CONG TY TNHH SAN XUAT TMDV CONG NGHE TRUNG TIN
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他钢棒
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Công Nghệ Trung Tín
2
进口笔数
0
出口笔数
$66.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-29
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311108133 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM4CH3BJ |
| 成立日期 | 2011-08-31 |
| 联系地址 | 88/70 Nguyễn Văn Quỳ, Khu phố 1, Phường Phú Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ TRUNG TÍN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 88/70 Nguyễn Văn Quỳ, Khu phố 1, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842837738283 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721499 | 其他钢棒 |
| 722830 | 合金钢棒材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $66.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TIANJIN SHENGQIFENG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $53.8K | 焊接方钢管、焊接钢管 |
| GLOBAL ASIA MATERIAL CO LTD | 中国 | 1 | $12.4K | 不锈钢圆管、不锈钢圆棒 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-29 | 其他钢棒 | TIANJIN SHENGQIFENG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $53.8K |
| 2023-08-05 | 合金钢棒材 | GLOBAL ASIA MATERIAL CO LTD | 中国 | $507 |
| 2023-08-05 | 合金钢棒材 | GLOBAL ASIA MATERIAL CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2023-08-05 | 合金钢棒材 | GLOBAL ASIA MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2023-08-05 | 合金钢棒材 | GLOBAL ASIA MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.1K |