Giang Kieu Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
20
进口笔数
16
出口笔数
$497.6K
进口金额
$57.6K
出口金额
2026-05-18
最近进口
2025-12-20
最近出口
6
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700874545 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5H874V5 |
| 成立日期 | 2008-01-23 |
| 联系地址 | Thửa đất 31, tờ bản đồ 53, tổ 11, khu phố 1, Phường Hiệp Thành, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIANG KIỀU |
| 企业英文名称 | GIANG KIEU CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất 31, tờ bản đồ 53, tổ 11, khu phố 1, Phường Thủ Dầu Một, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842743848410 |
| 传真 | 06503848410 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853229 | 其他固定电容器 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 853649 | 高压继电器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 16 | $459.0K |
| 中国 | 4 | $38.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $57.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| C&S Electric Ltd. | 印度 | 8 | $234.9K | 其他电气开关、电气装置零件 |
| Mun Hean Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $224.1K | 电测仪表、高压继电器 |
| Wetown Electric (Global) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.5K | 其他电路开关装置、绝缘电线 |
| SINCAN DEVELOPEMENT PTE LTD | 新加坡 | 1 | $7.9K | 自动断路器 |
| JIANG QUNQUN | 中国 | 1 | $1.1K | 其他电路开关装置、其他测量仪器 |
| Shanghai Matis Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 1 | $159 | 自动断路器、高压断路器 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $28.8K | 瓦楞纸箱、其他纸及纸板 |
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $28.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-18 | 绝缘电线 | Wetown Electric (Global) Co., Ltd. | 中国 | $18.4K |
| 2026-05-18 | 绝缘电线 | Wetown Electric (Global) Co., Ltd. | 中国 | $11.1K |
| 2025-03-06 | 自动断路器 | SINCAN DEVELOPEMENT PTE LTD | 中国 | $7.9K |
| 2025-02-27 | 自动断路器 | Shanghai Matis Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | $159 |
| 2024-10-15 | 其他测量仪器 | JIANG QUNQUN | 中国 | $1.0K |
| 2024-10-15 | 其他电路开关装置 | JIANG QUNQUN | 中国 | $60 |
| 2024-05-13 | 绝缘电线 | Mun Hean Singapore Pte. Ltd. | 印度 | $209 |
| 2024-05-10 | 电器装置零件 | C&S Electric Ltd. | 印度 | $209 |
| 2024-04-05 | 绝缘电线 | Mun Hean Singapore Pte. Ltd. | 印度 | $245 |
| 2024-04-01 | 电器装置零件 | C&S Electric Ltd. | 印度 | $228 |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-20 | 其他固定电容器 | LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2025-12-18 | 其他固定电容器 | Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2025-06-27 | 电力控制板 | LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.4K |
| 2025-06-26 | 电力控制板 | Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.4K |
| 2024-12-24 | 其他固定电容器 | LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2024-12-24 | 其他固定电容器 | LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.7K |
| 2024-12-23 | 其他固定电容器 | Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2024-12-23 | 其他固定电容器 | Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.7K |
| 2024-06-21 | 其他固定电容器 | LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.4K |
| 2024-06-20 | 其他固定电容器 | Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.4K |