Tan Phu Plastic Construction Investment & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 513 笔 · 主营 乙烯聚合物废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư XâY DựNG Và THươNG MạI PLASTIC TâN PHú
513
进口笔数
6
出口笔数
$2.23M
进口金额
$89.0K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2025-08-01
最近出口
34
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601513652 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW7WUFYB |
| 成立日期 | 2018-04-19 |
| 联系地址 | Cụm Công nghiệp Nguyên Gon, Phường Cải Đan, Thành phố Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI PLASTIC TÂN PHÚ |
| 企业英文名称 | TAN PHU PLASTIC CONSTRUCTION INVESTMENT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm Công nghiệp Nguyên Gon, Phường Sông Công, Thái Nguyên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +843120123 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 106.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391510 | 乙烯聚合物废料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 711299 | 其他贵金属废料 |
| 902789 | 分析仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 848079 | 非注塑模具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 262 | $873.9K |
| 比利时 | 67 | $388.7K |
| 韩国 | 55 | $330.2K |
| 荷兰 | 23 | $168.8K |
| 美国 | 38 | $157.3K |
| 西班牙 | 15 | $95.7K |
| 新加坡 | 6 | $63.7K |
| 澳大利亚 | 6 | $27.2K |
| 中国香港 | 9 | $27.0K |
| 德国 | 4 | $19.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 4 | $70.9K |
| 爱尔兰 | 1 | $17.5K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $600 |
贸易伙伴
上游供应商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Five Continent Recycling Co., Ltd. | 日本 | 204 | $609.2K | 乙烯聚合物废料、其他塑料废料 |
| FIVE CONTINENT RECYCLING CO LTD | 中国香港 | 80 | $563.5K | 乙烯聚合物废料、其他塑料废料 |
| Five Continent Recycling Co., Ltd. | 比利时 | 64 | $332.9K | 乙烯聚合物废料、其他塑料废料 |
| Five Continent Recycling Co., Ltd. | 韩国 | 45 | $204.7K | 乙烯聚合物废料、其他塑料废料 |
| 2LiAns Recycling Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $96.8K | 乙烯聚合物废料、其他塑料废料 |
| Five Continent Recycling Co. Ltd. | 荷兰 | 19 | $76.7K | 乙烯聚合物废料、其他塑料废料 |
| Five Continent Recycling Co., Ltd. | 美国 | 21 | $61.0K | 乙烯聚合物废料、其他塑料废料 |
| Five Continent Recycling Co., Ltd. | 西班牙 | 11 | $56.0K | 乙烯聚合物废料、其他塑料废料 |
| Greenovative Solutions Inc. | 加拿大 | 10 | $44.1K | 初级形态PET(<78ml/g)、乙烯聚合物塑料 |
| Five Continent Recycling Co., Ltd. | 澳大利亚 | 6 | $27.2K | 其他塑料废料、乙烯聚合物废料 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Select Colours Ltd. | 英国 | 2 | $52.4K | 其他乙烯聚合物、塑料棒材及型材 |
| McShane Packaging Ireland Ltd. | 爱尔兰 | 1 | $17.5K | 非注塑模具 |
| McShane Packaging Ireland Ltd. | 英国 | 1 | $16.7K | 塑料包装箱 |
| McShane Packaging Ltd. | 英国 | 1 | $1.8K | 聚乙烯袋、其他乙烯聚合物 |
| Iplast Saudi Llc | 沙特阿拉伯 | 1 | $600 | 复合橡胶溶液、8477机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 513)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他塑料废料 | FIVE CONTINENT RECYCLING CO LTD | 日本 | $975 |
| 2026-04-27 | 乙烯聚合物废料 | FIVE CONTINENT RECYCLING CO LTD | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 乙烯聚合物废料 | FIVE CONTINENT RECYCLING CO LTD | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 乙烯聚合物废料 | TOA CORP ORATION | 日本 | $4.1K |
| 2026-04-27 | 乙烯聚合物废料 | TOA CORP ORATION | 日本 | $4.1K |
| 2026-04-27 | 其他塑料废料 | FIVE CONTINENT RECYCLING CO LTD | 日本 | $975 |
| 2026-04-23 | 乙烯聚合物废料 | FIVE CONTINENT RECYCLING CO LTD | 日本 | $2.1K |
| 2026-04-23 | 乙烯聚合物废料 | FIVE CONTINENT RECYCLING CO LTD | 比利时 | $12.1K |
| 2026-04-23 | 其他塑料废料 | FIVE CONTINENT RECYCLING CO LTD | 日本 | $1.8K |
| 2026-04-23 | 乙烯聚合物废料 | FIVE CONTINENT RECYCLING CO LTD | 日本 | $3.1K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-01 | 塑料棒材及型材 | SELECT COLOURS LTD | 英国 | $17.4K |
| 2025-02-25 | 塑料棒材及型材 | SELECT COLOURS LTD | 英国 | $34.9K |
| 2024-11-21 | 非注塑模具 | MCSHANE PACKAGING IRELAND LTD | 爱尔兰 | $17.5K |
| 2024-10-28 | 塑料包装箱 | MCSHANE PACKAGING IRELAND LTD | 英国 | $16.7K |
| 2024-05-28 | 塑料包装箱 | MC SHANE PACKAGING LTD | 英国 | $254 |
| 2024-05-28 | PET塑料片材 | MC SHANE PACKAGING LTD | 英国 | $1.5K |
| 2024-05-24 | 塑料棒材及型材 | IPLAST SAUDI LLC | 沙特阿拉伯 | $600 |