GF Machining Solutions Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 460 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH UNITED MACHINING VIệT NAM
460
进口笔数
303
出口笔数
$6.36M
进口金额
$3.21M
出口金额
2026-06-23
最近进口
2026-06-30
最近出口
51
供应商数
33
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106848417 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQX8V3PW |
| 成立日期 | 2015-04-27 |
| 联系地址 | Tầng 1, Tòa nhà 3A, số 3A, Ngõ 82 Phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH UNITED MACHINING VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GF MACHINING SOLUTIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, Tòa nhà 3A, số 3A, Ngõ 82 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +842432123840 |
| 传真 | +842432123821 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 740821 | 黄铜丝 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 846693 | 机床零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 740821 | 黄铜丝 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 142 | $2.31M |
| 越南 | 80 | $2.03M |
| 瑞士 | 197 | $1.36M |
| 瑞典 | 41 | $212.8K |
| 德国 | 95 | $154.8K |
| 中国台湾 | 35 | $76.0K |
| 日本 | 43 | $46.7K |
| 英国 | 25 | $39.7K |
| 韩国 | 29 | $32.2K |
| 意大利 | 49 | $28.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 252 | $2.95M |
| 瑞士 | 36 | $187.3K |
| 新加坡 | 4 | $30.6K |
| 韩国 | 3 | $10.4K |
| 菲律宾 | 6 | $8.2K |
| 马来西亚 | 1 | $2.0K |
| 中国台湾 | 1 | $2.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 51)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hi-Tech Wires Asia Co., Ltd. | 越南 | 71 | $1.88M | 黄铜丝、其他钢丝 |
| Beijing Agie Charmilles Industrial Electronics Co., Ltd. | 中国 | 9 | $1.42M | 放电加工机床、其他制冷设备 |
| GF Machining Solutions Services SA | 瑞士 | 207 | $630.5K | 机床零件、非泡沫橡胶密封件 |
| United Machining Mill AG | 瑞士 | 8 | $418.7K | 金属加工中心、数控镗铣床 |
| Ningbo Kangqiang Micro-Electronics Technology Co., Ltd. | 中国 | 15 | $277.7K | 黄铜丝、药芯焊丝 |
| System 3R International Ab | 瑞典 | 38 | $229.3K | 机床零件附件、机床零件 |
| GF Machining Solutions Services SA | 中国 | 29 | $46.3K | 电力控制板、电器装置零件 |
| GF Machining Solutions Pte. Ltd. | 新加坡 | 29 | $45.0K | 黄铜丝、机床零件 |
| LIEN HUA ENGINEERING ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 7 | $35.7K | 聚合物离子交换剂、电力控制板 |
| GF Machining Solutions Services SA | 德国 | 14 | $1.6K | 纺织传送带、其他塑料制品 |
下游采购商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HI-P Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 30 | $967.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 39 | $234.3K | 其他钢铁制品、聚碳酸酯 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 23 | $177.7K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| GF Machining Solutions Services SA | 瑞士 | 29 | $161.0K | 电力控制板、静止变流器 |
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 9 | $41.1K | 通信设备零件、带接头绝缘电线 |
| Takahata Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $40.9K | ABS共聚物、其他钢铁制品 |
| Woojeon Vina Co., Ltd. | 越南 | 22 | $35.4K | 其他塑料制品、油漆溶剂 |
| Molex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 32 | $21.2K | 其他钢铁制品、电器装置零件 |
| Huimei Precision Plastic Co., Ltd. | 越南 | 13 | $13.2K | 油漆溶剂、其他钢铁制品 |
| Hi-Tech Wires Asia Co., Ltd. | 越南 | 11 | $9.8K | 黄铜丝、可互换金属模具 |
近期贸易明细
进口(共 460)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 过滤净化器零件 | Korea Filter Engineering | 韩国 | $2.9K |
| 2026-06-23 | 过滤净化器零件 | Korea Filter Engineering | 韩国 | $1.6K |
| 2026-06-19 | 放电加工机床 | Beijing Agie Charmilles Industrial Electronics Co., Ltd. | 中国 | $115.3K |
| 2026-06-19 | 其他制冷设备 | Beijing Agie Charmilles Industrial Electronics Co., Ltd. | 中国 | $3.8K |
| 2026-06-19 | 放电加工机床 | Beijing Agie Charmilles Industrial Electronics Co., Ltd. | 中国 | $117.5K |
| 2026-06-19 | 放电加工机床 | Beijing Agie Charmilles Industrial Electronics Co., Ltd. | 中国 | $129.3K |
| 2026-06-18 | 电力控制板 | GF Machining Solutions Services SA | 瑞士 | $2.2K |
| 2026-06-18 | 其他手工工具 | GF Machining Solutions Services SA | 瑞士 | $182 |
| 2026-06-11 | 固态存储设备 | GF Machining Solutions Services SA | 瑞士 | $20 |
| 2026-06-11 | 固态存储设备 | GF Machining Solutions Services SA | 瑞士 | $20 |
出口(共 303)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 放电加工机床 | HI-P Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $150.0K |
| 2026-06-30 | 放电加工机床 | HI-P Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $168.0K |
| 2026-06-30 | 放电加工机床 | HI-P Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $147.0K |
| 2026-06-29 | 过滤净化器零件 | Molex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $322 |
| 2026-06-29 | 其他塑料制品 | Molex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $259 |
| 2026-06-25 | 气动直线发动机 | Dae Gwang Vina Co., Ltd. | 越南 | $197 |
| 2026-06-25 | 黄铜丝 | HI-P Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $688 |
| 2026-06-25 | 其他电气开关 | Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $601 |
| 2026-06-25 | 带接头绝缘电线 | Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $393 |
| 2026-06-25 | 黄铜丝 | HI-P Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |