NOIBAI LOGISTICS CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 冻去骨牛肉
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tiếp Vận Nội Bài
4
进口笔数
0
出口笔数
$58.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-04
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106250994 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWB40QR1 |
| 成立日期 | 2013-08-01 |
| 联系地址 | Cụm 8, thôn Vĩnh Ninh, Xã Vĩnh Quỳnh, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TIẾP VẬN NỘI BÀI |
| 企业英文名称 | NOIBAI LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm 8, thôn Vĩnh Ninh, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842435843394 |
| 邮箱 | tiepvannoibai@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 850511 | 金属永磁体 |
| 852583 | 电视数码摄像机 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 940180 | 其他座椅 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $51.8K |
| 中国 | 1 | $5.0K |
| 意大利 | 1 | $2.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Teia International Trading Co., Ltd. | 日本 | 2 | $51.8K | 冻去骨牛肉 |
| ZHEJIANG DAHUA VISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $5.0K | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| PEARL LOGISTICS CO LTD | 泰国 | 1 | $2.0K | 其他座椅 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-04 | 其他座椅 | PEARL LOGISTICS CO LTD | 意大利 | $1.0K |
| 2024-04-04 | 其他座椅 | PEARL LOGISTICS CO LTD | 意大利 | $1.0K |
| 2023-12-29 | 冻去骨牛肉 | TEIA KOKUSAI BOUEKI CO LTD | 日本 | $14.4K |
| 2023-12-29 | 冻去骨牛肉 | TEIA KOKUSAI BOUEKI CO LTD | 日本 | $14.9K |
| 2023-11-01 | 冻去骨牛肉 | TEIA KOKUSAI BOUEKI CO LTD | 日本 | $15.1K |
| 2023-11-01 | 冻去骨牛肉 | TEIA KOKUSAI BOUEKI CO LTD | 日本 | $7.5K |
| 2023-08-28 | 电气信号装置 | ZHEJIANG DAHUA VISION TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $50 |
| 2023-08-28 | 电气信号装置 | ZHEJIANG DAHUA VISION TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $15 |
| 2023-08-28 | 电视数码摄像机 | ZHEJIANG DAHUA VISION TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $55 |
| 2023-08-28 | 电气信号装置 | ZHEJIANG DAHUA VISION TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $18 |