Nha Dep Binh Duong One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 109 笔 · 主营 其他陶瓷制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NHà ĐẹP BìNH DươNG ART-HOME CERAMICS
0
进口笔数
109
出口笔数
$0
进口金额
$2.46M
出口金额
—
最近进口
2026-04-25
最近出口
0
供应商数
40
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702405676 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNK9AAVF |
| 成立日期 | 2015-10-19 |
| 联系地址 | Số 304, khu phố Nguyễn Trãi, Phường Lái Thiêu, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHÀ ĐẸP BÌNH DƯƠNG ART-HOME CERAMICS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 304, khu phố Nguyễn Trãi, Phường Lái Thiêu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 0121 - Trồng cây ăn quả 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | 0918696532 |
| 邮箱 | info@art-home.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 691390 | 其他陶瓷装饰品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 40 | $951.0K |
| 美国 | 24 | $546.0K |
| 科威特 | 11 | $263.4K |
| 印度 | 4 | $110.4K |
| 越南 | 4 | $67.1K |
| 巴林 | 2 | $61.1K |
| 沙特阿拉伯 | 4 | $53.5K |
| 韩国 | 2 | $39.5K |
| 伯利兹 | 1 | $37.4K |
| 澳大利亚 | 2 | $33.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Savannah So Beautiful Landscaping, LLC | 阿联酋 | 32 | $729.6K | 其他陶瓷制品、其他塑料制品 |
| Pottery Collection Inc. | 美国 | 18 | $387.9K | 其他陶瓷制品 |
| Home & Garden Agricultural Contracting Co. | 科威特 | 10 | $249.7K | 其他陶瓷制品、食用果树苗 |
| Acacia Garden Center LLC | 阿联酋 | 4 | $108.5K | 其他塑料制品、其他陶瓷制品 |
| Replica Decor LLC | 美国 | 3 | $96.0K | 其他水泥制品、其他陶瓷制品 |
| Beruru Private Ltd. | 印度 | 2 | $69.1K | 其他陶瓷制品、其他水泥制品 |
| Better View Agriculture | 阿联酋 | 2 | $61.7K | 其他塑料制品、其他活植物 |
| Alwadi Agroserve | 巴林 | 2 | $61.1K | 其他陶瓷制品、其他塑料制品 |
| Luna Atelier LLC | 美国 | 3 | $47.8K | 其他陶瓷制品 |
| Africa Deco | 韩国 | 2 | $39.5K | 其他陶瓷制品 |
近期贸易明细
出口(共 109)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 其他陶瓷制品 | LUNA ATELIER LLC | — | $1.7K |
| 2026-04-25 | 其他陶瓷制品 | LUNA ATELIER LLC | — | $2.2K |
| 2026-04-25 | 其他陶瓷制品 | LUNA ATELIER LLC | — | $3.4K |
| 2026-04-25 | 其他陶瓷制品 | LUNA ATELIER LLC | — | $1.9K |
| 2026-04-14 | 其他陶瓷制品 | REPLICA DECOR LLC | 美国 | $12.6K |
| 2026-04-14 | 其他陶瓷制品 | REPLICA DECOR LLC | 美国 | $3.6K |
| 2026-04-14 | 其他陶瓷制品 | REPLICA DECOR LLC | 美国 | $5.0K |
| 2026-04-14 | 其他陶瓷制品 | REPLICA DECOR LLC | 美国 | $1.9K |
| 2026-04-14 | 其他陶瓷制品 | REPLICA DECOR LLC | 美国 | $702 |
| 2026-04-14 | 其他陶瓷制品 | REPLICA DECOR LLC | 美国 | $18.6K |