QUAN DAT JSC.,
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 无丝玻璃片
越南 · 非在业
2
进口笔数
0
出口笔数
$4.60M
进口金额
$0
出口金额
2025-04-09
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202171992 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN52MVA2A |
| 成立日期 | 2022-09-06 |
| 联系地址 | 96 Lý Thường Kiệt, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ LOGISTICS QUÂN ĐẠT |
| 企业英文名称 | QUAN DAT LOGISTICS SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 96 Lý Thường Kiệt, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | 0936122339 |
| 邮箱 | thachnguyenvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700529 | 无丝玻璃片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 2 | $4.60M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JINJING TECHNOLOGY MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $4.60M | 无丝玻璃片、钢化安全玻璃 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-09 | 无丝玻璃片 | JINJING TECHNOLOGY MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $28.7K |
| 2025-04-09 | 无丝玻璃片 | JINJING TECHNOLOGY MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $28.7K |
| 2025-04-09 | 无丝玻璃片 | JINJING TECHNOLOGY MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $28.7K |
| 2025-03-19 | 无丝玻璃片 | JINJING TECHNOLOGY MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $376.5K |
| 2025-03-19 | 无丝玻璃片 | JINJING TECHNOLOGY MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $376.5K |
| 2025-03-19 | 无丝玻璃片 | JINJING TECHNOLOGY MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $376.5K |
| 2025-03-19 | 无丝玻璃片 | JINJING TECHNOLOGY MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $376.5K |
| 2025-03-19 | 无丝玻璃片 | JINJING TECHNOLOGY MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $376.5K |
| 2025-03-19 | 无丝玻璃片 | JINJING TECHNOLOGY MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $376.5K |
| 2025-03-19 | 无丝玻璃片 | JINJING TECHNOLOGY MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $376.5K |