An Dai Viet Trading & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 98 笔 · 主营 非螺纹钢销
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ADV METAL
0
进口笔数
98
出口笔数
$0
进口金额
$346.9K
出口金额
—
最近进口
2026-06-20
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300931701 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWP9DMRY |
| 成立日期 | 2016-02-18 |
| 联系地址 | Thuận An, Phường Trạm Lộ, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ADV METAL |
| 企业英文名称 | ADV METAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thuận An, Phường Trạm Lộ, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Chi chú: Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +84987089948 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 98 | $346.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dragonjet Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $204.9K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Jingguang Plastic Products Dong Nai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 44 | $87.4K | 其他塑料制品、吸尘器零件 |
| Eunsung Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | 18 | $50.7K | 铝管、ABS共聚物 |
| Eunsung Electronics Vina Co., Ltd. Dong Nai Branch | 越南 | 6 | $3.9K | 铝管、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 98)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-20 | 钢铁弹簧 | Eunsung Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | $916 |
| 2026-06-20 | 钢铁弹簧 | Eunsung Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-06-20 | 钢铁弹簧 | Eunsung Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | $992 |
| 2026-06-20 | 钢铁螺钉螺栓 | Eunsung Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | $764 |
| 2026-06-19 | 钢铁弹簧 | Eunsung Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | $916 |
| 2026-06-19 | 钢铁弹簧 | Eunsung Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | $992 |
| 2026-06-19 | 钢铁弹簧 | Eunsung Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-06-19 | 钢铁螺钉螺栓 | Eunsung Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | $764 |
| 2026-05-30 | 其他钢铁制品 | Dragonjet Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $391 |
| 2026-05-30 | 其他钢铁制品 | Dragonjet Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $12.5K |