Chung Mei Machinery Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他机器刀具

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Máy Móc Chung Mei

11
进口笔数
2
出口笔数
$77.6K
进口金额
$6.0K
出口金额
2024-10-10
最近进口
2024-11-27
最近出口
6
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $16.9K20212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $139 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $16.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $13.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $966 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $634 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $139 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $16.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $13.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $966 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $634 · 1 笔

工商档案

企业注册号0313358837
企查查编码QVNPDR0UD1
成立日期2015-07-20
联系地址76 Đường 5A, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MÁY MÓC CHUNG MEI
企业英文名称CHUNG MEI MACHINERY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址76 Đường 5A, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02862924247
邮箱vietnamsales@zhongmei.com.tw
官网www.shchungmei.com
原始企业状态Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本35亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820890其他机器刀具
845390皮革机械零件
845310皮革加工机械
391910自粘塑料卷
680423天然石磨轮
680430手工磨刀石
732690其他钢铁制品
847989其他功能机器
731290钢制编织带
731815钢铁螺钉螺栓

出口

HS 编码产品
845310皮革加工机械

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国6$69.4K
日本7$7.6K
德国1$573

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本2$6.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BEKA Ltd.中国4$35.4K天然石磨轮、其他机器刀具
Camoga Leather Machine Mfg. Nanjing Co., Ltd.中国1$33.6K皮革机械零件、其他机器刀具
Shanghai Ju Sheng Machinery Co., Ltd.中国2$6.9K其他功能机器、制鞋机械
Nippy Kikai Co., Ltd.日本1$966皮革机械零件、其他机器刀具
Nippy Kikai日本3$459传动轴及曲柄、1kg以下胶粘剂
BEKA Ltd.日本1$300天然石磨轮

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nippy Kikai Co., Ltd.日本2$6.0K皮革加工机械、皮革加工机械

近期贸易明细

进口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-10其他机器刀具Nippy Kikai Co., Ltd.日本$304
2024-10-10皮革加工机械NIPPY KIKAI CO LTD日本$662
2024-09-23其他机器刀具BEKA LTD德国$573
2024-09-23其他机器刀具BEKA LTD中国$1.3K
2024-09-05其他功能机器SHANGHAI JU SHENG MACHINERY CO LTD中国$1.4K
2024-08-19其他功能机器SHANGHAI JU SHENG MACHINERY CO LTD中国$5.5K
2024-07-25其他机器刀具NIPPY KIKAI日本$288
2024-07-24其他机器刀具BEKA LTD中国$3.2K
2024-07-24皮革机械零件BEKA LTD中国$780
2024-07-24其他机器刀具BEKA LTD中国$3.9K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-27皮革加工机械NIPPY KIKAI CO LTD日本$634
2024-01-19皮革加工机械NIPPY KIKAI CO LTD日本$5.4K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Chung Mei Machinery Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →