Phuong Nam Yarn Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 二氧化碳
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU SợI PHươNG NAM
68
进口笔数
11
出口笔数
$461.3K
进口金额
$308.0K
出口金额
2025-03-24
最近进口
2024-09-12
最近出口
6
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106092522 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMJA2FXX |
| 成立日期 | 2013-01-22 |
| 联系地址 | Tầng 1, đơn nguyên 2, chung cư số 43/45, ngõ 130 phố Đốc Ngữ, Phường Vĩnh Phúc, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU SỢI PHƯƠNG NAM |
| 企业英文名称 | PHUONG NAM YARN IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, đơn nguyên 2, chung cư số 43/45, ngõ 130 phố Đốc Ngữ, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1311 - Sản xuất sợi 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | +84912618828 |
| 官网 | thienanhjsc.vn |
| 传真 | 0437621965 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281121 | 二氧化碳 |
| 860900 | 运输集装箱 |
| 731100 | 钢制气罐 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 860900 | 运输集装箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 68 | $461.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $280.0K |
| 新加坡 | 1 | $28.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Oriental Ocean Chemical Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $168.0K | 氧、钢制气罐 |
| Tianjin TH Gases Co., Ltd. | 中国 | 5 | $140.0K | 运输集装箱 |
| Yunnan Xiangfeng Tonghui New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 41 | $87.6K | 二氧化碳、氩气 |
| Yunnan Yunzhi Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $33.6K | 二氧化碳 |
| Guangxi Pingxiang Hongfa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.4K | PVC泡沫板、夹层安全玻璃 |
| Yunnan Zhongke Jiehua Gas Co., Ltd. | 中国 | 3 | $5.6K | 二氧化碳 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Oriental Ocean Chemical Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $168.0K | 钢制气罐、运输集装箱 |
| Tianjin TH Gases Co., Ltd. | 越南 | 5 | $140.0K | 运输集装箱 |
近期贸易明细
进口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-24 | 钢制气罐 | GUANGXI PINGXIANG HONGFA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $26.4K |
| 2025-01-15 | 二氧化碳 | YUNNAN ZHONGKE JIEHUA GAS CO., LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-01-07 | 二氧化碳 | YUNNAN ZHONGKE JIEHUA GAS CO., LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-01-03 | 二氧化碳 | YUNNAN ZHONGKE JIEHUA GAS CO., LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-12-24 | 二氧化碳 | YUNNAN XIANGFENG TONGHUI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2024-12-17 | 二氧化碳 | YUNNAN XIANGFENG TONGHUI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2024-12-10 | 二氧化碳 | YUNNAN XIANGFENG TONGHUI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2024-11-26 | 二氧化碳 | YUNNAN XIANGFENG TONGHUI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2024-11-19 | 二氧化碳 | YUNNAN XIANGFENG TONGHUI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2024-11-13 | 二氧化碳 | YUNNAN XIANGFENG TONGHUI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.1K |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-12 | 运输集装箱 | TIANJIN TH GASES CO LTD | 越南 | $28.0K |
| 2024-08-26 | 运输集装箱 | TIANJIN TH GASES CO LTD | 越南 | $28.0K |
| 2024-08-17 | 运输集装箱 | TIANJIN TH GASES CO LTD | 越南 | $28.0K |
| 2024-08-06 | 运输集装箱 | TIANJIN TH GASES CO LTD | 越南 | $28.0K |
| 2024-07-30 | 运输集装箱 | TIANJIN TH GASES CO LTD | 越南 | $28.0K |
| 2024-07-15 | 运输集装箱 | ORIENTAL OCEAN CHEMICAL TECHNOLOGY PTE LTD | 越南 | $28.0K |
| 2024-07-10 | 运输集装箱 | ORIENTAL OCEAN CHEMICAL TECHNOLOGY PTE LTD | 越南 | $28.0K |
| 2024-06-04 | 运输集装箱 | ORIENTAL OCEAN CHEMICAL TECHNOLOGY PTE LTD | 越南 | $28.0K |
| 2024-05-30 | 运输集装箱 | ORIENTAL OCEAN CHEMICAL TECHNOLOGY PTE LTD | 越南 | $28.0K |
| 2024-02-23 | 运输集装箱 | ORIENTAL OCEAN CHEMICAL TECHNOLOGY PTE LTD | 越南 | $28.0K |