Viet Trung Machinery Equipment XNK Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 101 笔 · 主营 金属加工机刀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK THIếT Bị MáY MóC VIệT TRUNG
101
进口笔数
0
出口笔数
$698.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-24
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108210203 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5Y6B1YY |
| 成立日期 | 2018-04-02 |
| 联系地址 | Khu Trại Giống, thôn Gia Cốc, Xã Kiêu Kỵ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK THIẾT BỊ MÁY MÓC VIỆT TRUNG |
| 企业英文名称 | VIET TRUNG MACHINERY EQUIPMENT XNK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Trại Giống, thôn Gia Cốc, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84945222272 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 820900 | 未装配硬质合金工具 |
| 820760 | 可互换钻孔工具 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847730 | 吹塑机 |
| 690919 | 工业陶瓷制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 42 | $584.1K |
| 韩国 | 43 | $71.8K |
| 格鲁吉亚 | 29 | $10.2K |
| 瑞典 | 31 | $7.9K |
| 日本 | 32 | $7.9K |
| 英国 | 15 | $4.7K |
| 美国 | 35 | $4.6K |
| 越南 | 65 | $3.0K |
| 印度 | 22 | $2.6K |
| 以色列 | 10 | $1.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenzhou Zhongqi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 22 | $550.8K | 其他橡塑机械、橡塑挤出机 |
| Hanwha Aero Engines Co., Ltd. | 越南 | 75 | $116.9K | 涡轮机零件、燃气轮机零件 |
| Wenzhou E-Shion Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.0K | 其他橡塑机械、灌装封口机 |
| Nanjing Jiexuan Mechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.0K | 滚子链、皮带输送机 |
| Hanwha Aero Engines Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $2 | 工业陶瓷制品、高硬度工业陶瓷 |
| Hanwha Aero Engines Co., Ltd. | 日本 | 4 | $0 | 高硬度工业陶瓷 |
| Hanwha Aero Engines Co., Ltd. | 美国 | 2 | $0 | 高硬度工业陶瓷、其他镍制品 |
近期贸易明细
进口(共 101)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-24 | 吹塑机 | WENZHOU ZHONGQI IMPORT & EXPORT CO.LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-09-24 | 其他橡塑机械 | WENZHOU ZHONGQI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2025-09-24 | 吹塑机 | WENZHOU ZHONGQI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2025-08-07 | 其他橡塑机械 | WENZHOU ZHONGQI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-08-07 | 其他橡塑机械 | WENZHOU ZHONGQI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2025-08-07 | 其他橡塑机械 | WENZHOU ZHONGQI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2025-08-07 | 其他橡塑机械 | WENZHOU ZHONGQI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-02-10 | 其他橡塑机械 | WENZHOU ZHONGQI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-02-10 | 其他橡塑机械 | WENZHOU ZHONGQI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2025-02-10 | 其他橡塑机械 | WENZHOU ZHONGQI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.0K |