CONG TY TNHH HAISHENG
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 纺织物处理机
越南 · 在业
0
进口笔数
15
出口笔数
$0
进口金额
$247.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-09
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108228867 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2V748G6 |
| 成立日期 | 2018-04-11 |
| 联系地址 | Số 58, TT 33 Khu đô thị Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HAISHENG |
| 企业英文名称 | HAISHENG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 58, TT 33 Khu đô thị Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +842463261858 |
| 邮箱 | haishengcompany@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 845611 | 激光机床 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 846290 | 其他金属加工机床 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $247.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DANU VINA CO LTD | 越南 | 9 | $202.9K | 瓦楞纸箱、非棉绒织物 |
| MATSUYA R & D (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 3 | $35.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| TERAI VINA CO LTD | 越南 | 2 | $5.7K | 瓦楞纸箱、其他乙烯聚合物 |
| SUMINOE TEXTILE VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $3.9K | 毡毯、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | MATSUYA R & D (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | MATSUYA R & D (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2025-12-08 | 其他塑料制品 | MATSUYA R & D (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2025-12-03 | 其他塑料制品 | DANU VINA CO LTD | 越南 | $735 |
| 2025-12-03 | 其他塑料制品 | DANU VINA CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-09-08 | 其他金属加工机床 | TERAI VINA CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2025-04-14 | 纺织物处理机 | MATSUYA R & D (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $27.8K |
| 2025-04-11 | 激光机床 | DANU VINA CO LTD | 越南 | $8.8K |
| 2025-04-05 | 激光机床 | DANU VINA CO LTD | 越南 | $8.8K |
| 2024-08-29 | 激光机床 | DANU VINA CO LTD | 越南 | $18.6K |