Industrial Products of New Asian Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 67 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Phẩm Công Nghiệp Tân á Việt Nam

0
进口笔数
67
出口笔数
$0
进口金额
$1.53M
出口金额
—
最近进口
2026-03-27
最近出口
0
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $313.8K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $35.1K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $50.0K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $45.8K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $91.7K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $66.2K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $33.7K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $54.5K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $104.0K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $32.6K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $205.6K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $313.8K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $58.9K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $54.8K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $28.2K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $67.0K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $35.1K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $50.0K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $45.8K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $91.7K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $66.2K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $33.7K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $54.5K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $104.0K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $32.6K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $205.6K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $313.8K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $58.9K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $54.8K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $28.2K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $67.0K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 2 笔

工商档案

企业注册号0900647135
企查查编码QVNRV9BJ6B
成立日期2011-02-16
联系地址Khu tập thể Tàu Cuốc, Thị Trấn Như Quỳnh, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN PHẨM CÔNG NGHIỆP TÂN Á VIỆT NAM
企业英文名称INDUSTRIAL PRODUCTS OF NEW ASIAN VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Thọ Khang, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 4100 - Xây dựng nhà các loại
电话02213694940
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
392310塑料包装箱
392390其他塑料包装制品
392020聚丙烯塑料

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南67$1.53M

贸易伙伴

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Seiyo Vietnam Co., Ltd.越南31$819.3K其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物
Seiyo Vietnam Co., Ltd.越南28$692.0K聚碳酸酯、ABS共聚物
Casadevall Vietnam Co., Ltd.越南2$11.3K其他塑料包装制品、塑料封口件
Asahi Kasei Advance Vietnam Co., Ltd.越南6$7.7K其他钢铁制品、塑料涂层织物

近期贸易明细

出口(共 67)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-27其他塑料制品SEIYO VIETNAM CO LTD越南$4.1K
2026-03-27其他塑料制品SEIYO VIETNAM CO LTD越南$3.4K
2026-03-27其他塑料制品SEIYO VIETNAM CO LTD越南$43
2026-03-27其他塑料制品SEIYO VIETNAM CO LTD越南$38
2026-03-26其他塑料制品CONG TY TNHH SEIYO VIET NAM越南$3.4K
2026-03-26其他塑料制品CONG TY TNHH SEIYO VIET NAM越南$38
2026-03-26其他塑料制品CONG TY TNHH SEIYO VIET NAM越南$43
2026-03-26其他塑料制品CONG TY TNHH SEIYO VIET NAM越南$4.1K
2025-12-26其他塑料制品SEIYO VIETNAM CO LTD越南$5.5K
2025-12-26其他塑料制品SEIYO VIETNAM CO LTD越南$4.1K

相关企业 · 同类产品

Industrial Products of New Asian Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →