Viet Nam Garment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 186 笔 · 主营 印刷标签

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MAY VIệT NAM

186
进口笔数
101
出口笔数
$3.85M
进口金额
$4.94M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
28
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $905.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $56.9K · 1 笔出口 $40.7K · 1 笔2023-09进口 $1.6K · 1 笔出口 $407.3K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $317.6K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $25.9K · 1 笔出口 $31.9K · 2 笔2025-02进口 $69.5K · 1 笔出口 $10.2K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $61.3K · 1 笔2025-04进口 $51.2K · 2 笔出口 $72.5K · 1 笔2025-05进口 $94.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $119.1K · 10 笔出口 $107.8K · 2 笔2025-07进口 $2.2K · 2 笔出口 $285.1K · 6 笔2025-08进口 $331.5K · 5 笔出口 $52.5K · 3 笔2025-09进口 $121.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $431.9K · 21 笔出口 $228.0K · 4 笔2025-11进口 $395.1K · 15 笔出口 $726.5K · 12 笔2025-12进口 $320.8K · 22 笔出口 $79.5K · 1 笔2026-01进口 $299.3K · 29 笔出口 $905.5K · 15 笔2026-02进口 $46.0K · 9 笔出口 $536.0K · 8 笔2026-03进口 $211.1K · 14 笔出口 $322.3K · 9 笔2026-04进口 $392.2K · 11 笔出口 $224.3K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $56.9K · 1 笔出口 $40.7K · 1 笔2023-09进口 $1.6K · 1 笔出口 $407.3K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $317.6K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $25.9K · 1 笔出口 $31.9K · 2 笔2025-02进口 $69.5K · 1 笔出口 $10.2K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $61.3K · 1 笔2025-04进口 $51.2K · 2 笔出口 $72.5K · 1 笔2025-05进口 $94.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $119.1K · 10 笔出口 $107.8K · 2 笔2025-07进口 $2.2K · 2 笔出口 $285.1K · 6 笔2025-08进口 $331.5K · 5 笔出口 $52.5K · 3 笔2025-09进口 $121.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $431.9K · 21 笔出口 $228.0K · 4 笔2025-11进口 $395.1K · 15 笔出口 $726.5K · 12 笔2025-12进口 $320.8K · 22 笔出口 $79.5K · 1 笔2026-01进口 $299.3K · 29 笔出口 $905.5K · 15 笔2026-02进口 $46.0K · 9 笔出口 $536.0K · 8 笔2026-03进口 $211.1K · 14 笔出口 $322.3K · 9 笔2026-04进口 $392.2K · 11 笔出口 $224.3K · 12 笔

工商档案

企业注册号2902112185
企查查编码QVNQQ5VB75
成立日期2021-08-18
联系地址Thôn Minh Lâm, Xã Nghĩa Lâm, Huyện Nghĩa Đàn, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MAY VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM GARMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Minh Lâm, Xã Nghĩa Lâm, Nghệ An
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1910 - Sản xuất than cốc 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép
电话+84566776789
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本460亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
392620塑料衣着附件
580710机织标签
600410弹性针织布
600632染色合成针织布
540761聚酯长丝织物
560490橡塑浸渍纱线
580790非织造标签
551614印花人造纤维布
551624印花混纺布

出口

HS 编码产品
620640女式化纤衬衫
610443化纤连衣裙
610463女式合成纤维裤
610453化纤女裙
620433女式化纤夹克
610423女式化纤套装
610910棉针织T恤及背心
611030化纤针织服装
620444人造纤维连衣裙
620453女式化纤裙

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国136$3.71M
越南31$112.6K
中国香港9$20.5K
韩国4$11.2K
印度11$1.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国39$1.95M
韩国34$1.60M
中国17$1.19M
越南9$120.0K
中国香港2$67.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Everich (Zhangjiagang) Import & Export Co., Ltd.中国32$1.79M弹性针织布、塑料衣着附件
JF Global Co., Ltd.中国30$936.1K染色合成针织布、包覆橡胶绳
JP Global Import Inc.中国29$232.0K塑料涂层织物、染色聚酯布
JP Global Import Inc.美国27$190.6K印刷标签、非织造标签
Seung Jong PNS Co., Ltd.越南10$133.0K印刷标签、其他拉链
Premium Fashion Vietnam Co., Ltd.越南8$84.2K女式合成纤维裤、非棉针织背心
Zhong Yuan Industry H.K. Ltd.中国6$44.9K染色平纹棉布、印花聚酯布
JP Global Import Inc.越南8$12.1K非织造标签、塑料衣着附件
JP GLOBAL IMPORT INC中国香港9$7.5K印刷标签、非织造标签
JP Global Import Inc.印度6$820印刷标签、聚酯粘胶混纺布

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JF Global Co., Ltd.越南24$1.30M女式化纤裤、女式化纤衬衫
Everich (Zhangjiagang) Import & Export Co., Ltd.中国17$1.19M化纤连衣裙、化纤女裙
Everich (Zhangjiagang) Import & Export Co., Ltd.美国13$909.8K化纤连衣裙、化纤女裙
JP Global Import Inc.美国19$646.9K塑料涂层织物、棉质衬衫
Well Nice Garment Industry Ltd.美国7$388.6K女式化纤套装、女式化纤裙
Seung Jong PNS Co., Ltd.越南5$216.8K女式化纤服装、女式化纤裤
Premium Fashion Vietnam Co., Ltd.越南6$77.9K弹性针织布、印刷标签
ZHONG YUAN INDUSTRY H K LTD中国香港1$67.2K机织标签、化纤连衣裙
EDGEMINE., INC韩国4$63.7K女式化纤衬衫、棉质连衣裙
Namyang Delta Co., Ltd.越南3$42.0K印刷标签、非织造标签

近期贸易明细

进口(共 186)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29染色聚酯布WITHUS APPAREL CORP中国$6.1K
2026-04-29染色人造纤维布WITHUS APPAREL CORP中国$43.8K
2026-04-29染色人造纤维布WITHUS APPAREL CORP中国$43.8K
2026-04-29染色聚酯布WITHUS APPAREL CORP中国$6.1K
2026-04-23机织标签JP GLOBAL IMPORT INC越南$5
2026-04-23机织标签JP GLOBAL IMPORT INC越南$27
2026-04-23机织标签JP GLOBAL IMPORT INC越南$2
2026-04-23机织标签JP GLOBAL IMPORT INC越南$27
2026-04-23机织标签JP GLOBAL IMPORT INC越南$3
2026-04-23机织标签JP GLOBAL IMPORT INC越南$16

出口(共 101)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28女式化纤衬衫JP GLOBAL IMPORT INC美国$14.4K
2026-04-28女式化纤裤EVERICH (ZHANGJIAGANG) IMPORT & EXPORT CO LTD中国$11.0K
2026-04-28女式化纤衬衫JP GLOBAL IMPORT INC美国$14.3K
2026-04-28女式化纤服装JP GLOBAL IMPORT INC美国$7.5K
2026-04-23女式化纤裤EVERICH (ZHANGJIAGANG) IMPORT & EXPORT CO LTD中国$7.3K
2026-04-20女式合成纤维裤PREMIUM FASHION VIETNAM CO LTD越南$1.5K
2026-04-20女式合成纤维裤PREMIUM FASHION VIETNAM CO LTD越南$9.2K
2026-04-14合成纤维缝纫线PREMIUM FASHION VIETNAM CO LTD越南$78
2026-04-14合成纤维缝纫线PREMIUM FASHION VIETNAM CO LTD越南$32
2026-04-14女式合成纤维裤PREMIUM FASHION VIETNAM CO LTD越南$848

相关企业 · 同类产品

Viet Nam Garment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →