Viet Nam Garment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 186 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAY VIệT NAM
186
进口笔数
101
出口笔数
$3.85M
进口金额
$4.94M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
28
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2902112185 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQQ5VB75 |
| 成立日期 | 2021-08-18 |
| 联系地址 | Thôn Minh Lâm, Xã Nghĩa Lâm, Huyện Nghĩa Đàn, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM GARMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Minh Lâm, Xã Nghĩa Lâm, Nghệ An |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1910 - Sản xuất than cốc 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép |
| 电话 | +84566776789 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 460亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 580710 | 机织标签 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 551614 | 印花人造纤维布 |
| 551624 | 印花混纺布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 610443 | 化纤连衣裙 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 610453 | 化纤女裙 |
| 620433 | 女式化纤夹克 |
| 610423 | 女式化纤套装 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 620444 | 人造纤维连衣裙 |
| 620453 | 女式化纤裙 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 136 | $3.71M |
| 越南 | 31 | $112.6K |
| 中国香港 | 9 | $20.5K |
| 韩国 | 4 | $11.2K |
| 印度 | 11 | $1.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 39 | $1.95M |
| 韩国 | 34 | $1.60M |
| 中国 | 17 | $1.19M |
| 越南 | 9 | $120.0K |
| 中国香港 | 2 | $67.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Everich (Zhangjiagang) Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 32 | $1.79M | 弹性针织布、塑料衣着附件 |
| JF Global Co., Ltd. | 中国 | 30 | $936.1K | 染色合成针织布、包覆橡胶绳 |
| JP Global Import Inc. | 中国 | 29 | $232.0K | 塑料涂层织物、染色聚酯布 |
| JP Global Import Inc. | 美国 | 27 | $190.6K | 印刷标签、非织造标签 |
| Seung Jong PNS Co., Ltd. | 越南 | 10 | $133.0K | 印刷标签、其他拉链 |
| Premium Fashion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $84.2K | 女式合成纤维裤、非棉针织背心 |
| Zhong Yuan Industry H.K. Ltd. | 中国 | 6 | $44.9K | 染色平纹棉布、印花聚酯布 |
| JP Global Import Inc. | 越南 | 8 | $12.1K | 非织造标签、塑料衣着附件 |
| JP GLOBAL IMPORT INC | 中国香港 | 9 | $7.5K | 印刷标签、非织造标签 |
| JP Global Import Inc. | 印度 | 6 | $820 | 印刷标签、聚酯粘胶混纺布 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JF Global Co., Ltd. | 越南 | 24 | $1.30M | 女式化纤裤、女式化纤衬衫 |
| Everich (Zhangjiagang) Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 17 | $1.19M | 化纤连衣裙、化纤女裙 |
| Everich (Zhangjiagang) Import & Export Co., Ltd. | 美国 | 13 | $909.8K | 化纤连衣裙、化纤女裙 |
| JP Global Import Inc. | 美国 | 19 | $646.9K | 塑料涂层织物、棉质衬衫 |
| Well Nice Garment Industry Ltd. | 美国 | 7 | $388.6K | 女式化纤套装、女式化纤裙 |
| Seung Jong PNS Co., Ltd. | 越南 | 5 | $216.8K | 女式化纤服装、女式化纤裤 |
| Premium Fashion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $77.9K | 弹性针织布、印刷标签 |
| ZHONG YUAN INDUSTRY H K LTD | 中国香港 | 1 | $67.2K | 机织标签、化纤连衣裙 |
| EDGEMINE., INC | 韩国 | 4 | $63.7K | 女式化纤衬衫、棉质连衣裙 |
| Namyang Delta Co., Ltd. | 越南 | 3 | $42.0K | 印刷标签、非织造标签 |
近期贸易明细
进口(共 186)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 染色聚酯布 | WITHUS APPAREL CORP | 中国 | $6.1K |
| 2026-04-29 | 染色人造纤维布 | WITHUS APPAREL CORP | 中国 | $43.8K |
| 2026-04-29 | 染色人造纤维布 | WITHUS APPAREL CORP | 中国 | $43.8K |
| 2026-04-29 | 染色聚酯布 | WITHUS APPAREL CORP | 中国 | $6.1K |
| 2026-04-23 | 机织标签 | JP GLOBAL IMPORT INC | 越南 | $5 |
| 2026-04-23 | 机织标签 | JP GLOBAL IMPORT INC | 越南 | $27 |
| 2026-04-23 | 机织标签 | JP GLOBAL IMPORT INC | 越南 | $2 |
| 2026-04-23 | 机织标签 | JP GLOBAL IMPORT INC | 越南 | $27 |
| 2026-04-23 | 机织标签 | JP GLOBAL IMPORT INC | 越南 | $3 |
| 2026-04-23 | 机织标签 | JP GLOBAL IMPORT INC | 越南 | $16 |
出口(共 101)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 女式化纤衬衫 | JP GLOBAL IMPORT INC | 美国 | $14.4K |
| 2026-04-28 | 女式化纤裤 | EVERICH (ZHANGJIAGANG) IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2026-04-28 | 女式化纤衬衫 | JP GLOBAL IMPORT INC | 美国 | $14.3K |
| 2026-04-28 | 女式化纤服装 | JP GLOBAL IMPORT INC | 美国 | $7.5K |
| 2026-04-23 | 女式化纤裤 | EVERICH (ZHANGJIAGANG) IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-04-20 | 女式合成纤维裤 | PREMIUM FASHION VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-20 | 女式合成纤维裤 | PREMIUM FASHION VIETNAM CO LTD | 越南 | $9.2K |
| 2026-04-14 | 合成纤维缝纫线 | PREMIUM FASHION VIETNAM CO LTD | 越南 | $78 |
| 2026-04-14 | 合成纤维缝纫线 | PREMIUM FASHION VIETNAM CO LTD | 越南 | $32 |
| 2026-04-14 | 女式合成纤维裤 | PREMIUM FASHION VIETNAM CO LTD | 越南 | $848 |