CSSL Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 棉针织T恤及背心

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CSSL

6
进口笔数
8
出口笔数
$49.5K
进口金额
$118.0K
出口金额
2023-08-09
最近进口
2023-06-28
最近出口
6
供应商数
2
采购商数

工商档案

企业注册号0313792272
企查查编码QVN9PEJJT6
成立日期2016-05-06
联系地址64/3A Ấp Đông, Xã Thới Tam Thôn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CSSL
企业英文名称CSSL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址64/3A Ấp Đông, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
电话+84906940870
邮箱soonsoon1946@gmail.com
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392190非泡沫塑料片
600632染色合成针织布
392390其他塑料包装制品
482110印刷标签
550810合成纤维缝纫线
551599其他化纤织物
560490橡塑浸渍纱线
560790其他绳缆
580790非织造标签
590190硬挺纺织物

出口

HS 编码产品
610910棉针织T恤及背心
420329皮革手套
620343男式化纤裤
610343男式合成纤维裤
611030化纤针织服装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国2$38.0K
中国1$8.5K
越南3$3.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国6$96.0K
印度尼西亚2$22.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ha Hae Corp.韩国1$37.9K橡塑浸渍纱线、装饰流苏
HA HAE CORP ORATION中国1$8.5K弹性针织布、染色合成针织布
Daewon Chemical Co., Ltd.越南1$1.3K非泡沫塑料片、染色合成经编织物
Daewon Chemical Vina Co., Ltd.越南1$1.2K聚氨酯纺织物、非泡沫塑料片
Ha Hae Vietnam Co., Ltd.越南1$472女式棉裤、男式化纤大衣
GIVE IT韩国1$74女式纺织服装

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Daenong Corp.韩国6$96.0K未梳棉纱、精梳棉纱
PT Pungkook Indo One (Subang)印度尼西亚2$22.0K皮革手套

近期贸易明细

进口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-08-09女式纺织服装GIVE IT韩国$74
2023-04-22染色合成针织布HA HAE CORP ORATION中国$358
2023-04-22染色合成针织布HA HAE CORP ORATION中国$8.1K
2023-03-03合成纤维缝纫线HA HAE VIETNAM CORP ORATION越南$472
2023-02-28非泡沫塑料片DAEWON CHEMICAL CO., LTD越南$1.3K
2023-02-24染色合成针织布HA HAE CORP ORATION韩国$19.1K
2023-02-24其他绳缆HA HAE CORP ORATION韩国$4
2023-02-24其他塑料包装制品HA HAE CORP ORATION韩国$1.8K
2023-02-24印刷标签HA HAE CORP ORATION韩国$694
2023-02-24橡塑浸渍纱线HA HAE CORP ORATION韩国$231

出口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-06-28皮革手套PT PUNGKOOK INDO ONE (SUBANG)印度尼西亚$6.9K
2023-05-24棉针织T恤DAENONG CORP ORATION韩国$12.1K
2023-05-24棉针织T恤DAENONG CORP ORATION韩国$21.1K
2023-05-12男式化纤裤DAENONG CORP ORATION韩国$3.0K
2023-04-21男式化纤裤DAENONG CORP ORATION韩国$3.0K
2023-04-18化纤针织服装DAENONG CORP ORATION韩国$5.0K
2023-04-18棉针织T恤DAENONG CORP ORATION韩国$172
2023-04-18男式合成纤维裤DAENONG CORP ORATION韩国$3.1K
2023-04-07棉针织T恤DAENONG CORP ORATION韩国$6.1K
2023-04-07棉针织T恤及背心DAENONG CORP ORATION韩国$24.2K

相关企业 · 同类产品

CSSL Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →