Nha Dep Binh Duong One Member Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 109 笔 · 主营 其他陶瓷制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NHà ĐẹP BìNH DươNG ART-HOME CERAMICS

0
进口笔数
109
出口笔数
$0
进口金额
$2.46M
出口金额
最近进口
2026-04-25
最近出口
0
供应商数
40
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $176.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $50.1K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $45.6K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $47.5K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $86.2K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $97.7K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $57.9K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $93.6K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $131.7K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $141.5K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $45.1K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $76.9K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $176.8K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $82.9K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $136.4K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $75.3K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $106.7K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $86.7K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $97.6K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $118.5K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $48.9K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $79.6K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $50.1K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $45.6K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $47.5K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $86.2K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $97.7K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $57.9K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $93.6K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $131.7K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $141.5K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $45.1K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $76.9K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $176.8K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $82.9K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $136.4K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $75.3K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $106.7K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $86.7K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $97.6K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $118.5K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $48.9K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $79.6K · 3 笔

工商档案

企业注册号3702405676
企查查编码QVNNK9AAVF
成立日期2015-10-19
联系地址Số 304, khu phố Nguyễn Trãi, Phường Lái Thiêu, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NHÀ ĐẸP BÌNH DƯƠNG ART-HOME CERAMICS
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 304, khu phố Nguyễn Trãi, Phường Lái Thiêu, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 0121 - Trồng cây ăn quả 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4311 - Phá dỡ
电话0918696532
邮箱info@art-home.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
691490其他陶瓷制品
392690其他塑料制品
392640塑料装饰品
680291加工大理石制品
681099其他水泥制品
691390其他陶瓷装饰品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿联酋40$951.0K
美国24$546.0K
科威特11$263.4K
印度4$110.4K
越南4$67.1K
巴林2$61.1K
沙特阿拉伯4$53.5K
韩国2$39.5K
伯利兹1$37.4K
澳大利亚2$33.7K

贸易伙伴

下游采购商(共 40)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Savannah So Beautiful Landscaping, LLC阿联酋32$729.6K其他陶瓷制品、其他塑料制品
Pottery Collection Inc.美国18$387.9K其他陶瓷制品
Home & Garden Agricultural Contracting Co.科威特10$249.7K其他陶瓷制品、食用果树苗
Acacia Garden Center LLC阿联酋4$108.5K其他塑料制品、其他陶瓷制品
Replica Decor LLC美国3$96.0K其他水泥制品、其他陶瓷制品
Beruru Private Ltd.印度2$69.1K其他陶瓷制品、其他水泥制品
Better View Agriculture阿联酋2$61.7K其他塑料制品、其他活植物
Alwadi Agroserve巴林2$61.1K其他陶瓷制品、其他塑料制品
Luna Atelier LLC美国3$47.8K其他陶瓷制品
Africa Deco韩国2$39.5K其他陶瓷制品

近期贸易明细

出口(共 109)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25其他陶瓷制品LUNA ATELIER LLC$1.7K
2026-04-25其他陶瓷制品LUNA ATELIER LLC$2.2K
2026-04-25其他陶瓷制品LUNA ATELIER LLC$3.4K
2026-04-25其他陶瓷制品LUNA ATELIER LLC$1.9K
2026-04-14其他陶瓷制品REPLICA DECOR LLC美国$12.6K
2026-04-14其他陶瓷制品REPLICA DECOR LLC美国$3.6K
2026-04-14其他陶瓷制品REPLICA DECOR LLC美国$5.0K
2026-04-14其他陶瓷制品REPLICA DECOR LLC美国$1.9K
2026-04-14其他陶瓷制品REPLICA DECOR LLC美国$702
2026-04-14其他陶瓷制品REPLICA DECOR LLC美国$18.6K

相关企业 · 同类产品

Nha Dep Binh Duong One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →