SOZO ENGINEERING SOLUTION CO LTD
越南出口商 · 出口 125 笔 · 主营 其他橡胶带
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP Kỹ THUậT SOZO
8
进口笔数
125
出口笔数
$42.5K
进口金额
$539.7K
出口金额
2025-07-14
最近进口
2026-04-16
最近出口
5
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108503425 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMGBW58H |
| 成立日期 | 2018-11-07 |
| 联系地址 | Số 155, ngõ 2 Hoàng Sâm, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP KỸ THUẬT SOZO |
| 企业英文名称 | SOZO ENGINEERING SOLUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, số 222 đường Dương Đình Nghệ, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 847982 | 混合机 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $30.9K |
| 韩国 | 1 | $8.1K |
| 日本 | 2 | $3.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 125 | $539.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LONG HONG GROUP CO LTD | 中国 | 4 | $19.1K | 滚珠轴承、空调机零件 |
| BEN AUTOMATION LTD (MAIMAI) | 中国 | 1 | $11.9K | 数据处理机、带接头绝缘电线 |
| WAKO CO..LTD | 韩国 | 1 | $8.1K | 水性聚合物涂料 |
| IYASAKA LTD | 日本 | 1 | $2.9K | 其他测量仪器、阀门龙头 |
| LONG HONG GROUP CO LTD | 日本 | 1 | $446 | 滚珠轴承 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM | 越南 | 17 | $124.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| KYOCERA VIETNAM CO LTD | 越南 | 16 | $117.0K | 其他钢铁制品、塑料包装箱 |
| CONG TY TNHH MEKTEC MFG (VIET NAM) | 越南 | 23 | $64.9K | 其他塑料包装制品、其他钢铁制品 |
| RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 3 | $63.5K | 照相机零件、处理器及控制器 |
| MEKTEC MFG CORP ORATION (VIETNAM) LTD | 越南 | 23 | $52.1K | 其他钢铁制品、其他塑料包装制品 |
| HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | 10 | $41.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD | 越南 | 5 | $26.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | 16 | $17.5K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| HANWHA TECHWIN SECURITY VIETNAM CO LTD | 越南 | 4 | $13.3K | 其他塑料制品、集成电路零件 |
| TSUJITOMI VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $1.3K | 聚酯短纤、其他液化石油气 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-14 | 带接头绝缘电线 | BEN AUTOMATION LTD (MAIMAI) | 中国 | $620 |
| 2025-07-14 | 数据处理机 | BEN AUTOMATION LTD (MAIMAI) | 中国 | $11.3K |
| 2023-12-20 | 空调机零件 | LONG HONG GROUP CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2023-11-27 | 滚珠轴承 | LONG HONG GROUP CO LTD | 中国 | $178 |
| 2023-11-27 | 离合器联轴器 | LONG HONG GROUP CO LTD | 日本 | $244 |
| 2023-11-27 | 离合器联轴器 | LONG HONG GROUP CO LTD | 日本 | $322 |
| 2023-11-27 | 滚珠轴承 | LONG HONG GROUP CO LTD | 中国 | $256 |
| 2023-11-27 | 滚珠轴承 | LONG HONG GROUP CO LTD | 中国 | $233 |
| 2023-11-27 | 滚珠轴承 | LONG HONG GROUP CO LTD | 中国 | $91 |
| 2023-11-27 | 滚珠轴承 | LONG HONG GROUP CO LTD | 中国 | $218 |
出口(共 125)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 滚珠轴承 | MEKTEC MFG CORP (VIETNAM) LTD | 越南 | $143 |
| 2026-04-16 | 其他橡胶带 | MEKTEC MFG CORP (VIETNAM) LTD | 越南 | $4 |
| 2026-04-16 | 其他橡胶带 | MEKTEC MFG CORP (VIETNAM) LTD | 越南 | $17 |
| 2026-04-16 | 其他橡胶带 | MEKTEC MFG CORP (VIETNAM) LTD | 越南 | $4 |
| 2026-04-16 | 其他橡胶带 | MEKTEC MFG CORP (VIETNAM) LTD | 越南 | $14 |
| 2026-04-16 | 滚珠轴承 | MEKTEC MFG CORP (VIETNAM) LTD | 越南 | $143 |
| 2026-04-16 | 其他橡胶带 | MEKTEC MFG CORP (VIETNAM) LTD | 越南 | $16 |
| 2026-04-16 | 其他橡胶带 | MEKTEC MFG CORP (VIETNAM) LTD | 越南 | $16 |
| 2026-04-16 | 其他橡胶带 | MEKTEC MFG CORP (VIETNAM) LTD | 越南 | $18 |
| 2026-04-16 | 其他橡胶带 | MEKTEC MFG CORP (VIETNAM) LTD | 越南 | $13 |