Hanviha Forest & Products Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 非针叶燃料木片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRồNG RừNG Và SảN XUấT NGUYêN LIệU GIấY HANVIHA
0
进口笔数
28
出口笔数
$0
进口金额
$36.93M
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3000365422 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG4VTXWW |
| 成立日期 | 2005-10-18 |
| 联系地址 | Hợp thuở, số 00, thôn Hải Phong, Xã Kỳ Lợi, Thị xã Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRỒNG RỪNG VÀ SẢN XUẤT NGUYÊN LIỆU GIẤY HANVIHA |
| 企业英文名称 | HANVIHA FOREST AND PRODUCTS CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Hợp thuở số 00, tổ dân phố 2 Hải Phong, Phường Vũng Áng, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 电话 | +842392216837 |
| 邮箱 | hanvihahatinh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 199.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440122 | 非针叶燃料木片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $20.98M |
| 新加坡 | 4 | $6.34M |
| 日本 | 2 | $3.26M |
| 罗马尼亚 | 2 | $3.23M |
| 安道尔 | 2 | $2.32M |
| 中国台湾 | 1 | $799.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mihaud Trading Pte. Ltd. | 27 | $36.93M | 非针叶燃料木片 | |
| Nine Dragons Worldwide (China) Investment Group | 中国 | 1 | $2 | 非针叶燃料木片 |
近期贸易明细
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 非针叶燃料木片 | MIHAUD TRADING PTE LTD | 新加坡 | $1.99M |
| 2026-03-20 | 非针叶燃料木片 | MIHAUD TRADING PTE LTD | 新加坡 | $979.5K |
| 2026-02-25 | 非针叶燃料木片 | MIHAUD TRADING PTE LTD | 新加坡 | $1.52M |
| 2026-01-22 | 非针叶燃料木片 | MIHAUD TRADING PTE LTD | 新加坡 | $1.85M |
| 2025-12-09 | 非针叶燃料木片 | MIHAUD TRADING PTE LTD | 日本 | $1.69M |
| 2025-11-28 | 非针叶燃料木片 | MIHAUD TRADING PTE LTD | 罗马尼亚 | $1.60M |
| 2025-10-08 | 非针叶燃料木片 | MIHAUD TRADING PTE LTD | 罗马尼亚 | $1.63M |
| 2025-09-17 | 非针叶燃料木片 | MIHAUD TRADING PTE LTD | 中国 | $987.0K |
| 2025-08-08 | 非针叶燃料木片 | MIHAUD TRADING PTE LTD | 中国 | $1.31M |
| 2024-10-31 | 非针叶燃料木片 | MIHAUD TRADING PTE LTD | 安道尔 | $1.29M |