Fanco Industrial Mfg. & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Và Kinh Doanh Công Nghiệp Fanco
38
进口笔数
0
出口笔数
$1.10M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-16
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106359381 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEDPN8MC |
| 成立日期 | 2013-11-08 |
| 联系地址 | Số 30, ngõ 97/35 Văn Cao, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ KINH DOANH CÔNG NGHIỆP FANCO |
| 企业英文名称 | FANCO INDUSTRIAL MANUFACTURING AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 30, ngõ 97/35 Văn Cao, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4940 - Vận tải đường ống 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +842462811338 |
| 传真 | 0462811338 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 681519 | 其他矿物制品 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 847490 | 矿物加工机零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 840490 | 锅炉辅件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 731512 | 钢铁铰接链 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $1.06M |
| 日本 | 2 | $22.7K |
| 德国 | 1 | $13.3K |
| 瑞典 | 1 | $3.6K |
| 韩国 | 1 | $1.2K |
| 中国台湾 | 1 | $176 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ljungstrom Pty Ltd | 中国 | 3 | $532.1K | 锅炉辅件、工业炉具零件 |
| Beijing Power Equipment Group Co., Ltd. | 中国 | 20 | $234.5K | 矿物加工机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Hangzhou Hota M&E Holdings Co., Ltd. | 中国 | 4 | $175.7K | 机械零件、滚子链 |
| SHANDONG MINGCHENG INTELLIGENT TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 2 | $109.9K | 矿物加工机零件 |
| Ljungstrom Pty Ltd | 日本 | 1 | $22.5K | 其他玻璃纤维、其他铝制品 |
| HORIBA Instruments (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $13.6K | 分析仪器、其他诊断试剂 |
| Mac Industries Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $3.6K | 其他测量仪器 |
| Shanghai Hele International Trading Co., Ltd. | 日本 | 1 | $2.0K | 合金钢无缝管 |
| A Solutions | 韩国 | 1 | $1.2K | 非液体温度计、组合测量仪器 |
| Shanghai Qingzhuo Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 钢铁螺钉螺栓、离合器联轴器 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 硫化橡胶管 | BEIJING POWER EQUIPMENT GROUP CO LTD | 中国 | $123 |
| 2026-03-16 | 垫片套装 | BEIJING POWER EQUIPMENT GROUP CO LTD | 中国 | $400 |
| 2026-03-13 | 矿物加工机零件 | SHANDONG MINGCHENG INTELLIGENT TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $47.0K |
| 2026-03-12 | 矿物加工机零件 | SHANDONG MINGCHENG INTELLIGENT TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $39.3K |
| 2026-03-12 | 矿物加工机零件 | SHANDONG MINGCHENG INTELLIGENT TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $23.5K |
| 2026-02-27 | 金属增强橡胶管 | HENAN DOLLAR TECHNOLOGY INDUSTRIAL CO., LTD. | 中国 | $240 |
| 2026-02-27 | 金属增强橡胶管 | HENAN DOLLAR TECHNOLOGY INDUSTRIAL CO., LTD. | 中国 | $305 |
| 2026-01-20 | 机械零件 | HANGZHOU HOTA M & E HOLDINGS CO LTD | 中国 | $57.3K |
| 2025-08-22 | 锅炉辅件 | LJUNGSTROM PTY LTD | 中国 | $38.1K |
| 2025-08-22 | 锅炉辅件 | LJUNGSTROM PTY LTD | 中国 | $42.6K |