VAS High Technology Solutions Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIảI PHáP CôNG NGHệ CAO VAS
9
进口笔数
7
出口笔数
$161.6K
进口金额
$43.4K
出口金额
2026-03-06
最近进口
2025-12-04
最近出口
7
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315389936 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND4ECTHV |
| 成立日期 | 2018-11-14 |
| 联系地址 | 192 Nguyễn Thị Định, Phường Bình Trưng Tây, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ CAO VAS |
| 企业英文名称 | VAS HIGH TECHNOLOGY SOLUTION CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 37 Dương Văn An, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa: hiện nay, hạn chế tiếp cận thị trường quy định tại Biểu cam kết WTO đã hết. Vì vậy, việc Nhà đầu tư nước ngoài Đăng ký góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp với tỷ lệ vốn 49.000 % trong Công ty là phù hợp. Nhà đầu tư, Công ty cam kết sẽ đáp ứng các điều kiện khi tiến hành hoạt động kinh doanh theo quy định của Luật Thương mại, thực hiện thủ tục cấp giấy phép kinh doanh đối với các trường hợp phải cấp giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản quy phạm pháp luật có liên quan. Đối với hoạt động thuộc CPC 633 : hiện nay, hạn chế tiếp cận thị trường quy định tại Biểu cam kết WTO đã hết. Vì vậy, việc Nhà đầu tư nước ngoài Đăng ký góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp với tỷ lệ vốn 49.000 % trong Công ty là phù hợp. Đối với hoạt động thuộc CPC 884 : hiện nay, hạn chế tiếp cận thị trường quy định tại Biểu cam kết WTO đã hết. Vì vậy, việc Nhà đầu tư nước ngoài Đăng ký góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp với tỷ lệ vốn 49.000 % trong Công ty là phù hợp. Nhà đầu tư, Công ty cam kết sẽ đáp ứng các điều kiện (nếu có) khi tiến hành hoạt động kinh doanh theo đúng quy định pháp luật hiện hành. Đối với hoạt động thuộc CPC 885 : hiện nay, hạn chế tiếp cận thị trường quy định tại Biểu cam kết WTO đã hết. Vì vậy, việc Nhà đầu tư nước ngoài Đăng ký góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp với tỷ lệ vốn 49.000 % trong Công ty là phù hợp. Nhà đầu tư, Công ty cam kết sẽ đáp ứng các điều kiện (nếu có) khi tiến hành hoạt động kinh doanh theo đúng quy định pháp luật hiện hành. Đối với hoạt động thuộc CPC 885 : hiện nay, hạn chế tiếp cận thị trường quy định tại Biểu cam kết WTO đã hết. Vì vậy, việc Nhà đầu tư nước ngoài Đăng ký góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp với tỷ lệ vốn 49.000 % trong Công ty là phù hợp. Nhà đầu tư, Công ty cam kết sẽ đáp ứng các điều kiện (nếu có) khi tiến hành hoạt động kinh doanh theo đúng quy định pháp luật hiện hành. Đối với hoạt động thuộc CPC 884 : hiện nay, hạn chế tiếp cận thị trường quy định tại Biểu cam kết WTO đã hết. Vì vậy, việc Nhà đầu tư nước ngoài Đăng ký góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp với tỷ lệ vốn 49.000 % trong Công ty là phù hợp. Nhà đầu tư, Công ty cam kết sẽ đáp ứng các điều kiện (nếu có) khi tiến hành hoạt động kinh doanh theo đúng quy định pháp luật hiện hành. 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 电话 | +84976404149 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 844130 | 纸容器制造机 |
| 847950 | 工业机器人 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842710 | 电动叉车 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 847950 | 工业机器人 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $138.3K |
| 中国 | 4 | $15.7K |
| 越南 | 2 | $7.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 7 | $43.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AJINEXTEK CO. LTD., GUMI BRANCH | 韩国 | 1 | $136.6K | 电力控制板 |
| JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国香港 | 3 | $8.9K | 印刷电路、其他钢铁制品 |
| Fujiimpulse Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.7K | 其他钢铁制品、机械零件 |
| Suzhou Jiajun Auto Well Industrial Automation Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.8K | 包装机械、机械零件 |
| Ajinextek Co., Ltd. | 1 | $1.4K | 温控处理设备、工业机器人 | |
| Ajinextek Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $273 | 工业机器人、电力控制板 |
| JDM Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $27 | 1000cc以上活塞发动机、250-1000cc往复活塞发动机 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sensor Corp | 韩国 | 4 | $37.5K | 电动叉车、工业机器人 |
| Ajinextek | 韩国 | 1 | $3.9K | 电力控制板、带接头绝缘电线 |
| Ajinextek Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.7K | 工业机器人、电力控制板 |
| ITS Sensor Inc. | 韩国 | 1 | $428 | 钢铁螺钉螺栓、贱金属脚轮 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-06 | 电力控制板 | AJINEXTEK CO. LTD., GUMI BRANCH | 韩国 | $136.6K |
| 2025-11-13 | 电力控制板 | JIALICHUANG (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-11-13 | 印刷电路 | JIALICHUANG (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $7 |
| 2025-11-13 | 印刷电路 | JIALICHUANG (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $10 |
| 2025-11-13 | 印刷电路 | JIALICHUANG (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $6 |
| 2025-11-13 | 电力控制板 | JIALICHUANG (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $370 |
| 2025-11-13 | 电力控制板 | JIALICHUANG (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $908 |
| 2025-11-13 | 电力控制板 | JIALICHUANG (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $768 |
| 2025-11-13 | 印刷电路 | JIALICHUANG (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $28 |
| 2025-11-13 | 电力控制板 | JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国 | $1.5K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-04 | 电力控制板 | Ajinextek Co., Ltd. | 韩国 | $132 |
| 2025-12-04 | 电力控制板 | Ajinextek Co., Ltd. | 韩国 | $132 |
| 2025-12-04 | 工业机器人 | Ajinextek Co., Ltd. | 韩国 | $728 |
| 2025-12-04 | 工业机器人 | AJINEXTEK CO LTD | 韩国 | $662 |
| 2024-10-01 | 带接头绝缘电线 | AJINEXTEK | 韩国 | $64 |
| 2024-10-01 | 带接头绝缘电线 | AJINEXTEK | 韩国 | $48 |
| 2024-10-01 | 电力控制板 | AJINEXTEK | 韩国 | $1.8K |
| 2024-10-01 | 带接头绝缘电线 | AJINEXTEK | 韩国 | $64 |
| 2024-10-01 | 电力控制板 | AJINEXTEK | 韩国 | $1.8K |
| 2024-08-31 | 电力控制板 | ITS SENSOR INC | 韩国 | $400 |