Ha Thang Vietnam Production & Trade Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 非泡沫塑料片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI Hà THắNG VIệT NAM

2
进口笔数
14
出口笔数
$89.4K
进口金额
$40.4K
出口金额
2025-12-15
最近进口
2025-05-19
最近出口
1
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $84.7K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $622 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $623 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $615 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $647 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $640 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $26.0K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $84.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 22023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $622 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $623 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $615 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $647 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $640 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $26.0K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $84.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0901122557
企查查编码QVN6SB2X1N
成立日期2022-06-13
联系地址Thôn Ao, Xã Minh Hải, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC MINH VIỆT NAM
企业英文名称HA THANG VIET NAM PRODUCTION AND TRADE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Ao, Xã Lạc Đạo, Hưng Yên
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
电话+84976488382
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
8477908477机器零件
391721乙烯聚合物硬管
491199其他印刷品
846039非数控刃磨机
847780其他橡塑机械
960390扫帚刷子

出口

HS 编码产品
392190非泡沫塑料片
591140工业用滤布
853710电力控制板
401039其他橡胶带
841430制冷压缩机
848180阀门龙头
850440静止变流器
902519非液体温度计
903210自动控制仪器
702000其他玻璃制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$89.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南14$40.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yongle Machinery Co., Ltd.中国2$89.4K其他橡塑机械、8477机器零件

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LMS Vina Co., Ltd.越南3$29.9K瓦楞纸箱、金属模具(非注塑)
Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南9$5.8K铝合金型材、木托盘
Ming Shin (Viet Nam) Co., Ltd.越南1$3.0K未涂布瓦楞纸、牛皮纸150-225克
ALK Vina Shareholding Co., Ltd.越南1$1.7K未锻轧铝合金、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-158477机器零件YONGLE MACHINERY CO LTD中国$4.7K
2025-08-05乙烯聚合物硬管YONGLE MACHINERY CO LTD中国$1.0K
2025-08-05乙烯聚合物硬管YONGLE MACHINERY CO LTD中国$1.7K
2025-08-05其他橡塑机械YONGLE MACHINERY CO LTD中国$3.6K
2025-08-05其他橡塑机械YONGLE MACHINERY CO LTD中国$18.1K
2025-08-05扫帚刷子YONGLE MACHINERY CO LTD中国$140
2025-08-05扫帚刷子YONGLE MACHINERY CO LTD中国$220
2025-08-05其他橡塑机械YONGLE MACHINERY CO LTD中国$18.8K
2025-08-05扫帚刷子YONGLE MACHINERY CO LTD中国$280
2025-08-05其他橡塑机械YONGLE MACHINERY CO LTD中国$15.6K

出口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-19通信设备CONG TY TNHH LMS VINA越南$272
2025-05-19绝缘电线CONG TY TNHH LMS VINA越南$854
2025-05-19铜合金管CONG TY TNHH LMS VINA越南$699
2025-05-19存储单元CONG TY TNHH LMS VINA越南$311
2025-05-19电力控制板CONG TY TNHH LMS VINA越南$1.8K
2025-04-29其他橡胶带CONG TY TNHH LMS VINA越南$2.8K
2025-04-29制冷压缩机CONG TY TNHH LMS VINA越南$2.0K
2025-04-29阀门龙头CONG TY TNHH LMS VINA越南$125
2025-04-29电力控制板CONG TY TNHH LMS VINA越南$2.4K
2025-04-29静止变流器CONG TY TNHH LMS VINA越南$1.3K

相关企业 · 同类产品

Ha Thang Vietnam Production & Trade Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →