THIEN AN PLASTIC INDUSTRY PRODUCTION CO LTD
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 塑料包装箱
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT CôNG NGHIệP NHựA THIêN âN
2
进口笔数
6
出口笔数
$31.1K
进口金额
$11.0K
出口金额
2023-06-02
最近进口
2023-05-26
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0314774702 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGCS0VK5 |
| 成立日期 | 2017-12-06 |
| 联系地址 | 581/3/4 Đường Nguyễn Ảnh Thủ, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP NHỰA THIÊN ÂN |
| 企业英文名称 | THIEN AN PLASTIC INDUSTRY PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 581/3/4 Đường Nguyễn Ảnh Thủ, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 电话 | 0919959922 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392510 | 300升以上塑料容器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $31.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $11.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONGGUAN ZHONGFENG TRADING CO LTD | 中国 | 2 | $31.1K | 其他塑料包装制品、塑料家具 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SATURN ENGINEERING SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $3.9K | 8425机械零件、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH SHEICO VIET NAM | 越南 | 1 | $2.5K | 变形聚酯单丝纱、其他纸制品 |
| CONG TY TNHH HARADA INDUSTRIES VIET NAM | 越南 | 1 | $1.8K | 其他钢铁制品、其他锌制品 |
| CONG TY TNHH DAU TU CONG NGHE MOI ANAN VIET NAM | 越南 | 1 | $1.6K | 丁酮、天然气 |
| DAIWA PLASTICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 1 | $1.1K | 其他塑料制品、低密度聚乙烯 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-02 | 其他塑料包装制品 | DONGGUAN ZHONGFENG TRADING CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2023-06-02 | 其他塑料包装制品 | DONGGUAN ZHONGFENG TRADING CO LTD | 中国 | $0 |
| 2023-06-02 | 塑料家用制品 | DONGGUAN ZHONGFENG TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-06-02 | 其他塑料包装制品 | DONGGUAN ZHONGFENG TRADING CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2023-06-02 | 塑料家用制品 | DONGGUAN ZHONGFENG TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-06-02 | 塑料包装箱 | DONGGUAN ZHONGFENG TRADING CO LTD | 中国 | $0 |
| 2023-06-02 | 塑料家用制品 | DONGGUAN ZHONGFENG TRADING CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2023-03-22 | 其他塑料包装制品 | DONGGUAN ZHONGFENG TRADING CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2023-03-22 | 塑料家用制品 | DONGGUAN ZHONGFENG TRADING CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2023-03-22 | 塑料家用制品 | DONGGUAN ZHONGFENG TRADING CO LTD | 中国 | $4.4K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-26 | 其他塑料包装制品 | SATURN ENGINEERING SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2023-05-26 | 聚丙烯塑料 | SATURN ENGINEERING SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $429 |
| 2023-04-19 | 300升以上塑料容器 | CONG TY TNHH DAU TU CONG NGHE MOI ANAN VIET NAM | 越南 | $1.6K |
| 2023-04-13 | 塑料包装箱 | SATURN ENGINEERING SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $258 |
| 2023-04-13 | 塑料包装箱 | SATURN ENGINEERING SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $152 |
| 2023-04-13 | 塑料包装箱 | SATURN ENGINEERING SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $258 |
| 2023-04-13 | 塑料包装箱 | SATURN ENGINEERING SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $610 |
| 2023-04-13 | 塑料包装箱 | SATURN ENGINEERING SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $34 |
| 2023-04-13 | 塑料包装箱 | SATURN ENGINEERING SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $34 |
| 2023-04-13 | 塑料包装箱 | SATURN ENGINEERING SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $101 |