Phu Gia Long Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 121 笔 · 主营 岩龙虾及海螯虾
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Phú Gia Long
121
进口笔数
0
出口笔数
$27.70M
进口金额
$0
出口金额
2025-07-30
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311695509 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ59F8GP |
| 成立日期 | 2012-04-05 |
| 联系地址 | Số 8 Đường Nguyễn Hoàng, Khu phố 5, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI PHÚ GIA LONG |
| 企业英文名称 | PHU GIA LONG TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 8 Đường Nguyễn Hoàng, Khu phố 5, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 电话 | 01666682882 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030631 | 岩龙虾及海螯虾 |
| 030192 | 活鳗鱼 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841989 | 温控处理设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 115 | $27.64M |
| 朝鲜 | 1 | $40.0K |
| 菲律宾 | 6 | $19.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Gajaya Aquaculture International | 印度尼西亚 | 114 | $27.64M | 岩龙虾及海螯虾 |
| 6450bb6b39c7e29e5b693ff5d9d25a04 | 1 | $40.0K | ||
| Royal Marine Trading Inc. | 菲律宾 | 3 | $11.3K | 活鳗鱼 |
| Empire Seafoods | 菲律宾 | 3 | $8.3K | 活鳗鱼 |
| YOUNG AVIATION INDONESIA | 印度尼西亚 | 1 | $7.5K | 其他塑料制品、750W以下直流电机 |
近期贸易明细
进口(共 121)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-30 | 岩龙虾及海螯虾 | PT GAJAYA AQUACULTURE INTERNATIONAL | 印度尼西亚 | $3.2K |
| 2025-07-30 | 岩龙虾及海螯虾 | PT GAJAYA AQUACULTURE INTERNATIONAL | 印度尼西亚 | $87.3K |
| 2025-07-29 | 岩龙虾及海螯虾 | PT GAJAYA AQUACULTURE INTERNATIONAL | 印度尼西亚 | $65.5K |
| 2025-07-29 | 岩龙虾及海螯虾 | PT GAJAYA AQUACULTURE INTERNATIONAL | 印度尼西亚 | $2.5K |
| 2025-07-28 | 岩龙虾及海螯虾 | PT GAJAYA AQUACULTURE INTERNATIONAL | 印度尼西亚 | $606 |
| 2025-07-28 | 岩龙虾及海螯虾 | PT GAJAYA AQUACULTURE INTERNATIONAL | 印度尼西亚 | $75.2K |
| 2025-07-26 | 岩龙虾及海螯虾 | PT GAJAYA AQUACULTURE INTERNATIONAL | 印度尼西亚 | $1.8K |
| 2025-07-26 | 岩龙虾及海螯虾 | PT GAJAYA AQUACULTURE INTERNATIONAL | 印度尼西亚 | $168.4K |
| 2025-07-25 | 岩龙虾及海螯虾 | PT GAJAYA AQUACULTURE INTERNATIONAL | 印度尼西亚 | $132.8K |
| 2025-07-25 | 岩龙虾及海螯虾 | PT GAJAYA AQUACULTURE INTERNATIONAL | 印度尼西亚 | $1.5K |