Nguyen Vu Corp One Member Limited Liability Company
越南出口商 · 出口 34 笔 · 主营 焊接钢管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV NGUYêN Vũ CORP
0
进口笔数
34
出口笔数
$0
进口金额
$3.45M
出口金额
—
最近进口
2026-04-08
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901207608 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4JP43CU |
| 成立日期 | 2015-07-17 |
| 联系地址 | Số 9A, đường Dương Minh Châu, khu phố 5, Phường 3, Thành phố Tây Ninh, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV NGUYÊN VŨ CORP |
| 企业英文名称 | NGUYEN VU CORP ONE MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9A, đường Dương Minh Châu, khu phố 5, Phường Tân Ninh, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84909455123 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730630 | 焊接钢管 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 940561 | LED灯具及发光标志 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 590900 | 纺织水龙软管 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 33 | $3.41M |
| 中国 | 2 | $487 |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd. | 越南 | 22 | $3.23M | 技术分类天然橡胶、其他钢铁制品 |
| Hailide (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $176.4K | 纺织纱线筒管、瓦楞纸板 |
| Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $38.2K | 纺织纱线筒管、对苯二甲酸 |
| Brotex Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $6.7K | 纺织纱线筒管、其他纸制品 |
| ACTR Co., Ltd. | 中国 | 2 | $487 | 其他钢铁制品、LED灯具及发光标志 |
| ACTR Co., Ltd. | 越南 | 1 | $192 | 未硫化橡胶片、其他车辆 |
| CONG TY TNHH DET MAY RISE SUN HONG KONG (VIET NAM) | 中国香港 | 1 | $82 | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
近期贸易明细
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 非不锈钢对焊管件 | HAILIDE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $555 |
| 2026-04-08 | 焊接钢管 | HAILIDE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $8.0K |
| 2026-04-08 | 钢铁铸件 | HAILIDE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $333 |
| 2026-04-08 | 贱金属盖 | HAILIDE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $7 |
| 2026-04-08 | 钢铁铸件 | HAILIDE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $379 |
| 2026-04-08 | 焊接钢管 | HAILIDE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $7.7K |
| 2026-04-08 | 钢铁铸件 | HAILIDE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $8 |
| 2026-04-08 | 焊接钢管 | HAILIDE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $8.7K |
| 2026-04-08 | 非不锈钢管件 | HAILIDE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $268 |
| 2026-04-08 | 钢铁铸件 | HAILIDE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $628 |