Khánh Hạ Technical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 156 笔 · 主营 金属加工机刀
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Khánh Hạ
0
进口笔数
156
出口笔数
$0
进口金额
$3.51M
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313628586 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW44WJA3 |
| 成立日期 | 2016-01-20 |
| 联系地址 | 77/13/37 Phạm Đăng Giảng, Tổ 14, Khu Phố 2, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT KHÁNH HẠ |
| 企业英文名称 | KHANH HA TECHNICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 77/25/62 Phạm Đăng Giảng, Khu Phố 2, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 0908838483 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820760 | 可互换钻孔工具 |
| 846694 | 机床零件 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 155 | $3.43M |
| 韩国 | 3 | $45.1K |
| 瑞典 | 3 | $35.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | 155 | $3.43M | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Saigon Precision Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $45.1K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Saigon Precision Co., Ltd. | 瑞典 | 3 | $35.0K | 可互换钻具、金属加工机刀 |
近期贸易明细
出口(共 156)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 金属加工机刀 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $541 |
| 2026-04-22 | 金属加工机刀 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $95 |
| 2026-04-22 | 可互换钻具 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-22 | 金属加工机刀 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $18.4K |
| 2026-04-22 | 金属加工机刀 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-22 | 金属加工机刀 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $363 |
| 2026-04-22 | 金属加工机刀 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $633 |
| 2026-04-22 | 金属加工机刀 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $6.9K |
| 2026-04-22 | 机床零件 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $284 |
| 2026-04-21 | 金属加工机刀 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $100 |