NEW WORLD IMPORT EXPORT & TRADING PRODUCE JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 木制办公家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU NEW WORLD
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$141.7K
出口金额
—
最近进口
2025-01-18
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201754511 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRW1F5K1 |
| 成立日期 | 2016-12-12 |
| 联系地址 | Số 68/101 Phạm Tử Nghi, Phường An Biên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU NEW WORLD |
| 企业英文名称 | NEW WORLD IMPORT EXPORT AND TRADING PRODUCE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 68/101 Phạm Tử Nghi, Phường An Biên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842256586363 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940330 | 木制办公家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 7 | $141.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NSN COSMETICS S R O | 德国 | 7 | $141.7K | 木制办公家具、其他木家具 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-18 | 木制办公家具 | NSN COSMETICS S R O | 德国 | $2.9K |
| 2025-01-18 | 木制办公家具 | NSN COSMETICS S R O | 德国 | $12.0K |
| 2025-01-18 | 木制办公家具 | NSN COSMETICS S R O | 德国 | $2.8K |
| 2025-01-18 | 木制办公家具 | NSN COSMETICS S R O | 德国 | $3.6K |
| 2025-01-18 | 木制办公家具 | NSN COSMETICS S R O | 德国 | $3.6K |
| 2024-09-16 | 木制办公家具 | NSN COSMETICS S R O | 德国 | $10.9K |
| 2024-09-16 | 木制办公家具 | NSN COSMETICS S R O | 德国 | $9.3K |
| 2024-09-16 | 木制办公家具 | NSN COSMETICS S R O | 德国 | $3.2K |
| 2024-06-07 | 木制办公家具 | NSN COSMETICS S R O | 德国 | $17.6K |
| 2024-06-07 | 木制办公家具 | NSN COSMETICS S R O | 德国 | $5.4K |