Olive Tree International Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 437 笔 · 主营 皮肤清洁剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN QUốC Tế CâY ô LIU
437
进口笔数
3
出口笔数
$9.99M
进口金额
$6.1K
出口金额
2026-06-24
最近进口
2025-11-27
最近出口
49
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314918489 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP3M8SK7 |
| 成立日期 | 2018-03-13 |
| 联系地址 | 165 Đỗ Pháp Thuận, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ CÂY Ô LIU |
| 企业英文名称 | OLIVE TREE INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 165 Đỗ Pháp Thuận, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02862895656 |
| 邮箱 | phuongthao@olivetree.vn |
| 传真 | 62895566 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 340120 | 其他形状肥皂 |
| 340111 | 盥洗皂制品 |
| 960321 | 牙刷 |
| 630539 | 非PP/PE纤维袋包 |
| 650691 | 橡塑帽类 |
| 821210 | 剃刀 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842230 | 灌装封口机 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 183 | $6.25M |
| 中国 | 192 | $3.11M |
| 泰国 | 18 | $290.9K |
| 意大利 | 25 | $286.2K |
| 英国 | 12 | $34.9K |
| 捷克 | 3 | $12.2K |
| 澳大利亚 | 1 | $1.7K |
| 印度 | 1 | $569 |
| 中国香港 | 1 | $240 |
| 法国 | 1 | $32 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $3.8K |
| 马来西亚 | 2 | $2.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 49)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ADA Cosmetics International Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 149 | $5.86M | 皮肤清洁剂、洗发剂 |
| LA BOTTEGA FAR EAST PTE. LTD. | 新加坡 | 53 | $1.39M | 皮肤清洁剂、其他护肤品 |
| Libereco Hospitality Supplies Co., Ltd. | 中国 | 29 | $499.1K | 牙刷、纺织面料鞋 |
| Yangzhou Ioral Daily Chemical Co., Ltd. | 中国 | 23 | $362.7K | 其他鞋靴、40厘米以下纸袋 |
| Yangzhou Hongmao International Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 20 | $268.1K | 牙刷、塑料梳子 |
| Naturetouch International Co., Ltd. | 泰国 | 16 | $264.9K | 洗发剂、皮肤清洁剂 |
| Ada Far East Ltd. | 马来西亚 | 13 | $229.1K | 洗发剂、皮肤清洁剂 |
| ADA Far East Ltd. | 中国 | 19 | $227.7K | 皮肤清洁剂、洗发剂 |
| ADA FAR EAST LIMITED | 中国香港 | 12 | $202.8K | 皮肤清洁剂、洗发剂 |
| Parotex S.r.l. | 意大利 | 13 | $115.7K | 棉制餐桌布、棉制毛巾织物 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ada Cosmetics International (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $3.8K | 其他护发品、塑料容器 |
| ADA Cosmetics International Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $2.2K | 塑料容器、工业用芳香物质 |
近期贸易明细
进口(共 437)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 其他形状肥皂 | ADA COSMETICS C/O WW VERTRIEB | 马来西亚 | $10 |
| 2026-06-24 | 皮肤清洁剂 | ADA Cosmetics International Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $708 |
| 2026-06-24 | 其他护肤品 | ADA FAR EAST LIMITED | 马来西亚 | $842 |
| 2026-06-24 | 洗发剂 | ADA Cosmetics International Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $627 |
| 2026-06-24 | 其他护发品 | ADA Cosmetics International Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $657 |
| 2026-06-24 | 其他护肤品 | ADA Cosmetics International Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $1.6K |
| 2026-06-24 | 盥洗皂制品 | ADA Cosmetics International Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $965 |
| 2026-06-24 | 其他护发品 | ADA FAR EAST LIMITED | 马来西亚 | $356 |
| 2026-06-24 | 皮肤清洁剂 | ADA COSMETICS C/O WW VERTRIEB | 马来西亚 | $10 |
| 2026-06-24 | 其他护发品 | ADA FAR EAST LIMITED | 马来西亚 | $1.4K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-27 | 贱金属帽架 | ADA COSMETICS INTERNATIONAL (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $1.6K |
| 2025-11-27 | 塑料容器 | Ada Cosmetics International (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $443 |
| 2025-11-27 | 塑料容器 | ADA COSMETICS INTERNATIONAL (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $590 |
| 2025-11-27 | 其他护发品 | Ada Cosmetics International (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $1.2K |
| 2025-11-21 | 灌装封口机 | ADA Cosmetics International Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $1.2K |
| 2025-11-15 | 灌装封口机 | ADA COSMETICS INTERNATIONAL SDN BHD | 马来西亚 | $1.1K |