QUANGTHINH FORWARDING & TRADING JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 加强橡胶带
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần giao nhận hàng hoá và thương mại Quang Thịnh
10
进口笔数
0
出口笔数
$156.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-17
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200413692 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8XCFEXD |
| 成立日期 | 2001-01-02 |
| 联系地址 | Số 55 Đinh Tiên Hoàng, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN HÀNG HÓA VÀ THƯƠNG MẠI QUANG THỊNH |
| 企业英文名称 | QUANGTHINH FORWARDING AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 55 Đinh Tiên Hoàng, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 电话 | +842253745036 |
| 传真 | 0313810299 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 382000 | 防冻制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 捷克 | 9 | $108.4K |
| 德国 | 1 | $47.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TA ON HOA IMPORT EXPORT | 德国 | 6 | $64.2K | 加强橡胶带 |
| ADDINOL LUBE OIL GMBH | 德国 | 1 | $47.6K | 非轻质石油、其他润滑剂 |
| TA ON HOA IMPORT -EXPORT | 德国 | 3 | $44.2K | 加强橡胶带 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-17 | 非轻质石油 | ADDINOL LUBE OIL GMBH | 德国 | $3.7K |
| 2025-09-17 | 非轻质石油 | ADDINOL LUBE OIL GMBH | 德国 | $9.5K |
| 2025-09-17 | 非轻质石油 | ADDINOL LUBE OIL GMBH | 德国 | $7.4K |
| 2025-09-17 | 非轻质石油 | ADDINOL LUBE OIL GMBH | 德国 | $5.2K |
| 2025-09-17 | 非轻质石油 | ADDINOL LUBE OIL GMBH | 德国 | $9.8K |
| 2025-09-17 | 非轻质石油 | ADDINOL LUBE OIL GMBH | 德国 | $1.7K |
| 2025-09-17 | 非轻质石油 | ADDINOL LUBE OIL GMBH | 德国 | $899 |
| 2025-09-17 | 非轻质石油 | ADDINOL LUBE OIL GMBH | 德国 | $5.8K |
| 2025-09-17 | 防冻制剂 | ADDINOL LUBE OIL GMBH | 德国 | $3.6K |
| 2023-10-16 | 加强橡胶带 | TA ON HOA IMPORT EXPORT | 捷克 | $6.9K |