Nam Khanh Technology Development Investment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 80 笔 · 主营 其他饱和聚酯

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Phát Triển Công Nghệ Nam Khánh

80
进口笔数
53
出口笔数
$496.8K
进口金额
$398.1K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-22
最近出口
6
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $43.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $11.7K · 2 笔出口 $5.7K · 1 笔2023-10进口 $5.4K · 2 笔出口 $3.3K · 1 笔2023-11进口 $7.1K · 3 笔出口 $4.3K · 1 笔2023-12进口 $10.1K · 3 笔出口 $3.8K · 1 笔2024-01进口 $11.5K · 2 笔出口 $6.5K · 1 笔2024-02进口 $23.4K · 2 笔出口 $5.3K · 1 笔2024-03进口 $17.1K · 3 笔出口 $7.6K · 1 笔2024-04进口 $13.8K · 2 笔出口 $12.2K · 1 笔2024-05进口 $18.0K · 2 笔出口 $12.3K · 1 笔2024-06进口 $22.3K · 2 笔出口 $11.2K · 1 笔2024-07进口 $18.8K · 2 笔出口 $8.0K · 1 笔2024-08进口 $18.7K · 2 笔出口 $3.6K · 1 笔2024-09进口 $12.2K · 1 笔出口 $3.8K · 1 笔2024-10进口 $8.1K · 2 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-11进口 $3.4K · 1 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-12进口 $3.7K · 1 笔出口 $5.2K · 1 笔2025-01进口 $7.9K · 1 笔出口 $4.5K · 1 笔2025-02进口 $14.9K · 3 笔出口 $7.1K · 1 笔2025-03进口 $3.7K · 1 笔出口 $5.6K · 1 笔2025-04进口 $4.9K · 1 笔出口 $16.7K · 1 笔2025-05进口 $6.9K · 3 笔出口 $43.8K · 5 笔2025-06进口 $3.4K · 1 笔出口 $9.0K · 1 笔2025-07进口 $3.4K · 1 笔出口 $14.4K · 1 笔2025-08进口 $3.6K · 1 笔出口 $8.8K · 1 笔2025-09进口 $3.8K · 1 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-10进口 $4.5K · 1 笔出口 $6.0K · 1 笔2025-11进口 $14.0K · 2 笔出口 $11.2K · 1 笔2025-12进口 $18.7K · 3 笔出口 $7.2K · 1 笔2026-01进口 $21.6K · 2 笔出口 $28.9K · 3 笔2026-02进口 $3.3K · 1 笔出口 $9.8K · 1 笔2026-03进口 $24.4K · 2 笔出口 $13.4K · 1 笔2026-04进口 $6.7K · 1 笔出口 $7.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $11.7K · 2 笔出口 $5.7K · 1 笔2023-10进口 $5.4K · 2 笔出口 $3.3K · 1 笔2023-11进口 $7.1K · 3 笔出口 $4.3K · 1 笔2023-12进口 $10.1K · 3 笔出口 $3.8K · 1 笔2024-01进口 $11.5K · 2 笔出口 $6.5K · 1 笔2024-02进口 $23.4K · 2 笔出口 $5.3K · 1 笔2024-03进口 $17.1K · 3 笔出口 $7.6K · 1 笔2024-04进口 $13.8K · 2 笔出口 $12.2K · 1 笔2024-05进口 $18.0K · 2 笔出口 $12.3K · 1 笔2024-06进口 $22.3K · 2 笔出口 $11.2K · 1 笔2024-07进口 $18.8K · 2 笔出口 $8.0K · 1 笔2024-08进口 $18.7K · 2 笔出口 $3.6K · 1 笔2024-09进口 $12.2K · 1 笔出口 $3.8K · 1 笔2024-10进口 $8.1K · 2 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-11进口 $3.4K · 1 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-12进口 $3.7K · 1 笔出口 $5.2K · 1 笔2025-01进口 $7.9K · 1 笔出口 $4.5K · 1 笔2025-02进口 $14.9K · 3 笔出口 $7.1K · 1 笔2025-03进口 $3.7K · 1 笔出口 $5.6K · 1 笔2025-04进口 $4.9K · 1 笔出口 $16.7K · 1 笔2025-05进口 $6.9K · 3 笔出口 $43.8K · 5 笔2025-06进口 $3.4K · 1 笔出口 $9.0K · 1 笔2025-07进口 $3.4K · 1 笔出口 $14.4K · 1 笔2025-08进口 $3.6K · 1 笔出口 $8.8K · 1 笔2025-09进口 $3.8K · 1 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-10进口 $4.5K · 1 笔出口 $6.0K · 1 笔2025-11进口 $14.0K · 2 笔出口 $11.2K · 1 笔2025-12进口 $18.7K · 3 笔出口 $7.2K · 1 笔2026-01进口 $21.6K · 2 笔出口 $28.9K · 3 笔2026-02进口 $3.3K · 1 笔出口 $9.8K · 1 笔2026-03进口 $24.4K · 2 笔出口 $13.4K · 1 笔2026-04进口 $6.7K · 1 笔出口 $7.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号0106473454
企查查编码QVNDMT9GJ2
成立日期2014-03-06
联系地址Số 6 ngách 58/45 phố Trần Bình, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NAM KHÁNH
企业英文名称NAM KHANH TECHNOLOGY DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 6 ngách 58/45 phố Trần Bình, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话+84985529966
邮箱thuhuong76@gmail.com
官网namkhanhvietnam.com.vn
传真0452678974
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390799其他饱和聚酯
390810初级形态聚酰胺
390330ABS共聚物
390210聚丙烯聚合物
390710聚甲醛
847982混合机
73101050-300升容器
732690其他钢铁制品
841989温控处理设备
847780其他橡塑机械

出口

HS 编码产品
850490变压器零件
847982混合机
392690其他塑料制品
850152750W-75kW交流电机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国32$328.2K
泰国48$124.2K
中国7$22.6K
马来西亚4$9.9K
日本3$7.4K
越南5$4.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南49$355.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
YTG Vina Co., Ltd.越南27$315.8K阀门零件、电动机及零件
Inabata Vietnam Co., Ltd.越南45$122.9K聚甲醛、聚碳酸酯
Nidec Sankyo Vietnam (Hanoi) Co., Ltd.越南5$49.5K其他塑料制品、其他印刷机零件
Dongguan Mingkai Electromechanical Co., Ltd.中国1$4.9K其他风扇、其他气泵
Dongguan Mitex Machinery Technology Co., Ltd.中国1$2.0K其他橡塑机械、带配件增强橡胶管
Guangdong Zoneke Technology Co., Ltd.中国1$1.7K其他钢铁制品、其他铝制品

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
YTG Vina Co., Ltd.越南42$303.6K带接头绝缘电线、其他塑料制品
Nidec Sankyo Vietnam Co., Ltd. (Hanoi)越南5$49.7K钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品
MUTO Technology Hanoi Co., Ltd.越南6$44.8K聚碳酸酯、ABS共聚物

近期贸易明细

进口(共 80)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27初级形态聚酰胺INABATA VIETNAM CO.,LTD泰国$2.7K
2026-04-27初级形态聚酰胺INABATA VIETNAM CO.,LTD泰国$669
2026-04-27初级形态聚酰胺INABATA VIETNAM CO.,LTD泰国$669
2026-04-27初级形态聚酰胺INABATA VIETNAM CO.,LTD泰国$2.7K
2026-03-26其他饱和聚酯YTG VINA CO LTD韩国$21.0K
2026-03-26其他饱和聚酯INABATA VIETNAM CO.,LTD泰国$264
2026-03-26其他饱和聚酯INABATA VIETNAM CO.,LTD泰国$88
2026-03-26其他饱和聚酯INABATA VIETNAM CO.,LTD泰国$353
2026-03-26初级形态聚酰胺INABATA VIETNAM CO.,LTD泰国$2.7K
2026-02-27初级形态聚酰胺INABATA VIETNAM CO.,LTD泰国$2.8K

出口(共 53)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22变压器零件YTG VINA CO LTD$206
2026-04-22变压器零件YTG VINA CO LTD$3.0K
2026-04-22变压器零件YTG VINA CO LTD$359
2026-04-22变压器零件YTG VINA CO LTD$3.7K
2026-03-27变压器零件YTG VINA CO LTD$1.8K
2026-03-27变压器零件YTG VINA CO LTD$722
2026-03-27变压器零件YTG VINA CO LTD$4.0K
2026-03-27变压器零件YTG VINA CO LTD$6.9K
2026-02-27变压器零件YTG VINA CO LTD$292
2026-02-27变压器零件YTG VINA CO LTD$3.6K

相关企业 · 同类产品

Nam Khanh Technology Development Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →