Hanotech Water Treatment & Environmental Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Xử Lý NướC Và MôI TRườNG HANOTECH
- 邮箱1
7
进口笔数
0
出口笔数
$114.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-19
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109212965 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ83MGHD |
| 成立日期 | 2020-06-05 |
| 联系地址 | Số 17, ngách 1194/21 đường Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XỬ LÝ NƯỚC VÀ MÔI TRƯỜNG HANOTECH |
| 企业英文名称 | HANOTECH WATER TREATMENT AND ENVIRONMENTAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 17, ngách 1194/21 đường Láng, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu |
| 电话 | +84936187669 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 291219 | 其他无环醛 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 7 | $114.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tex Biosciences Pvt. Ltd. | 印度 | 5 | $79.5K | 猫狗饲料、鞣制剂 |
| 91b719db3469dfc64fb6d587ab9b5bb9 | 2 | $34.8K |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 其他化学制剂 | TEX BIOSCIENCES SINGAPORE PTE LTD | 印度 | $5.6K |
| 2026-03-19 | 其他化学制剂 | TEX BIOSCIENCES SINGAPORE PTE LTD | 印度 | $385 |
| 2026-03-19 | 其他消毒剂 | TEX BIOSCIENCES SINGAPORE PTE LTD | 印度 | $6.4K |
| 2026-03-19 | 其他化学制剂 | TEX BIOSCIENCES SINGAPORE PTE LTD | 印度 | $4.4K |
| 2026-03-19 | 其他化学制剂 | TEX BIOSCIENCES SINGAPORE PTE LTD | 印度 | $1.3K |
| 2025-06-18 | 其他化学制剂 | TEX BIOSCIENCES SINGAPORE PTE LTD | 印度 | $2.4K |
| 2025-06-18 | 工业清洁制剂 | TEX BIOSCIENCES SINGAPORE PTE LTD | 印度 | $1.8K |
| 2025-06-18 | 其他消毒剂 | TEX BIOSCIENCES SINGAPORE PTE LTD | 印度 | $3.6K |
| 2025-06-18 | 其他化学制剂 | TEX BIOSCIENCES SINGAPORE PTE LTD | 印度 | $8.9K |
| 2024-12-30 | 其他化学制剂 | TEX BIOSCIENCES PRIVATE LTD | 印度 | $2.4K |