Nam A Development & Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 教学演示仪器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Và Phát Triển Nam á
5
进口笔数
2
出口笔数
$329.6K
进口金额
$1.2K
出口金额
2024-05-31
最近进口
2023-04-07
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310258802 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS6THEXN |
| 成立日期 | 2010-09-15 |
| 联系地址 | Phòng C.06-11, Cao ốc Fortuna, 306-308 Vườn Lài, Phường Phú Thọ Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN NAM Á |
| 企业英文名称 | NAM A DEVELOPMENT AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng C.06-11, Cao ốc Fortuna, 306-308 Vườn Lài, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5820 - Xuất bản phần mềm 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902300 | 教学演示仪器 |
| 903089 | 其他9030仪器 |
| 845710 | 金属加工中心 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902300 | 教学演示仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $183.0K |
| 加拿大 | 3 | $81.1K |
| 法国 | 1 | $65.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 2 | $1.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yamazaki Mazak Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $183.0K | 金属加工中心、数控卧式车床 |
| OPAL-RT TECHNOLOGIES | 美国 | 2 | $80.5K | 其他9030仪器、自动数据处理机处理部件 |
| Opal RT Systems de Transports Inteligents | 法国 | 1 | $65.5K | 其他9030仪器 |
| OPAL | 加拿大 | 1 | $600 | 教学演示仪器 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OPAL-RT TECHNOLOGIES | 美国 | 1 | $600 | 静止变流器、其他铝制品 |
| OPAL | 加拿大 | 1 | $600 | 教学演示仪器 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-31 | 其他9030仪器 | OPAL RT SYSTEMES DE TRANSPORTS INTELLIGENTS | 法国 | $65.5K |
| 2024-05-07 | 其他9030仪器 | OPAL-RT TECHNOLOGIES | 加拿大 | $79.9K |
| 2023-07-04 | 教学演示仪器 | OPAL-RT TECHNOLOGIES | 加拿大 | $600 |
| 2023-05-31 | 金属加工中心 | YAMAZAKI MAZAK SINGAPORE PTE LTD | 日本 | $183.0K |
| 2023-03-31 | 教学演示仪器 | OPAL | 加拿大 | $600 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-07 | 教学演示仪器 | OPAL-RT TECHNOLOGIES | 加拿大 | $600 |
| 2023-02-23 | 教学演示仪器 | OPAL | 加拿大 | $600 |