Kim Son Industry Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他电气开关
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghiệp Kim Sơn
6
进口笔数
0
出口笔数
$53.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-09
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101476268 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2DN5XJ6 |
| 成立日期 | 2004-03-29 |
| 联系地址 | Số 110, tập thể Viện kiểm sát Nhân dân tối cao, ngõ 622, phố Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP KIM SƠN |
| 企业英文名称 | KIM SON INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 110, tập thể Viện kiểm sát Nhân dân tối cao, ngõ 622, phố Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84913341598 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 830260 | 金属门闭门器 |
| 853120 | LED/LCD指示面板 |
| 854800 | 电器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $40.3K |
| 日本 | 2 | $13.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JKBMS Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.8K | 蓄电池零件、其他测量仪器 |
| Fuso Electric Industrial Co., Ltd. | 日本 | 2 | $13.7K | 其他功能机器、金属建筑配件 |
| Optex (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $2.7K | 电气信号装置、电气信号装置 |
| Nippon Express NEC Logistics Ltd. | 中国香港 | 1 | $1.7K | 电气装置零件、第90章仪器零件 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 金属门闭门器 | Fuso Electric Industrial Co., Ltd. | 日本 | $3.5K |
| 2026-02-09 | 金属门闭门器 | Fuso Electric Industrial Co., Ltd. | 日本 | $1.4K |
| 2025-09-19 | 其他电气开关 | JKBMS ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $19.2K |
| 2025-09-19 | 发光二极管指示板 | JKBMS ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-09-19 | 其他电气开关 | JKBMS ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.2K |
| 2025-01-06 | 其他电气开关 | Optex (Thailand) Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2024-01-22 | 其他电气开关 | Nippon Express NEC Logistics Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2023-10-04 | 金属门闭门器 | FUSO ELECTRIC INDUSTRIAL CO LTD | 日本 | $1.8K |
| 2023-10-04 | 金属门闭门器 | Fuso Electric Industrial Co., Ltd. | 日本 | $2.1K |
| 2023-10-04 | 金属门闭门器 | FUSO ELECTRIC INDUSTRIAL CO LTD | 日本 | $4.9K |