Nhat Binh An Phat Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 其他植物产品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NHậT BìNH AN PHáT
3
进口笔数
12
出口笔数
$8.9K
进口金额
$276.4K
出口金额
2025-07-21
最近进口
2025-12-20
最近出口
2
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801225586 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNERQ2FA2 |
| 成立日期 | 2020-06-17 |
| 联系地址 | Thôn Phước Lộc, Xã Phước Tín, Thị xã Phước Long, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT BÌNH AN PHÁT |
| 企业英文名称 | NHAT BINH AN PHAT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Phước Lộc, Phường Phước Long, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0125 - Trồng cây cao su 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84376774575 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 847982 | 混合机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 140490 | 其他植物产品 |
| 230240 | 其他谷物残渣 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 3 | $8.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 尼泊尔 | 3 | $136.4K |
| 印度 | 5 | $97.1K |
| 越南 | 3 | $42.6K |
| 韩国 | 1 | $372 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AEI Extraction Industries Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $5.0K | 玉米糠麸、谷物秸秆谷壳 |
| R.V.S. Industries | 印度 | 1 | $3.9K | 塑料餐具、塑料家用制品 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anand Kattha Industries Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $136.4K | 谷物秸秆谷壳、其他谷物残渣 |
| Monesh Tanning Company | 印度 | 3 | $57.1K | 其他植物产品、植物鞣料 |
| AEI Extraction Industries Private Ltd. | 越南 | 2 | $40.0K | 其他植物产品 |
| AEI Extraction Industries Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $40.0K | 其他植物产品、谷物秸秆谷壳 |
| Korea Bhg Inc | 韩国 | 2 | $2.9K | 植物饲料原料、其他谷物残渣 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-21 | 混合机 | AEI EXTRACTION INDUSTRIES PRIVATE LTD | 印度 | $2.5K |
| 2025-05-09 | 其他功能机器 | AEI Extraction Industries Pvt. Ltd. | 印度 | $2.5K |
| 2025-05-01 | 其他功能机器 | R.V.S. Industries | 印度 | $144 |
| 2025-05-01 | 其他功能机器 | R.V.S. Industries | 印度 | $289 |
| 2025-05-01 | 其他功能机器 | R.V.S. Industries | 印度 | $3.5K |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-20 | 其他谷物残渣 | ANAND KATTHA INDUSTRIES PVT.LTD | 尼泊尔 | $48.4K |
| 2025-09-12 | 其他谷物残渣 | ANAND KATTHA INDUSTRIES PVT.LTD | 尼泊尔 | $44.0K |
| 2025-08-13 | 其他植物产品 | MONESH TANNING CO | 印度 | $19.0K |
| 2025-08-11 | 其他植物产品 | MONESH TANNING CO | 印度 | $19.0K |
| 2025-08-05 | 其他植物产品 | AEI EXTRACTION INDUSTRIES PRIVATE LTD | 印度 | $20.0K |
| 2025-08-04 | 其他植物产品 | AEI EXTRACTION INDUSTRIES PRIVATE LTD | 越南 | $20.0K |
| 2025-08-02 | 其他谷物残渣 | ANAND KATTHA INDUSTRIES PVT.LTD | 尼泊尔 | $44.0K |
| 2025-07-28 | 其他植物产品 | MONESH TANNING CO | 印度 | $19.0K |
| 2025-07-18 | 其他植物产品 | AEI EXTRACTION INDUSTRIES PRIVATE LTD | 印度 | $20.0K |
| 2025-07-18 | 其他植物产品 | AEI EXTRACTION INDUSTRIES PRIVATE LTD | 越南 | $20.0K |