Tin Dan Trade Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 70 笔 · 主营 非玻璃化转印纸

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Tín Dân

70
进口笔数
18
出口笔数
$811.1K
进口金额
$18.1K
出口金额
2026-05-18
最近进口
2026-03-19
最近出口
7
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $90.7K20232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $37.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.4K · 1 笔出口 $1.4K · 1 笔2023-11进口 $46.5K · 2 笔出口 $568 · 2 笔2023-12进口 $39.4K · 2 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-01进口 $24.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $16.5K · 3 笔出口 $848 · 2 笔2024-04进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $52.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $22.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $16.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $16.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $59.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $11.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $31.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $25.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $21.8K · 2 笔出口 $746 · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $13.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $18.3K · 2 笔出口 $528 · 2 笔2025-07进口 $14.9K · 1 笔出口 $524 · 2 笔2025-08进口 $20.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $969 · 1 笔出口 $4.7K · 2 笔2025-10进口 $45.8K · 2 笔出口 $4.2K · 1 笔2025-11进口 $13.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.9K · 4 笔出口 $361 · 2 笔2026-02进口 $90.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.9K · 3 笔出口 $1.9K · 1 笔2026-04进口 $37.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $37.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.4K · 1 笔出口 $1.4K · 1 笔2023-11进口 $46.5K · 2 笔出口 $568 · 2 笔2023-12进口 $39.4K · 2 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-01进口 $24.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $16.5K · 3 笔出口 $848 · 2 笔2024-04进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $52.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $22.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $16.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $16.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $59.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $11.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $31.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $25.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $21.8K · 2 笔出口 $746 · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $13.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $18.3K · 2 笔出口 $528 · 2 笔2025-07进口 $14.9K · 1 笔出口 $524 · 2 笔2025-08进口 $20.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $969 · 1 笔出口 $4.7K · 2 笔2025-10进口 $45.8K · 2 笔出口 $4.2K · 1 笔2025-11进口 $13.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.9K · 4 笔出口 $361 · 2 笔2026-02进口 $90.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.9K · 3 笔出口 $1.9K · 1 笔2026-04进口 $37.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0304980054
企查查编码QVN63S8204
成立日期2007-05-12
联系地址45/15 Ông ích Khiêm, Phường 10, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÍN DÂN
企业英文名称TIN DAN TRADE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址45/15-45/17 Ông ích Khiêm, Phường Bình Thới, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
电话02839638234
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本36亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
490890非玻璃化转印纸
842230灌装封口机
392330塑料容器
420219纸板箱盒
420330皮革腰带
910211电动手表
391990自粘塑料片
392690其他塑料制品
420221皮革手提包
420231皮革随身盒

出口

HS 编码产品
844399其他印刷机零件
392690其他塑料制品
401039其他橡胶带
844332单功能打印机
401693非泡沫橡胶密封件
442199其他木制品
681599其他石制品
691410其他瓷制品
732090其他钢弹簧
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚56$544.1K
韩国8$105.6K
英国3$99.7K
印度2$61.3K
德国1$447

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南15$8.8K
印度尼西亚1$4.2K
中国台湾1$2.2K
巴基斯坦1$1.9K
澳大利亚1$960

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PURA BARUTAMA印度尼西亚56$544.1K卷烟纸卷、其他印刷品
Andrews & Wykeham英国3$99.7K自粘塑料片、油漆颜料
Target Innovations印度2$61.3K其他测量仪器、其他电气设备
Sanho Machinery Corp韩国3$49.6K灌装封口机、其他塑料制品
Sanho Machinery Corp.加拿大1$27.9K灌装封口机
Happyk Solutions韩国2$27.7K灌装封口机
Hanshin Labelling Machine Co., Ltd.韩国3$865其他塑料制品、机械零件

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT BAHTERA GLOBAL SOLUSI印度尼西亚1$4.2K其他印刷机零件、单功能打印机
Kim May Organ Co., Ltd.越南7$4.2K氮、其他塑料制品
Organ Needle (Vietnam) Co., Ltd.越南7$4.2K氮、金属模具(非注塑)
Ehung Qi Plastic Co. Ltd.中国台湾1$2.2K其他钢铁制品
Style Textile (Pvt.) Ltd.巴基斯坦1$1.9K机织标签、非织造标签
Tony Nguyen澳大利亚1$960其他塑料制品、其他木制品
Tony Nguyen越南1$454其他石制品、其他瓷制品

近期贸易明细

进口(共 70)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-18非玻璃化转印纸PURA BARUTAMA印度尼西亚$9.7K
2026-04-27非玻璃化转印纸PURA BARUTAMA印度尼西亚$856
2026-04-21非玻璃化转印纸PURA BARUTAMA印度尼西亚$1.4K
2026-04-21非玻璃化转印纸PURA BARUTAMA印度尼西亚$1.4K
2026-04-10非玻璃化转印纸PURA BARUTAMA印度尼西亚$448
2026-04-10非玻璃化转印纸PURA BARUTAMA印度尼西亚$7.9K
2026-04-10非玻璃化转印纸PURA BARUTAMA印度尼西亚$2.1K
2026-04-10非玻璃化转印纸PURA BARUTAMA印度尼西亚$5.6K
2026-04-10非玻璃化转印纸PURA BARUTAMA印度尼西亚$5.6K
2026-04-10非玻璃化转印纸PURA BARUTAMA印度尼西亚$1.0K

出口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-19其他塑料制品STYLE TEXTILE (PVT) LTD巴基斯坦$975
2026-03-19其他塑料制品STYLE TEXTILE (PVT) LTD巴基斯坦$264
2026-03-19其他塑料制品STYLE TEXTILE (PVT) LTD巴基斯坦$195
2026-03-19非泡沫橡胶密封件STYLE TEXTILE (PVT) LTD巴基斯坦$10
2026-03-19其他钢弹簧STYLE TEXTILE (PVT) LTD巴基斯坦$10
2026-03-19其他塑料制品STYLE TEXTILE (PVT) LTD巴基斯坦$21
2026-03-19其他塑料制品STYLE TEXTILE (PVT) LTD巴基斯坦$22
2026-03-19其他塑料制品STYLE TEXTILE (PVT) LTD巴基斯坦$15
2026-03-19其他塑料制品STYLE TEXTILE (PVT) LTD巴基斯坦$200
2026-03-19其他钢弹簧STYLE TEXTILE (PVT) LTD巴基斯坦$8

相关企业 · 同类产品

Tin Dan Trade Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →