Viet Trung Machinery Equipment XNK Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 101 笔 · 主营 金属加工机刀

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XNK THIếT Bị MáY MóC VIệT TRUNG

101
进口笔数
0
出口笔数
$698.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-24
最近进口
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $176.0K20222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $15.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $36.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $19.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $25.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $51.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $89.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $14.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $176.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $18.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $960 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $27.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $20.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $18.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $15.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $36.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $19.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $25.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $51.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $89.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $14.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $176.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $18.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $960 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $27.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $20.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $18.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108210203
企查查编码QVN5Y6B1YY
成立日期2018-04-02
联系地址Khu Trại Giống, thôn Gia Cốc, Xã Kiêu Kỵ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XNK THIẾT BỊ MÁY MÓC VIỆT TRUNG
企业英文名称VIET TRUNG MACHINERY EQUIPMENT XNK COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu Trại Giống, thôn Gia Cốc, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội
经营范围2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
电话+84945222272
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
820790可互换工具
820750可互换钻具
846610机床零件附件
820900未装配硬质合金工具
820760可互换钻孔工具
820740螺纹加工工具
847780其他橡塑机械
847730吹塑机
690919工业陶瓷制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国42$584.1K
韩国43$71.8K
格鲁吉亚29$10.2K
瑞典31$7.9K
日本32$7.9K
英国15$4.7K
美国35$4.6K
越南65$3.0K
印度22$2.6K
以色列10$1.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wenzhou Zhongqi Import & Export Co., Ltd.中国22$550.8K其他橡塑机械、橡塑挤出机
Hanwha Aero Engines Co., Ltd.越南75$116.9K涡轮机零件、燃气轮机零件
Wenzhou E-Shion Machinery Co., Ltd.中国1$24.0K其他橡塑机械、灌装封口机
Nanjing Jiexuan Mechanical Equipment Co., Ltd.中国1$7.0K滚子链、皮带输送机
Hanwha Aero Engines Co., Ltd.韩国8$2工业陶瓷制品、高硬度工业陶瓷
Hanwha Aero Engines Co., Ltd.日本4$0高硬度工业陶瓷
Hanwha Aero Engines Co., Ltd.美国2$0高硬度工业陶瓷、其他镍制品

近期贸易明细

进口(共 101)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-24吹塑机WENZHOU ZHONGQI IMPORT & EXPORT CO.LTD中国$5.0K
2025-09-24其他橡塑机械WENZHOU ZHONGQI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$7.0K
2025-09-24吹塑机WENZHOU ZHONGQI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$6.4K
2025-08-07其他橡塑机械WENZHOU ZHONGQI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$5.0K
2025-08-07其他橡塑机械WENZHOU ZHONGQI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$5.5K
2025-08-07其他橡塑机械WENZHOU ZHONGQI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$6.2K
2025-08-07其他橡塑机械WENZHOU ZHONGQI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$4.0K
2025-02-10其他橡塑机械WENZHOU ZHONGQI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$6.0K
2025-02-10其他橡塑机械WENZHOU ZHONGQI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$9.0K
2025-02-10其他橡塑机械WENZHOU ZHONGQI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$5.0K

相关企业 · 同类产品

Viet Trung Machinery Equipment XNK Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →