Ngoc Phuong Trading Services Industrial Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 159 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ THIếT Bị CôNG NGHIệP NGọC PHươNG
- 邮箱2
3
进口笔数
159
出口笔数
$8.1K
进口金额
$3.69M
出口金额
2024-07-09
最近进口
2026-04-24
最近出口
3
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702525035 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTD14UUW |
| 成立日期 | 2016-12-23 |
| 联系地址 | Số 122/14, Đường Ống Nước Thô D1800mm, Khu Phố Tân Hoà, Phường Đông Hòa, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP NGỌC PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | NGOC PHUONG TRADING SERVICES INDUSTRIAL EQUIPMENT LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 122/14, Đường Ống Nước Thô D1800mm, Khu Phố Tân Hoà, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84907519980 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853952 | LED灯 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 831120 | 药芯焊丝 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 850140 | 单相交流电机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $8.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 158 | $3.66M |
| 格鲁吉亚 | 1 | $20.9K |
| 老挝 | 2 | $2.2K |
| 中国 | 1 | $380 |
| 日本 | 2 | $96 |
| 瑞士 | 1 | $9 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fixator (Asia) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.9K | 升降机零件、其他钢铁制品 |
| Wuxi EVT Industrial Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.9K | 其他塑料制品、编带 |
| Sky Technology Development Ltd. | 中国 | 1 | $385 | 其他电路开关装置、自动断路器 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tokin Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 139 | $3.59M | 其他塑料制品、其他纸制品 |
| Hailide (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 18 | $53.1K | 纺织纱线筒管、瓦楞纸板 |
| GOLDWIND LAOS SOLE CO LTD | 格鲁吉亚 | 1 | $20.9K | 聚合物基油漆、其他粘合剂≤1kg |
| Goldwind Laos Sole Co., Ltd. | 越南 | 1 | $14.1K | 非轻质石油、聚合物基油漆 |
| Goldwind Laos Sole Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $2.2K | 滑轮飞轮、自粘塑料卷 |
| Tokin Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $380 | 金属办公设备、药芯焊丝 |
| Tokin Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 日本 | 2 | $96 | 螺纹加工工具、可互换钻具 |
| Tokin Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 瑞士 | 1 | $9 | 金属直锯条 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-09 | 其他连续输送机 | FIXATOR (ASIA) CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2024-05-14 | 其他测量仪器 | SKY TECHNOLOGY DEVELOPMENT LTD | 中国 | $385 |
| 2023-08-16 | 其他塑料制品 | WUXI EVT INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $3.9K |
出口(共 159)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 螺纹加工工具 | TOKIN ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $27 |
| 2026-04-24 | 手工磨刀石 | TOKIN ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $14 |
| 2026-04-24 | 螺纹加工工具 | TOKIN ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $27 |
| 2026-04-24 | 手工磨刀石 | TOKIN ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $14 |
| 2026-04-23 | 自粘塑料卷 | TOKIN ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $12 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | TOKIN ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-23 | 其他光学元件 | TOKIN ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $46 |
| 2026-04-23 | 其他电气开关 | TOKIN ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $37 |
| 2026-04-23 | 1000伏以下插头插座 | TOKIN ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $12 |
| 2026-04-23 | 1000伏以下插头插座 | TOKIN ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $36 |