Phuong Nam Yarn Import Export Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 二氧化碳

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU SợI PHươNG NAM

68
进口笔数
11
出口笔数
$461.3K
进口金额
$308.0K
出口金额
2025-03-24
最近进口
2024-09-12
最近出口
6
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $129.1K20222023202420252022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $11.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $56.0K · 2 笔出口 $56.0K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $66.6K · 7 笔出口 $28.0K · 1 笔2024-06进口 $17.1K · 8 笔出口 $28.0K · 1 笔2024-07进口 $129.1K · 12 笔出口 $84.0K · 3 笔2024-08进口 $68.8K · 8 笔出口 $84.0K · 3 笔2024-09进口 $36.5K · 5 笔出口 $28.0K · 1 笔2024-10进口 $6.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $8.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $26.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220222023202420252022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $11.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $56.0K · 2 笔出口 $56.0K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $66.6K · 7 笔出口 $28.0K · 1 笔2024-06进口 $17.1K · 8 笔出口 $28.0K · 1 笔2024-07进口 $129.1K · 12 笔出口 $84.0K · 3 笔2024-08进口 $68.8K · 8 笔出口 $84.0K · 3 笔2024-09进口 $36.5K · 5 笔出口 $28.0K · 1 笔2024-10进口 $6.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $8.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $26.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106092522
企查查编码QVNMJA2FXX
成立日期2013-01-22
联系地址Tầng 1, đơn nguyên 2, chung cư số 43/45, ngõ 130 phố Đốc Ngữ, Phường Vĩnh Phúc, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU SỢI PHƯƠNG NAM
企业英文名称PHUONG NAM YARN IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 1, đơn nguyên 2, chung cư số 43/45, ngõ 130 phố Đốc Ngữ, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1311 - Sản xuất sợi 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
电话+84912618828
官网thienanhjsc.vn
传真0437621965
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
281121二氧化碳
860900运输集装箱
731100钢制气罐

出口

HS 编码产品
860900运输集装箱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国68$461.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南10$280.0K
新加坡1$28.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Oriental Ocean Chemical Technology Pte. Ltd.新加坡6$168.0K氧、钢制气罐
Tianjin TH Gases Co., Ltd.中国5$140.0K运输集装箱
Yunnan Xiangfeng Tonghui New Material Technology Co., Ltd.中国41$87.6K二氧化碳、氩气
Yunnan Yunzhi Trading Co., Ltd.中国12$33.6K二氧化碳
Guangxi Pingxiang Hongfa Import & Export Trade Co., Ltd.中国1$26.4KPVC泡沫板、夹层安全玻璃
Yunnan Zhongke Jiehua Gas Co., Ltd.中国3$5.6K二氧化碳

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Oriental Ocean Chemical Technology Pte. Ltd.新加坡6$168.0K钢制气罐、运输集装箱
Tianjin TH Gases Co., Ltd.越南5$140.0K运输集装箱

近期贸易明细

进口(共 68)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-24钢制气罐GUANGXI PINGXIANG HONGFA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$26.4K
2025-01-15二氧化碳YUNNAN ZHONGKE JIEHUA GAS CO., LTD中国$1.9K
2025-01-07二氧化碳YUNNAN ZHONGKE JIEHUA GAS CO., LTD中国$1.9K
2025-01-03二氧化碳YUNNAN ZHONGKE JIEHUA GAS CO., LTD中国$1.9K
2024-12-24二氧化碳YUNNAN XIANGFENG TONGHUI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$2.2K
2024-12-17二氧化碳YUNNAN XIANGFENG TONGHUI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$2.1K
2024-12-10二氧化碳YUNNAN XIANGFENG TONGHUI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$2.2K
2024-11-26二氧化碳YUNNAN XIANGFENG TONGHUI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$2.1K
2024-11-19二氧化碳YUNNAN XIANGFENG TONGHUI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$2.1K
2024-11-13二氧化碳YUNNAN XIANGFENG TONGHUI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$2.1K

出口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-09-12运输集装箱TIANJIN TH GASES CO LTD越南$28.0K
2024-08-26运输集装箱TIANJIN TH GASES CO LTD越南$28.0K
2024-08-17运输集装箱TIANJIN TH GASES CO LTD越南$28.0K
2024-08-06运输集装箱TIANJIN TH GASES CO LTD越南$28.0K
2024-07-30运输集装箱TIANJIN TH GASES CO LTD越南$28.0K
2024-07-15运输集装箱ORIENTAL OCEAN CHEMICAL TECHNOLOGY PTE LTD越南$28.0K
2024-07-10运输集装箱ORIENTAL OCEAN CHEMICAL TECHNOLOGY PTE LTD越南$28.0K
2024-06-04运输集装箱ORIENTAL OCEAN CHEMICAL TECHNOLOGY PTE LTD越南$28.0K
2024-05-30运输集装箱ORIENTAL OCEAN CHEMICAL TECHNOLOGY PTE LTD越南$28.0K
2024-02-23运输集装箱ORIENTAL OCEAN CHEMICAL TECHNOLOGY PTE LTD越南$28.0K

相关企业 · 同类产品

Phuong Nam Yarn Import Export Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →