 76 Đường 5A, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02862924247 |
| 邮箱 | vietnamsales@zhongmei.com.tw |
| 官网 | www.shchungmei.com |
| 原始企业状态 | Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 845390 | 皮革机械零件 |
| 845310 | 皮革加工机械 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 680423 | 天然石磨轮 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 731290 | 钢制编织带 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845310 | 皮革加工机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $69.4K |
| 日本 | 7 | $7.6K |
| 德国 | 1 | $573 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $6.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BEKA Ltd. | 中国 | 4 | $35.4K | 天然石磨轮、其他机器刀具 |
| Camoga Leather Machine Mfg. Nanjing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.6K | 皮革机械零件、其他机器刀具 |
| Shanghai Ju Sheng Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.9K | 其他功能机器、制鞋机械 |
| Nippy Kikai Co., Ltd. | 日本 | 1 | $966 | 皮革机械零件、其他机器刀具 |
| Nippy Kikai | 日本 | 3 | $459 | 传动轴及曲柄、1kg以下胶粘剂 |
| BEKA Ltd. | 日本 | 1 | $300 | 天然石磨轮 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nippy Kikai Co., Ltd. | 日本 | 2 | $6.0K | 皮革加工机械、皮革加工机械 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-10 | 其他机器刀具 | Nippy Kikai Co., Ltd. | 日本 | $304 |
| 2024-10-10 | 皮革加工机械 | NIPPY KIKAI CO LTD | 日本 | $662 |
| 2024-09-23 | 其他机器刀具 | BEKA LTD | 德国 | $573 |
| 2024-09-23 | 其他机器刀具 | BEKA LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-09-05 | 其他功能机器 | SHANGHAI JU SHENG MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-08-19 | 其他功能机器 | SHANGHAI JU SHENG MACHINERY CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2024-07-25 | 其他机器刀具 | NIPPY KIKAI | 日本 | $288 |
| 2024-07-24 | 其他机器刀具 | BEKA LTD | 中国 | $3.2K |
| 2024-07-24 | 皮革机械零件 | BEKA LTD | 中国 | $780 |
| 2024-07-24 | 其他机器刀具 | BEKA LTD | 中国 | $3.9K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-27 | 皮革加工机械 | NIPPY KIKAI CO LTD | 日本 | $634 |
| 2024-01-19 | 皮革加工机械 | NIPPY KIKAI CO LTD | 日本 | $5.4K |