Vietkor Ceramic Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 其他陶瓷制品
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Gốm Sứ Vietkor
3
进口笔数
33
出口笔数
$555
进口金额
$310.4K
出口金额
2024-09-20
最近进口
2024-09-24
最近出口
2
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106633235 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2ATBMM2 |
| 成立日期 | 2014-09-09 |
| 联系地址 | Số 81C, ngõ 189 Hoàng Hoa Thám, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GỐM SỨ VIETKOR |
| 企业英文名称 | VIETKOR CERAMIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 81C, ngõ 189 Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84904188699 |
| 邮箱 | vietkor.sarang@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 690290 | 其他耐火陶瓷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 340600 | 蜡烛 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $555 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 32 | $297.1K |
| 越南 | 1 | $13.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cheong Sol Flower Pot Gardening & Materials Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $350 | 其他耐火陶瓷 |
| Taesan Tech Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $205 | 其他塑料制品、聚碳酸酯 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sharon Flowerpot | 韩国 | 11 | $129.8K | 其他陶瓷制品 |
| Cheongju Flower Pot Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $84.0K | 其他陶瓷制品 |
| Taesan Tech Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $33.1K | 蜡烛、其他塑料制品 |
| KOF Co. | 韩国 | 2 | $19.5K | 其他陶瓷制品 |
| Daon Trade | 越南 | 2 | $17.7K | 其他软体动物、装饰流苏 |
| KOF Co. | 越南 | 1 | $13.3K | 其他陶瓷制品 |
| Cheong Sol Flower Pot Gardening & Materials Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $13.0K | 其他陶瓷制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-20 | 其他塑料制品 | Taesan Tech Co., Ltd. | 韩国 | $115 |
| 2024-08-28 | 其他塑料制品 | Taesan Tech Co., Ltd. | 韩国 | $90 |
| 2023-04-04 | 其他耐火陶瓷 | CHEONG SOL FLOWER POT GRADENING & MATERIALS CO LTD | 韩国 | $350 |
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-24 | 其他陶瓷制品 | CHEONGJU FLOWER POT CO LTD | 韩国 | $10 |
| 2024-09-24 | 其他陶瓷制品 | CHEONGJU FLOWER POT CO LTD | 韩国 | $43 |
| 2024-09-24 | 其他陶瓷制品 | CHEONGJU FLOWER POT CO LTD | 韩国 | $67 |
| 2024-09-24 | 其他陶瓷制品 | CHEONGJU FLOWER POT CO LTD | 韩国 | $115 |
| 2024-09-24 | 其他陶瓷制品 | CHEONGJU FLOWER POT CO LTD | 韩国 | $216 |
| 2024-09-24 | 其他陶瓷制品 | CHEONGJU FLOWER POT CO LTD | 韩国 | $13 |
| 2024-09-24 | 其他陶瓷制品 | CHEONGJU FLOWER POT CO LTD | 韩国 | $168 |
| 2024-09-24 | 其他陶瓷制品 | CHEONGJU FLOWER POT CO LTD | 韩国 | $335 |
| 2024-09-24 | 其他陶瓷制品 | CHEONGJU FLOWER POT CO LTD | 韩国 | $58 |
| 2024-09-24 | 其他陶瓷制品 | Cheongju Flower Pot Co., Ltd. | 韩国 | $32 |