LT Minh Ngoc Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 83 笔 · 主营 塑料容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Và SảN XUấT LT MINH NGọC
34
进口笔数
83
出口笔数
$219.4K
进口金额
$425.2K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-28
最近出口
8
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301202821 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPUBHQ8W |
| 成立日期 | 2022-02-25 |
| 联系地址 | Khu phố Do Nha, Phường Phương Liễu, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT LT MINH NGỌC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Hà Liễu, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0338402596 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320619 | 二氧化钛颜料(<80%) |
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390710 | 聚甲醛 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 731823 | 钢铆钉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392330 | 塑料容器 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $115.4K |
| 越南 | 27 | $104.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 71 | $342.4K |
| 中国香港 | 12 | $82.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunonline Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $64.1K | 其他塑料制品、塑料容器 |
| Dongguan Kesheng Intelligent Equipment Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50.6K | 热成型机、其他橡塑机械 |
| Zhongxinda International Trade (HK) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $49.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Tiee Ing Vietnam Rubber & Plastic Co., Ltd. | 越南 | 18 | $39.9K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| Chongqing Chengzhanda Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.9K | 手工磨刀石、钢铁螺钉螺栓 |
| Chongqing Chengzhanda Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.7K | 非注塑模具、其他粘合剂≤1kg |
| Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.1K | 360度挖掘机、其他塑料制品 |
| CHONGQING ZHANXINSHENG PRECISION MOULD CO., LTD | 中国 | 2 | $69 | 其他钢铁制品 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Giant Come Ltd. | 越南 | 22 | $176.3K | 瓦楞纸箱、瓦楞纸板 |
| Sunonline Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 47 | $150.6K | 其他塑料制品、其他纸制品 |
| GIANT COME LTD | 中国香港 | 11 | $46.6K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| FEDERATION OF CHIN TECHNOLOGY FUND LTD | 中国香港 | 1 | $36.3K | 钢化安全玻璃、其他塑料制品 |
| Aohai Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $15.5K | 其他塑料制品、多层陶瓷电容 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 二氧化钛颜料(<80%) | TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD | 越南 | $13 |
| 2026-04-22 | 二氧化钛颜料(<80%) | TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-04-22 | ABS共聚物 | TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD | 越南 | $405 |
| 2026-04-22 | 二氧化钛颜料(<80%) | TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-22 | 二氧化钛颜料(<80%) | TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD | 越南 | $26 |
| 2026-04-22 | 二氧化钛颜料(<80%) | TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD | 越南 | $8 |
| 2026-04-22 | 二氧化钛颜料(<80%) | TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD | 越南 | $6 |
| 2026-04-22 | 二氧化钛颜料(<80%) | TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD | 越南 | $12 |
| 2026-04-22 | 二氧化钛颜料(<80%) | TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD | 越南 | $8 |
| 2026-04-22 | 二氧化钛颜料(<80%) | TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD | 越南 | $6 |
出口(共 83)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他塑料包装制品 | GIANT COME LTD | 中国香港 | $6.7K |
| 2026-04-28 | 塑料封口件 | GIANT COME LTD | 中国香港 | $1.3K |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | GIANT COME LTD | 中国香港 | $796 |
| 2026-04-22 | 塑料容器 | GIANT COME LTD | 中国香港 | $891 |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | FEDERATION OF CHIN TECHNOLOGY FUND LTD | 中国香港 | $32.6K |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | FEDERATION OF CHIN TECHNOLOGY FUND LTD | 中国香港 | $3.6K |
| 2026-04-19 | 其他塑料包装制品 | GIANT COME LTD | 中国香港 | $3.6K |
| 2026-04-19 | 塑料封口件 | GIANT COME LTD | 中国香港 | $689 |
| 2026-04-19 | 塑料容器 | GIANT COME LTD | 中国香港 | $5.4K |
| 2026-04-13 | 其他塑料包装制品 | GIANT COME LTD | 中国香港 | $1.3K |