Dai Sinh Import Export Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 其他粘合剂≤1kg
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU ĐạI SINH
13
进口笔数
15
出口笔数
$51.1K
进口金额
$38.9K
出口金额
2026-01-30
最近进口
2025-12-08
最近出口
6
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312433400 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8MKNM1H |
| 成立日期 | 2013-08-26 |
| 联系地址 | Số 19, đường 15, Khu phố 5, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU ĐẠI SINH |
| 企业英文名称 | DAI SINH IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 19, đường 15, Khu phố 5, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không bao gồm sửa chữa tàu biển, máy bay hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84903687385 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850410 | 放电灯管镇流器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
| 854370 | 其他电气设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 6 | $34.1K |
| 中国 | 7 | $14.2K |
| 中国台湾 | 2 | $2.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $22.9K |
| 哈萨克斯坦 | 2 | $9.0K |
| 中国 | 1 | $7.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alcocem Hygiene B.V. | 波兰 | 3 | $30.9K | 放电灯、其他粘合剂≤1kg |
| Foshan Sengwin Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.5K | 其他电气设备、紫外线红外线灯 |
| Shanghai Hanyang Bio-Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.0K | 其他杀鼠剂、其他粘合剂≤1kg |
| WELL ELECTRONICS CO LTD | 中国台湾 | 2 | $3.9K | 其他塑料制品、高压电线 |
| Shanghai Hanyang Bio Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.6K | 其他粘合剂≤1kg、其他杀鼠剂 |
| WELL Electronics Co., Ltd. | 德国 | 2 | $2.2K | 1kVA以下变压器、其他粘合剂≤1kg |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shiseido Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $12.1K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Shiseido Vietnam Inc. | 越南 | 6 | $10.7K | 其他塑料包装制品、瓦楞纸箱 |
| ECO TRAPS LLC | 哈萨克斯坦 | 1 | $8.0K | 其他杀鼠剂、其他塑料制品 |
| ECO TRAPS LLP | 中国 | 1 | $7.1K | 紫外线红外线灯、非LED电灯装置 |
| ECO TRAPS LLP | 哈萨克斯坦 | 1 | $952 | 其他粘合剂≤1kg |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-30 | 紫外线红外线灯 | WELL ELECTRONICS CO LTD | 中国台湾 | $400 |
| 2026-01-30 | 紫外线红外线灯 | WELL ELECTRONICS CO LTD | 中国台湾 | $1.2K |
| 2025-12-17 | 其他粘合剂≤1kg | ALCOCHEM HYGIENE BV | 波兰 | $940 |
| 2025-12-17 | 其他粘合剂≤1kg | ALCOCHEM HYGIENE BV | 波兰 | $8.8K |
| 2025-12-17 | 其他粘合剂≤1kg | ALCOCHEM HYGIENE BV | 波兰 | $970 |
| 2025-12-17 | 其他粘合剂≤1kg | ALCOCHEM HYGIENE BV | 波兰 | $750 |
| 2025-10-09 | 其他粘合剂≤1kg | SHANGHAI HANYANG BIO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-04-02 | 其他胶粘剂 | SHANGHAI HANYANG BIO-TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-02-05 | 其他胶粘剂 | ALCOCHEM HYGIENE BV | 波兰 | $10.7K |
| 2025-02-05 | 其他胶粘剂 | ALCOCHEM HYGIENE BV | 波兰 | $940 |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-08 | 其他胶粘剂 | SHISEIDO VIETNAM INC | 越南 | $1.6K |
| 2025-11-24 | 非LED电灯装置 | SHISEIDO VIETNAM INC | 越南 | $745 |
| 2025-11-24 | 紫外线红外线灯 | SHISEIDO VIETNAM INC | 越南 | $1.4K |
| 2025-11-21 | 紫外线红外线灯 | SHISEIDO VIETNAM INC | 越南 | $1.4K |
| 2025-11-21 | 非LED灯具 | SHISEIDO VIETNAM INC | 越南 | $745 |
| 2025-09-03 | 其他胶粘剂 | SHISEIDO VIETNAM INC | 越南 | $1.6K |
| 2025-05-21 | 其他胶粘剂 | SHISEIDO VIETNAM INC | 越南 | $1.6K |
| 2025-02-25 | 其他粘合剂≤1kg | SHISEIDO VIETNAM INC | 越南 | $1.7K |
| 2024-10-14 | 其他胶粘剂 | CONG TY TNHH SHISEIDO VIET NAM | 越南 | $1.7K |
| 2024-10-04 | 紫外线红外线灯 | ECO TRAPS LLC | 哈萨克斯坦 | $75 |