Ha Thang Vietnam Production & Trade Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI Hà THắNG VIệT NAM
2
进口笔数
14
出口笔数
$89.4K
进口金额
$40.4K
出口金额
2025-12-15
最近进口
2025-05-19
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901122557 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6SB2X1N |
| 成立日期 | 2022-06-13 |
| 联系地址 | Thôn Ao, Xã Minh Hải, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC MINH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HA THANG VIET NAM PRODUCTION AND TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Ao, Xã Lạc Đạo, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 电话 | +84976488382 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847790 | 8477机器零件 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 846039 | 非数控刃磨机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 591140 | 工业用滤布 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
| 702000 | 其他玻璃制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $89.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $40.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yongle Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $89.4K | 其他橡塑机械、8477机器零件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LMS Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $29.9K | 瓦楞纸箱、金属模具(非注塑) |
| Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $5.8K | 铝合金型材、木托盘 |
| Ming Shin (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.0K | 未涂布瓦楞纸、牛皮纸150-225克 |
| ALK Vina Shareholding Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.7K | 未锻轧铝合金、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-15 | 8477机器零件 | YONGLE MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2025-08-05 | 乙烯聚合物硬管 | YONGLE MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-08-05 | 乙烯聚合物硬管 | YONGLE MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-08-05 | 其他橡塑机械 | YONGLE MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-08-05 | 其他橡塑机械 | YONGLE MACHINERY CO LTD | 中国 | $18.1K |
| 2025-08-05 | 扫帚刷子 | YONGLE MACHINERY CO LTD | 中国 | $140 |
| 2025-08-05 | 扫帚刷子 | YONGLE MACHINERY CO LTD | 中国 | $220 |
| 2025-08-05 | 其他橡塑机械 | YONGLE MACHINERY CO LTD | 中国 | $18.8K |
| 2025-08-05 | 扫帚刷子 | YONGLE MACHINERY CO LTD | 中国 | $280 |
| 2025-08-05 | 其他橡塑机械 | YONGLE MACHINERY CO LTD | 中国 | $15.6K |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-19 | 通信设备 | CONG TY TNHH LMS VINA | 越南 | $272 |
| 2025-05-19 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH LMS VINA | 越南 | $854 |
| 2025-05-19 | 铜合金管 | CONG TY TNHH LMS VINA | 越南 | $699 |
| 2025-05-19 | 存储单元 | CONG TY TNHH LMS VINA | 越南 | $311 |
| 2025-05-19 | 电力控制板 | CONG TY TNHH LMS VINA | 越南 | $1.8K |
| 2025-04-29 | 其他橡胶带 | CONG TY TNHH LMS VINA | 越南 | $2.8K |
| 2025-04-29 | 制冷压缩机 | CONG TY TNHH LMS VINA | 越南 | $2.0K |
| 2025-04-29 | 阀门龙头 | CONG TY TNHH LMS VINA | 越南 | $125 |
| 2025-04-29 | 电力控制板 | CONG TY TNHH LMS VINA | 越南 | $2.4K |
| 2025-04-29 | 静止变流器 | CONG TY TNHH LMS VINA | 越南 | $1.3K |