Ngoc Phuong Trading Services Industrial Equipment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 159 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ THIếT Bị CôNG NGHIệP NGọC PHươNG

3
进口笔数
159
出口笔数
$8.1K
进口金额
$3.69M
出口金额
2024-07-09
最近进口
2026-04-24
最近出口
3
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $40.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔2024-05进口 $385 · 1 笔出口 $4.8K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 4 笔2024-07进口 $3.9K · 1 笔出口 $4.4K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $33.4K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $40.3K · 13 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔2024-05进口 $385 · 1 笔出口 $4.8K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 4 笔2024-07进口 $3.9K · 1 笔出口 $4.4K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $33.4K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $40.3K · 13 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 4 笔

工商档案

企业注册号3702525035
企查查编码QVNTD14UUW
成立日期2016-12-23
联系地址Số 122/14, Đường Ống Nước Thô D1800mm, Khu Phố Tân Hoà, Phường Đông Hòa, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP NGỌC PHƯƠNG
企业英文名称NGOC PHUONG TRADING SERVICES INDUSTRIAL EQUIPMENT LIMITED LIABILITY COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 122/14, Đường Ống Nước Thô D1800mm, Khu Phố Tân Hoà, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
电话+84907519980
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
842839其他连续输送机
903180其他测量仪器

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
853952LED灯
8536691000伏以下插头插座
3506101kg以下胶粘剂
851830头戴耳机及耳塞
831120药芯焊丝
853650其他电气开关
848210滚珠轴承
680430手工磨刀石
850140单相交流电机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$8.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南158$3.66M
格鲁吉亚1$20.9K
老挝2$2.2K
中国1$380
日本2$96
瑞士1$9

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fixator (Asia) Co., Ltd.中国1$3.9K升降机零件、其他钢铁制品
Wuxi EVT Industrial Technology Co., Ltd.中国1$3.9K其他塑料制品、编带
Sky Technology Development Ltd.中国1$385其他电路开关装置、自动断路器

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tokin Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南139$3.59M其他塑料制品、其他纸制品
Hailide (Viet Nam) Co., Ltd.越南18$53.1K纺织纱线筒管、瓦楞纸板
GOLDWIND LAOS SOLE CO LTD格鲁吉亚1$20.9K聚合物基油漆、其他粘合剂≤1kg
Goldwind Laos Sole Co., Ltd.越南1$14.1K非轻质石油、聚合物基油漆
Goldwind Laos Sole Co., Ltd.老挝2$2.2K滑轮飞轮、自粘塑料卷
Tokin Electronics (Vietnam) Co., Ltd.中国1$380金属办公设备、药芯焊丝
Tokin Electronics (Vietnam) Co., Ltd.日本2$96螺纹加工工具、可互换钻具
Tokin Electronics (Vietnam) Co., Ltd.瑞士1$9金属直锯条

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-07-09其他连续输送机FIXATOR (ASIA) CO LTD中国$3.9K
2024-05-14其他测量仪器SKY TECHNOLOGY DEVELOPMENT LTD中国$385
2023-08-16其他塑料制品WUXI EVT INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO., LTD.中国$3.9K

出口(共 159)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24螺纹加工工具TOKIN ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD越南$27
2026-04-24手工磨刀石TOKIN ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD越南$14
2026-04-24螺纹加工工具TOKIN ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD越南$27
2026-04-24手工磨刀石TOKIN ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD越南$14
2026-04-23自粘塑料卷TOKIN ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD越南$12
2026-04-23其他塑料制品TOKIN ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD越南$11
2026-04-23其他光学元件TOKIN ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD越南$46
2026-04-23其他电气开关TOKIN ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD越南$37
2026-04-231000伏以下插头插座TOKIN ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD越南$12
2026-04-231000伏以下插头插座TOKIN ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD越南$36

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Ngoc Phuong Trading Services Industrial Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →