Hoang Hac Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 95 笔 · 主营 金属加工机刀

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Hoàng Hạc

95
进口笔数
57
出口笔数
$1.68M
进口金额
$632.4K
出口金额
2026-07-10
最近进口
2026-07-28
最近出口
21
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $118.9K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.3K · 1 笔出口 $9.2K · 1 笔2023-11进口 $96.2K · 8 笔出口 $8.0K · 1 笔2023-12进口 $1.8K · 1 笔出口 $14.3K · 1 笔2024-01进口 $44.8K · 3 笔出口 $13.5K · 2 笔2024-02进口 $4.9K · 2 笔出口 $5.4K · 1 笔2024-03进口 $22.0K · 4 笔出口 $6.6K · 1 笔2024-04进口 $1.8K · 1 笔出口 $6.4K · 2 笔2024-05进口 $801 · 1 笔出口 $10.9K · 1 笔2024-06进口 $80.4K · 3 笔出口 $16 · 2 笔2024-07进口 $5.6K · 2 笔出口 $10.0K · 2 笔2024-08进口 $104.0K · 3 笔出口 $5.4K · 1 笔2024-09进口 $1.3K · 1 笔出口 $22.6K · 1 笔2024-10进口 $2.3K · 1 笔出口 $18.9K · 1 笔2024-11进口 $106.1K · 4 笔出口 $16.7K · 1 笔2024-12进口 $68.5K · 5 笔出口 $10.8K · 1 笔2025-01进口 $25.6K · 2 笔出口 $5.4K · 2 笔2025-02进口 $900 · 1 笔出口 $7.1K · 1 笔2025-03进口 $21.5K · 2 笔出口 $5.0K · 1 笔2025-04进口 $54.8K · 4 笔出口 $5.7K · 1 笔2025-05进口 $47.5K · 1 笔出口 $11.9K · 1 笔2025-06进口 $21.2K · 2 笔出口 $15.8K · 1 笔2025-07进口 $23 · 1 笔出口 $16.1K · 2 笔2025-08进口 $118.9K · 5 笔出口 $11.4K · 1 笔2025-09进口 $1.9K · 1 笔出口 $20.7K · 2 笔2025-10进口 $8.6K · 3 笔出口 $18.2K · 1 笔2025-11进口 $114.5K · 2 笔出口 $11.5K · 1 笔2025-12进口 $104.6K · 1 笔出口 $23.6K · 2 笔2026-01进口 $3.9K · 2 笔出口 $9.9K · 1 笔2026-02进口 $67.2K · 1 笔出口 $37.7K · 1 笔2026-03进口 $5.8K · 2 笔出口 $20.6K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 1 笔2026-05进口 $65.9K · 1 笔出口 $27.6K · 1 笔2026-06进口 $35.9K · 3 笔出口 $25.8K · 1 笔2026-07进口 $2.6K · 1 笔出口 $48.2K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.3K · 1 笔出口 $9.2K · 1 笔2023-11进口 $96.2K · 8 笔出口 $8.0K · 1 笔2023-12进口 $1.8K · 1 笔出口 $14.3K · 1 笔2024-01进口 $44.8K · 3 笔出口 $13.5K · 2 笔2024-02进口 $4.9K · 2 笔出口 $5.4K · 1 笔2024-03进口 $22.0K · 4 笔出口 $6.6K · 1 笔2024-04进口 $1.8K · 1 笔出口 $6.4K · 2 笔2024-05进口 $801 · 1 笔出口 $10.9K · 1 笔2024-06进口 $80.4K · 3 笔出口 $16 · 2 笔2024-07进口 $5.6K · 2 笔出口 $10.0K · 2 笔2024-08进口 $104.0K · 3 笔出口 $5.4K · 1 笔2024-09进口 $1.3K · 1 笔出口 $22.6K · 1 笔2024-10进口 $2.3K · 1 笔出口 $18.9K · 1 笔2024-11进口 $106.1K · 4 笔出口 $16.7K · 1 笔2024-12进口 $68.5K · 5 笔出口 $10.8K · 1 笔2025-01进口 $25.6K · 2 笔出口 $5.4K · 2 笔2025-02进口 $900 · 1 笔出口 $7.1K · 1 笔2025-03进口 $21.5K · 2 笔出口 $5.0K · 1 笔2025-04进口 $54.8K · 4 笔出口 $5.7K · 1 笔2025-05进口 $47.5K · 1 笔出口 $11.9K · 1 笔2025-06进口 $21.2K · 2 笔出口 $15.8K · 1 笔2025-07进口 $23 · 1 笔出口 $16.1K · 2 笔2025-08进口 $118.9K · 5 笔出口 $11.4K · 1 笔2025-09进口 $1.9K · 1 笔出口 $20.7K · 2 笔2025-10进口 $8.6K · 3 笔出口 $18.2K · 1 笔2025-11进口 $114.5K · 2 笔出口 $11.5K · 1 笔2025-12进口 $104.6K · 1 笔出口 $23.6K · 2 笔2026-01进口 $3.9K · 2 笔出口 $9.9K · 1 笔2026-02进口 $67.2K · 1 笔出口 $37.7K · 1 笔2026-03进口 $5.8K · 2 笔出口 $20.6K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 1 笔2026-05进口 $65.9K · 1 笔出口 $27.6K · 1 笔2026-06进口 $35.9K · 3 笔出口 $25.8K · 1 笔2026-07进口 $2.6K · 1 笔出口 $48.2K · 2 笔

工商档案

企业注册号0301895523
企查查编码QVNDC2370T
成立日期2005-05-16
联系地址Lô IV 19-20 Khu công nghiệp Tân Bình, Tây Thạnh, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN HOÀNG HẠC
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô IV 19-20 Khu công nghiệp Tân Bình, Tây Thạnh, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Sản xuất khuôn mẫu. Sản xuất sản phẩm cơ khí. Chế tạo, lắp đặt máy móc, thiết bị cơ khí. Mua bán máy móc, thiết bị, phụ tùng vật tư nguyên liệu ngành công nông nghiệp - xây dựng. Chế tạo, lắp đặt, sửa chữa máy móc thiết bị điện - điện lạnh. Xây dựng công trình công nghiệp. Xây dựng công trình dân dụng, cầu đường, giao thông, thủy lợi, cấp thoát nước, xử lý môi trường. San lấp mặt bằng. Sửa chữa bảo trì hệ thống điện - nước; lắp đặt máy móc - trang thiết bị công trình xây dựng: hệ thống điều hòa - phòng cháy chữa cháy - xử lý nước thải -điểu khiển tự động - điện công nghiệp - điện thoại nội bộ (không tái chế phế thải tại trụ sở). Cho thuê thiết bị xây dựng. Trang trí nội ngoại thất. Dịch vụ tư vấn về khoa học kỹ thuật.
电话+84283815505
邮箱hoanghac@hcm.vnn.vn
传真+84283815505
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本880.5631亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
741980其他铜制品
680422陶瓷磨轮
370130大尺寸照相胶片
844240印刷部件机械
382410铸模粘合剂
852351固态存储设备
271019非轻质石油
340399其他润滑剂
680430手工磨刀石

出口

HS 编码产品
370191彩色摄影胶片
844240印刷部件机械
844391印刷机零件
847990功能机器零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚17$1.08M
德国25$334.0K
日本3$122.5K
中国37$106.1K
美国9$32.4K
瑞士1$2.9K
丹麦1$2.1K
印度1$1.1K
爱尔兰1$3

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南48$572.9K
新加坡6$946
德国1$310

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LUVATA MALAYSIA SDN. BHD.17$1.08M精炼铜条、其他铜制品
Heliograph (SEA) Pte. Ltd.新加坡20$173.5K其他化学制剂、印刷部件机械
Rieckermann GmbH德国7$165.1K大尺寸照相胶片、丙烯酸/乙烯涂料
Shanxi Yubo Gravure Technology Co., Ltd.中国7$47.3K可互换工具、手工磨刀石
SUNNY DIAMOND TOOLS LTD中国香港3$22.9K金属加工机刀
Yubo Gravure Technology Co., Ltd.尼日利亚12$22.0K金属加工机刀、手工磨刀石
Syntek Co., Ltd.日本2$17.9K印刷部件机械、金属加工机刀
Dongguan Metal Surface Treatment Technology Co., Ltd.中国6$13.0K陶瓷磨轮、手工磨刀石
Shanxi Yubo International Trading Co., Ltd.中国4$9.5K陶瓷磨轮、研磨粉/粒
Yuncheng Jinyuantai Trade Co., Ltd.中国5$6.1K金属加工机刀、印刷部件机械

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
St. Johns Vietnam Co., Ltd.越南44$585.3K乙烯聚合物塑料、油漆溶剂
Takigawa Corporation Vietnam越南6$45.8K瓦楞纸箱、其他纸制品
Heliograph (SEA) Pte. Ltd.新加坡6$946印刷部件机械、其他机器刀具
Hell Gravure Systems GmbH & Co. KG德国1$310印刷部件机械、印刷版及石印石

近期贸易明细

进口(共 95)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-10非轻质石油Heliograph (SEA) Pte. Ltd.美国$2.6K
2026-06-25金属加工机刀SUNNY DIAMOND TOOLS LTD美国$6.3K
2026-06-05铸模粘合剂Heliograph (SEA) Pte. Ltd.德国$26.9K
2026-06-04金属加工机刀Shanxi Yubo Gravure Technology Co., Ltd.中国$2.8K
2026-05-05其他铜制品LUVATA MALAYSIA SDN. BHD.马来西亚$65.9K
2026-03-24带接头绝缘电线B.B.ELECTROTECHNIC印度$444
2026-03-24带接头绝缘电线B.B.ELECTROTECHNIC印度$699
2026-03-20金属加工机刀Shanxi Yubo Gravure Technology Co., Ltd.中国$2.8K
2026-03-20金属加工机刀Shanxi Yubo Gravure Technology Co., Ltd.中国$1.9K
2026-02-02其他铜制品LUVATA MALAYSIA SDN. BHD.马来西亚$67.2K

出口(共 57)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28彩色摄影胶片St. Johns Vietnam Co., Ltd.越南$705
2026-07-28彩色摄影胶片St. Johns Vietnam Co., Ltd.越南$817
2026-07-28彩色摄影胶片St. Johns Vietnam Co., Ltd.越南$976
2026-07-28彩色摄影胶片St. Johns Vietnam Co., Ltd.越南$1.1K
2026-07-28彩色摄影胶片St. Johns Vietnam Co., Ltd.越南$461
2026-07-28彩色摄影胶片St. Johns Vietnam Co., Ltd.越南$208
2026-07-28彩色摄影胶片St. Johns Vietnam Co., Ltd.越南$408
2026-07-28彩色摄影胶片St. Johns Vietnam Co., Ltd.越南$1.1K
2026-07-28彩色摄影胶片St. Johns Vietnam Co., Ltd.越南$1.1K
2026-07-28彩色摄影胶片St. Johns Vietnam Co., Ltd.越南$1.3K

相关企业 · 同类产品

Hoang Hac Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →