Industrial Products of New Asian Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 67 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Phẩm Công Nghiệp Tân á Việt Nam
0
进口笔数
67
出口笔数
$0
进口金额
$1.53M
出口金额
—
最近进口
2026-03-27
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900647135 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRV9BJ6B |
| 成立日期 | 2011-02-16 |
| 联系地址 | Khu tập thể Tàu Cuốc, Thị Trấn Như Quỳnh, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN PHẨM CÔNG NGHIỆP TÂN Á VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | INDUSTRIAL PRODUCTS OF NEW ASIAN VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Thọ Khang, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 4100 - Xây dựng nhà các loại |
| 电话 | 02213694940 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 67 | $1.53M |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seiyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 31 | $819.3K | 其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物 |
| Seiyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 28 | $692.0K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Casadevall Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $11.3K | 其他塑料包装制品、塑料封口件 |
| Asahi Kasei Advance Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $7.7K | 其他钢铁制品、塑料涂层织物 |
近期贸易明细
出口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 其他塑料制品 | SEIYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.1K |
| 2026-03-27 | 其他塑料制品 | SEIYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2026-03-27 | 其他塑料制品 | SEIYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $43 |
| 2026-03-27 | 其他塑料制品 | SEIYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $38 |
| 2026-03-26 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH SEIYO VIET NAM | 越南 | $3.4K |
| 2026-03-26 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH SEIYO VIET NAM | 越南 | $38 |
| 2026-03-26 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH SEIYO VIET NAM | 越南 | $43 |
| 2026-03-26 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH SEIYO VIET NAM | 越南 | $4.1K |
| 2025-12-26 | 其他塑料制品 | SEIYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.5K |
| 2025-12-26 | 其他塑料制品 | SEIYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.1K |