Tin Dan Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 70 笔 · 主营 非玻璃化转印纸
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Tín Dân
70
进口笔数
18
出口笔数
$811.1K
进口金额
$18.1K
出口金额
2026-05-18
最近进口
2026-03-19
最近出口
7
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304980054 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN63S8204 |
| 成立日期 | 2007-05-12 |
| 联系地址 | 45/15 Ông ích Khiêm, Phường 10, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÍN DÂN |
| 企业英文名称 | TIN DAN TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 45/15-45/17 Ông ích Khiêm, Phường Bình Thới, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02839638234 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 420219 | 纸板箱盒 |
| 420330 | 皮革腰带 |
| 910211 | 电动手表 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420221 | 皮革手提包 |
| 420231 | 皮革随身盒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 681599 | 其他石制品 |
| 691410 | 其他瓷制品 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 56 | $544.1K |
| 韩国 | 8 | $105.6K |
| 英国 | 3 | $99.7K |
| 印度 | 2 | $61.3K |
| 德国 | 1 | $447 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $8.8K |
| 印度尼西亚 | 1 | $4.2K |
| 中国台湾 | 1 | $2.2K |
| 巴基斯坦 | 1 | $1.9K |
| 澳大利亚 | 1 | $960 |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PURA BARUTAMA | 印度尼西亚 | 56 | $544.1K | 卷烟纸卷、其他印刷品 |
| Andrews & Wykeham | 英国 | 3 | $99.7K | 自粘塑料片、油漆颜料 |
| Target Innovations | 印度 | 2 | $61.3K | 其他测量仪器、其他电气设备 |
| Sanho Machinery Corp | 韩国 | 3 | $49.6K | 灌装封口机、其他塑料制品 |
| Sanho Machinery Corp. | 加拿大 | 1 | $27.9K | 灌装封口机 |
| Happyk Solutions | 韩国 | 2 | $27.7K | 灌装封口机 |
| Hanshin Labelling Machine Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $865 | 其他塑料制品、机械零件 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT BAHTERA GLOBAL SOLUSI | 印度尼西亚 | 1 | $4.2K | 其他印刷机零件、单功能打印机 |
| Kim May Organ Co., Ltd. | 越南 | 7 | $4.2K | 氮、其他塑料制品 |
| Organ Needle (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 7 | $4.2K | 氮、金属模具(非注塑) |
| Ehung Qi Plastic Co. Ltd. | 中国台湾 | 1 | $2.2K | 其他钢铁制品 |
| Style Textile (Pvt.) Ltd. | 巴基斯坦 | 1 | $1.9K | 机织标签、非织造标签 |
| Tony Nguyen | 澳大利亚 | 1 | $960 | 其他塑料制品、其他木制品 |
| Tony Nguyen | 越南 | 1 | $454 | 其他石制品、其他瓷制品 |
近期贸易明细
进口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-18 | 非玻璃化转印纸 | PURA BARUTAMA | 印度尼西亚 | $9.7K |
| 2026-04-27 | 非玻璃化转印纸 | PURA BARUTAMA | 印度尼西亚 | $856 |
| 2026-04-21 | 非玻璃化转印纸 | PURA BARUTAMA | 印度尼西亚 | $1.4K |
| 2026-04-21 | 非玻璃化转印纸 | PURA BARUTAMA | 印度尼西亚 | $1.4K |
| 2026-04-10 | 非玻璃化转印纸 | PURA BARUTAMA | 印度尼西亚 | $448 |
| 2026-04-10 | 非玻璃化转印纸 | PURA BARUTAMA | 印度尼西亚 | $7.9K |
| 2026-04-10 | 非玻璃化转印纸 | PURA BARUTAMA | 印度尼西亚 | $2.1K |
| 2026-04-10 | 非玻璃化转印纸 | PURA BARUTAMA | 印度尼西亚 | $5.6K |
| 2026-04-10 | 非玻璃化转印纸 | PURA BARUTAMA | 印度尼西亚 | $5.6K |
| 2026-04-10 | 非玻璃化转印纸 | PURA BARUTAMA | 印度尼西亚 | $1.0K |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 其他塑料制品 | STYLE TEXTILE (PVT) LTD | 巴基斯坦 | $975 |
| 2026-03-19 | 其他塑料制品 | STYLE TEXTILE (PVT) LTD | 巴基斯坦 | $264 |
| 2026-03-19 | 其他塑料制品 | STYLE TEXTILE (PVT) LTD | 巴基斯坦 | $195 |
| 2026-03-19 | 非泡沫橡胶密封件 | STYLE TEXTILE (PVT) LTD | 巴基斯坦 | $10 |
| 2026-03-19 | 其他钢弹簧 | STYLE TEXTILE (PVT) LTD | 巴基斯坦 | $10 |
| 2026-03-19 | 其他塑料制品 | STYLE TEXTILE (PVT) LTD | 巴基斯坦 | $21 |
| 2026-03-19 | 其他塑料制品 | STYLE TEXTILE (PVT) LTD | 巴基斯坦 | $22 |
| 2026-03-19 | 其他塑料制品 | STYLE TEXTILE (PVT) LTD | 巴基斯坦 | $15 |
| 2026-03-19 | 其他塑料制品 | STYLE TEXTILE (PVT) LTD | 巴基斯坦 | $200 |
| 2026-03-19 | 其他钢弹簧 | STYLE TEXTILE (PVT) LTD | 巴基斯坦 | $8 |