Viet Trung Import Export Investment Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 非针叶燃料木片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI ĐầU Tư XUấT NHậP KHẩU VIệT TRUNG
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$6.89M
出口金额
—
最近进口
2024-02-19
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107871183 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0XAEUBU |
| 成立日期 | 2017-06-05 |
| 联系地址 | Phòng 403, Toà nhà Ocean Park, số 1 Đào Duy Anh, Phường Phương Mai, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT TRUNG |
| 企业英文名称 | VIET TRUNG IMPORT-EXPORT INVESTMENT TRADING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 403, Toà nhà Ocean Park, số 1 Đào Duy Anh, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1910 - Sản xuất than cốc 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 电话 | +84971569569 |
| 邮箱 | Congtyviettrung2017@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440122 | 非针叶燃料木片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $5.48M |
| 中国台湾 | 1 | $1.40M |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lanzhou Lugang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $5.48M | 非针叶燃料木片、芝麻籽 |
| EFAT GROUP LTD | 中国台湾 | 1 | $1.40M | 非针叶燃料木片 |
| Shandong Seaworld Paper Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 非针叶燃料木片 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-19 | 非针叶燃料木片 | LANZHOU LUGANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.49M |
| 2024-01-25 | 非针叶燃料木片 | SHANDONG SEAWORLD PAPER CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2023-12-29 | 非针叶燃料木片 | LANZHOU LUGANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.49M |
| 2023-12-29 | 非针叶燃料木片 | LANZHOU LUGANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.49M |
| 2023-12-13 | 非针叶燃料木片 | EFAT GROUP LTD | 中国台湾 | $1.40M |