Hang Loi Services Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 其他机器刀具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ HằNG LợI
16
进口笔数
25
出口笔数
$523.3K
进口金额
$38.1K
出口金额
2023-11-30
最近进口
2025-04-18
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201745612 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRS4D8QQ |
| 成立日期 | 2016-10-06 |
| 联系地址 | Xóm 3 ( tại nhà Nguyễn Thị Vui), thôn Kiều Hạ, Xã Quốc Tuấn, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẰNG LỢI |
| 企业英文名称 | HANG LOI SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Kiều Hạ 2 ( tại nhà bà Nguyễn Thị Vui), Phường An Dương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 电话 | 02253878308 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 845961 | 数控铣床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848030 | 模具 |
| 820720 | 可互换金属模具 |
| 848010 | 铸造砂箱 |
| 821193 | 非固定刃刀 |
| 821599 | 非贵金属餐具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $523.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 24 | $37.6K |
| 丹麦 | 1 | $484 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hengerda New Materials (Fujian) Co., Ltd. | 中国 | 15 | $468.5K | 其他机器刀具、手工带锯条 |
| Foshan Junjing Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $54.7K | 低吸水率瓷砖、精加工陶瓷 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IS International Sourcing AG | 德国 | 24 | $37.6K | 其他皮革鞋、其他塑胶鞋 |
| IS International Sourcing AG | 丹麦 | 1 | $484 | 铸造砂箱 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-30 | 其他机器刀具 | HENGERDA NEW MATERIALS (FUJIAN) CO LTD | 中国 | $590 |
| 2023-11-30 | 其他机器刀具 | HENGERDA NEW MATERIALS (FUJIAN) CO LTD | 中国 | $891 |
| 2023-11-30 | 其他机器刀具 | HENGERDA NEW MATERIALS (FUJIAN) CO LTD | 中国 | $21.6K |
| 2023-11-30 | 其他机器刀具 | HENGERDA NEW MATERIALS (FUJIAN) CO. LTD. | 中国 | $4.0K |
| 2023-10-05 | 其他机器刀具 | HENGERDA NEW MATERIALS (FUJIAN) CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2023-10-05 | 其他机器刀具 | HENGERDA NEW MATERIALS (FUJIAN) CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-10-05 | 其他机器刀具 | HENGERDA NEW MATERIALS (FUJIAN) CO. LTD. | 中国 | $12.2K |
| 2023-10-05 | 其他机器刀具 | HENGERDA NEW MATERIALS (FUJIAN) CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2023-10-05 | 其他机器刀具 | HENGERDA NEW MATERIALS (FUJIAN) CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2023-10-05 | 其他机器刀具 | HENGERDA NEW MATERIALS (FUJIAN) CO. LTD. | 中国 | $1.9K |
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-18 | 非贵金属餐具 | IS INTERNATIONAL SOURCING AG | 德国 | $2.2K |
| 2025-04-04 | 可互换金属模具 | IS INTERNATIONAL SOURCING AG | 德国 | $1.6K |
| 2025-02-19 | 可互换金属模具 | IS INTERNATIONAL SOURCING AG | 德国 | $1.5K |
| 2025-01-17 | 非注塑模具 | IS INTERNATIONAL SOURCING AG | 德国 | $951 |
| 2024-11-13 | 铸造砂箱 | IS INTERNATIONAL SOURCING AG | 德国 | $484 |
| 2024-11-13 | 铸造砂箱 | IS INTERNATIONAL SOURCING AG | 丹麦 | $484 |
| 2024-10-18 | 其他机器刀具 | IS INTERNATIONAL SOURCING AG | 德国 | $1.7K |
| 2024-08-23 | 其他机器刀具 | IS INTERNATIONAL SOURCING AG | 德国 | $647 |
| 2024-08-23 | 其他机器刀具 | IS INTERNATIONAL SOURCING AG | 德国 | $647 |
| 2024-08-02 | 其他钢铁制品 | IS INTERNATIONAL SOURCING AG | 德国 | $1.2K |