Vietkor Ceramic Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 其他陶瓷制品

越南 · 非在业

本地名:Công Ty TNHH Gốm Sứ Vietkor

3
进口笔数
33
出口笔数
$555
进口金额
$310.4K
出口金额
2024-09-20
最近进口
2024-09-24
最近出口
2
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $30.5K20212022202320242021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 1 笔2024-08进口 $90 · 1 笔出口 $29.9K · 6 笔2024-09进口 $115 · 1 笔出口 $30.5K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620212022202320242021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 1 笔2024-08进口 $90 · 1 笔出口 $29.9K · 6 笔2024-09进口 $115 · 1 笔出口 $30.5K · 5 笔

工商档案

企业注册号0106633235
企查查编码QVN2ATBMM2
成立日期2014-09-09
联系地址Số 81C, ngõ 189 Hoàng Hoa Thám, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GỐM SỨ VIETKOR
企业英文名称VIETKOR CERAMIC COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 81C, ngõ 189 Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội
经营范围2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84904188699
邮箱vietkor.sarang@gmail.com
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本68亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
690290其他耐火陶瓷

出口

HS 编码产品
691490其他陶瓷制品
392690其他塑料制品
340600蜡烛
392310塑料包装箱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国3$555

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国32$297.1K
越南1$13.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cheong Sol Flower Pot Gardening & Materials Co., Ltd.韩国1$350其他耐火陶瓷
Taesan Tech Co., Ltd.韩国2$205其他塑料制品、聚碳酸酯

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sharon Flowerpot韩国11$129.8K其他陶瓷制品
Cheongju Flower Pot Co., Ltd.韩国8$84.0K其他陶瓷制品
Taesan Tech Co., Ltd.韩国8$33.1K蜡烛、其他塑料制品
KOF Co.韩国2$19.5K其他陶瓷制品
Daon Trade越南2$17.7K其他软体动物、装饰流苏
KOF Co.越南1$13.3K其他陶瓷制品
Cheong Sol Flower Pot Gardening & Materials Co., Ltd.韩国1$13.0K其他陶瓷制品

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-09-20其他塑料制品Taesan Tech Co., Ltd.韩国$115
2024-08-28其他塑料制品Taesan Tech Co., Ltd.韩国$90
2023-04-04其他耐火陶瓷CHEONG SOL FLOWER POT GRADENING & MATERIALS CO LTD韩国$350

出口(共 33)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-09-24其他陶瓷制品CHEONGJU FLOWER POT CO LTD韩国$10
2024-09-24其他陶瓷制品CHEONGJU FLOWER POT CO LTD韩国$43
2024-09-24其他陶瓷制品CHEONGJU FLOWER POT CO LTD韩国$67
2024-09-24其他陶瓷制品CHEONGJU FLOWER POT CO LTD韩国$115
2024-09-24其他陶瓷制品CHEONGJU FLOWER POT CO LTD韩国$216
2024-09-24其他陶瓷制品CHEONGJU FLOWER POT CO LTD韩国$13
2024-09-24其他陶瓷制品CHEONGJU FLOWER POT CO LTD韩国$168
2024-09-24其他陶瓷制品CHEONGJU FLOWER POT CO LTD韩国$335
2024-09-24其他陶瓷制品CHEONGJU FLOWER POT CO LTD韩国$58
2024-09-24其他陶瓷制品Cheongju Flower Pot Co., Ltd.韩国$32

相关企业 · 同类产品

Vietkor Ceramic Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →