Fanco Industrial Mfg. & Trading Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Và Kinh Doanh Công Nghiệp Fanco

38
进口笔数
0
出口笔数
$1.10M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-16
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $426.9K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $58.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $61.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $760 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $111.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $29.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $47.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $22.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $60.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $426.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $57.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $544 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $110.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $58.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $61.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $760 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $111.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $29.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $47.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $22.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $60.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $426.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $57.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $544 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $110.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106359381
企查查编码QVNEDPN8MC
成立日期2013-11-08
联系地址Số 30, ngõ 97/35 Văn Cao, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ KINH DOANH CÔNG NGHIỆP FANCO
企业英文名称FANCO INDUSTRIAL MANUFACTURING AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 30, ngõ 97/35 Văn Cao, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội
经营范围2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4940 - Vận tải đường ống 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
电话+842462811338
传真0462811338
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本70亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
681519其他矿物制品
848490垫片套装
401693非泡沫橡胶密封件
847490矿物加工机零件
848180阀门龙头
840490锅炉辅件
842199过滤净化器零件
400911硫化橡胶管
731512钢铁铰接链

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国33$1.06M
日本2$22.7K
德国1$13.3K
瑞典1$3.6K
韩国1$1.2K
中国台湾1$176

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ljungstrom Pty Ltd中国3$532.1K锅炉辅件、工业炉具零件
Beijing Power Equipment Group Co., Ltd.中国20$234.5K矿物加工机零件、非泡沫橡胶密封件
Hangzhou Hota M&E Holdings Co., Ltd.中国4$175.7K机械零件、滚子链
SHANDONG MINGCHENG INTELLIGENT TECHNOLOGY CO., LTD中国2$109.9K矿物加工机零件
Ljungstrom Pty Ltd日本1$22.5K其他玻璃纤维、其他铝制品
HORIBA Instruments (Singapore) Pte. Ltd.新加坡2$13.6K分析仪器、其他诊断试剂
Mac Industries Pte. Ltd.新加坡1$3.6K其他测量仪器
Shanghai Hele International Trading Co., Ltd.日本1$2.0K合金钢无缝管
A Solutions韩国1$1.2K非液体温度计、组合测量仪器
Shanghai Qingzhuo Trading Co., Ltd.中国1$1.1K钢铁螺钉螺栓、离合器联轴器

近期贸易明细

进口(共 38)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-16硫化橡胶管BEIJING POWER EQUIPMENT GROUP CO LTD中国$123
2026-03-16垫片套装BEIJING POWER EQUIPMENT GROUP CO LTD中国$400
2026-03-13矿物加工机零件SHANDONG MINGCHENG INTELLIGENT TECHNOLOGY CO., LTD中国$47.0K
2026-03-12矿物加工机零件SHANDONG MINGCHENG INTELLIGENT TECHNOLOGY CO., LTD中国$39.3K
2026-03-12矿物加工机零件SHANDONG MINGCHENG INTELLIGENT TECHNOLOGY CO., LTD中国$23.5K
2026-02-27金属增强橡胶管HENAN DOLLAR TECHNOLOGY INDUSTRIAL CO., LTD.中国$240
2026-02-27金属增强橡胶管HENAN DOLLAR TECHNOLOGY INDUSTRIAL CO., LTD.中国$305
2026-01-20机械零件HANGZHOU HOTA M & E HOLDINGS CO LTD中国$57.3K
2025-08-22锅炉辅件LJUNGSTROM PTY LTD中国$38.1K
2025-08-22锅炉辅件LJUNGSTROM PTY LTD中国$42.6K

相关企业 · 同类产品

Fanco Industrial Mfg. & Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →