DAI PHAT GROUP XNK CO LTD
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK TậP ĐOàN ĐạI PHáT
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$1.34M
出口金额
—
最近进口
2024-12-09
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2802913505 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5RE8BDM |
| 成立日期 | 2020-12-18 |
| 联系地址 | Thôn 4, Xã Thọ Phú, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK TẬP ĐOÀN ĐẠI PHÁT |
| 企业英文名称 | DAI PHAT GROUP XNK CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 4, Xã Thọ Phú, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
| 480591 | 未涂布纸≤150克 |
| 440131 | 木颗粒 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $1.27M |
| 中国 | 2 | $37.7K |
| 中国台湾 | 4 | $36.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EREX CO LTD | 越南 | 1 | $1.27M | 木颗粒、木材加工压机 |
| XIAMEN LUCENCY SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | 2 | $37.7K | 热带木薄板、薄硬木胶合板 |
| YU HSIU TRADE CO LTD | 中国台湾 | 4 | $36.0K | 其他纸制品、未涂布纸≤150克 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-09 | 木颗粒 | EREX CO LTD | 日本 | $1.27M |
| 2024-09-25 | 其他纸制品 | YU HSIU TRADE CO LTD | 中国台湾 | $9.0K |
| 2024-08-15 | 其他纸制品 | YU HSIU TRADE CO LTD | 中国台湾 | $9.0K |
| 2024-08-09 | 其他纸制品 | YU HSIU TRADE CO LTD | 中国台湾 | $9.0K |
| 2024-07-29 | 其他纸制品 | YU HSIU TRADE CO LTD | 中国台湾 | $9.0K |
| 2023-05-25 | 未涂布纸≤150克 | XIAMEN LUCENCY SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $19.0K |
| 2023-03-10 | 未涂布纸≤150克 | XIAMEN LUCENCY SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $18.7K |