Nam Khanh Technology Development Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 80 笔 · 主营 其他饱和聚酯
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Phát Triển Công Nghệ Nam Khánh
80
进口笔数
53
出口笔数
$496.8K
进口金额
$398.1K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-22
最近出口
6
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106473454 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDMT9GJ2 |
| 成立日期 | 2014-03-06 |
| 联系地址 | Số 6 ngách 58/45 phố Trần Bình, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NAM KHÁNH |
| 企业英文名称 | NAM KHANH TECHNOLOGY DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6 ngách 58/45 phố Trần Bình, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84985529966 |
| 邮箱 | thuhuong76@gmail.com |
| 官网 | namkhanhvietnam.com.vn |
| 传真 | 0452678974 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390710 | 聚甲醛 |
| 847982 | 混合机 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850490 | 变压器零件 |
| 847982 | 混合机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 32 | $328.2K |
| 泰国 | 48 | $124.2K |
| 中国 | 7 | $22.6K |
| 马来西亚 | 4 | $9.9K |
| 日本 | 3 | $7.4K |
| 越南 | 5 | $4.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 49 | $355.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YTG Vina Co., Ltd. | 越南 | 27 | $315.8K | 阀门零件、电动机及零件 |
| Inabata Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 45 | $122.9K | 聚甲醛、聚碳酸酯 |
| Nidec Sankyo Vietnam (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $49.5K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| Dongguan Mingkai Electromechanical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.9K | 其他风扇、其他气泵 |
| Dongguan Mitex Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 其他橡塑机械、带配件增强橡胶管 |
| Guangdong Zoneke Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YTG Vina Co., Ltd. | 越南 | 42 | $303.6K | 带接头绝缘电线、其他塑料制品 |
| Nidec Sankyo Vietnam Co., Ltd. (Hanoi) | 越南 | 5 | $49.7K | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品 |
| MUTO Technology Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 6 | $44.8K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 80)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 初级形态聚酰胺 | INABATA VIETNAM CO.,LTD | 泰国 | $2.7K |
| 2026-04-27 | 初级形态聚酰胺 | INABATA VIETNAM CO.,LTD | 泰国 | $669 |
| 2026-04-27 | 初级形态聚酰胺 | INABATA VIETNAM CO.,LTD | 泰国 | $669 |
| 2026-04-27 | 初级形态聚酰胺 | INABATA VIETNAM CO.,LTD | 泰国 | $2.7K |
| 2026-03-26 | 其他饱和聚酯 | YTG VINA CO LTD | 韩国 | $21.0K |
| 2026-03-26 | 其他饱和聚酯 | INABATA VIETNAM CO.,LTD | 泰国 | $264 |
| 2026-03-26 | 其他饱和聚酯 | INABATA VIETNAM CO.,LTD | 泰国 | $88 |
| 2026-03-26 | 其他饱和聚酯 | INABATA VIETNAM CO.,LTD | 泰国 | $353 |
| 2026-03-26 | 初级形态聚酰胺 | INABATA VIETNAM CO.,LTD | 泰国 | $2.7K |
| 2026-02-27 | 初级形态聚酰胺 | INABATA VIETNAM CO.,LTD | 泰国 | $2.8K |
出口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 变压器零件 | YTG VINA CO LTD | — | $206 |
| 2026-04-22 | 变压器零件 | YTG VINA CO LTD | — | $3.0K |
| 2026-04-22 | 变压器零件 | YTG VINA CO LTD | — | $359 |
| 2026-04-22 | 变压器零件 | YTG VINA CO LTD | — | $3.7K |
| 2026-03-27 | 变压器零件 | YTG VINA CO LTD | — | $1.8K |
| 2026-03-27 | 变压器零件 | YTG VINA CO LTD | — | $722 |
| 2026-03-27 | 变压器零件 | YTG VINA CO LTD | — | $4.0K |
| 2026-03-27 | 变压器零件 | YTG VINA CO LTD | — | $6.9K |
| 2026-02-27 | 变压器零件 | YTG VINA CO LTD | — | $292 |
| 2026-02-27 | 变压器零件 | YTG VINA CO LTD | — | $3.6K |