Ha Minh Truong Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 901 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Hà Minh Trường

0
进口笔数
901
出口笔数
$0
进口金额
$5.86M
出口金额
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
39
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $98.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 13 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $84.3K · 30 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $81.2K · 29 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $83.5K · 28 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $75.3K · 30 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $98.0K · 27 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $68.0K · 25 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $51.3K · 19 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $51.3K · 21 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $65.1K · 28 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $36.6K · 14 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $63.8K · 27 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $65.6K · 27 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $49.1K · 28 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $41.0K · 18 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $59.1K · 28 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $54.4K · 29 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $46.4K · 15 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $36.1K · 17 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $33.6K · 20 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $57.3K · 20 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $36.4K · 23 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $38.5K · 18 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $55.8K · 18 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $45.2K · 21 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $33.6K · 22 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $42.1K · 23 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $40.0K · 23 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $60.2K · 24 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $53.3K · 19 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 18 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $38.0K · 17 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 13 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $84.3K · 30 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $81.2K · 29 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $83.5K · 28 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $75.3K · 30 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $98.0K · 27 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $68.0K · 25 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $51.3K · 19 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $51.3K · 21 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $65.1K · 28 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $36.6K · 14 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $63.8K · 27 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $65.6K · 27 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $49.1K · 28 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $41.0K · 18 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $59.1K · 28 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $54.4K · 29 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $46.4K · 15 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $36.1K · 17 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $33.6K · 20 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $57.3K · 20 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $36.4K · 23 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $38.5K · 18 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $55.8K · 18 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $45.2K · 21 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $33.6K · 22 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $42.1K · 23 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $40.0K · 23 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $60.2K · 24 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $53.3K · 19 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 18 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $38.0K · 17 笔

工商档案

企业注册号2500543590
企查查编码QVNSUX31A9
成立日期2015-03-10
联系地址Số nhà 19, Ngõ 10 đường Mai Hắc Đế, Phường Định Trung, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HÀ MINH TRƯỜNG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 19, Ngõ 10 đường Mai Hắc Đế, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ
经营范围1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7310 - Quảng cáo 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng
电话+84986070518
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
391910自粘塑料卷
401699其他硫化橡胶制品
820320钳子镊子
391732塑料管
631010纺织品碎布废绳
392310塑料包装箱
391740塑料管件
960390扫帚刷子
392010乙烯聚合物塑料

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南900$5.85M
中国5$549
日本3$325
德国2$296
韩国1$84

贸易伙伴

下游采购商(共 39)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Actro Vina Co., Ltd.越南82$1.71M其他塑料制品、其他钢铁制品
OptronTec Vina Co., Ltd.越南128$1.48M其他塑料制品、其他钢铁制品
OptronTec Vina Co., Ltd. Binh Xuyen Branch越南48$790.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Cong Ty TNHH San Xuat Hang May Mac Vietnam越南78$625.6K合成纤维缝纫线、色织棉布
Arcadyan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南97$351.8K其他电子IC、其他塑料制品
Vietnam Garments Manufacturing Ltd.越南75$202.6K棉机织布、非织造标签
ARP Vina Co., Ltd.越南85$182.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
Innochips Vina Co., Ltd.越南72$132.9K其他化学制剂、其他塑料制品
OGK Hanoi Co., Ltd.越南67$106.7K其他塑料制品、窄幅弹性织物
HaeHwa Vina Co., Ltd.越南59$58.1K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

出口(共 901)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29非自走式叉车INNOCHIPS VINA CO LTD越南$249
2026-04-29不可调扳手INNOCHIPS VINA CO LTD越南$65
2026-04-29螺纹钢制管件INNOCHIPS VINA CO LTD越南$8
2026-04-29其他铝制品INNOCHIPS VINA CO LTD越南$84
2026-04-29重型无纺布INNOCHIPS VINA CO LTD越南$344
2026-04-29钳子镊子INNOCHIPS VINA CO LTD越南$32
2026-04-29聚合物胶粘剂CONG TY TNHH SAN XUAT HANG MAY MAC VIET NAM越南$2
2026-04-29过滤净化器零件INNOCHIPS VINA CO LTD越南$46
2026-04-29其他铝制品INNOCHIPS VINA CO LTD越南$115
2026-04-29其他铝制品INNOCHIPS VINA CO LTD越南$115

相关企业 · 同类产品

Ha Minh Truong Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →