VIET NHAT AUTOMATIC TECHNOLOGY CO LTD
越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 彩色电视接收机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Tự ĐộNG VIệT NHậT
0
进口笔数
30
出口笔数
$0
进口金额
$50.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-14
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315215418 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5CFE8X6 |
| 成立日期 | 2018-08-28 |
| 联系地址 | 141F Đội Cung, Phường Bình Thới, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TỰ ĐỘNG VIỆT NHẬT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 141F Đội Cung, Phường Bình Thới, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84938120313 |
| 邮箱 | vietnhat.autotech@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852872 | 彩色电视接收机 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 680690 | 其他矿物绝缘材料 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 30 | $49.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NIDEC TOSOK AKIBA (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 14 | $28.5K | 其他钢铁制品、非轻质石油 |
| CONG TY TNHH FUJIKURA ELECTRONICS VIETNAM | 越南 | 7 | $9.3K | 塑料包装箱、可互换冲压工具 |
| FUJIKURA ELECTRONICS VIETNAM LTD | 越南 | 5 | $6.0K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| NIDEC TOSOK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | 2 | $4.6K | 塑料包装箱、其他锻钢制品 |
| CONG TY TNHH DETMOLD PACKAGING VIET NAM | 越南 | 1 | $1.1K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| DETMOLD PACKAGING VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $1.1K | 未涂布纸≤150克、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 彩色电视接收机 | CONG TY TNHH FUJIKURA ELECTRONICS VIETNAM | 越南 | $2.7K |
| 2025-07-03 | 彩色电视接收机 | CONG TY TNHH FUJIKURA ELECTRONICS VIETNAM | 越南 | $601 |
| 2025-03-13 | 彩色电视接收机 | FUJIKURA ELECTRONICS VIETNAM LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-03-12 | 彩色电视接收机 | CONG TY TNHH FUJIKURA ELECTRONICS VIETNAM | 越南 | $1.0K |
| 2025-01-03 | 彩色电视接收机 | FUJIKURA ELECTRONICS VIETNAM LTD | 越南 | $1.7K |
| 2025-01-03 | 彩色电视接收机 | FUJIKURA ELECTRONICS VIETNAM LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-01-02 | 彩色电视接收机 | CONG TY TNHH FUJIKURA ELECTRONICS VIETNAM | 越南 | $1.3K |
| 2025-01-02 | 彩色电视接收机 | CONG TY TNHH FUJIKURA ELECTRONICS VIETNAM | 越南 | $1.7K |
| 2024-10-09 | 彩色电视接收机 | FUJIKURA ELECTRONICS VIETNAM LTD | 越南 | $624 |
| 2024-10-08 | 彩色电视接收机 | CONG TY TNHH FUJIKURA ELECTRONICS VIETNAM | 越南 | $624 |