Bach Hung Duong Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 206 笔 · 主营 ABS共聚物
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI BáCH HưNG ĐườNG
0
进口笔数
206
出口笔数
$0
进口金额
$5.51M
出口金额
—
最近进口
2023-06-01
最近出口
0
供应商数
21
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0315803628 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHP3MNQG |
| 成立日期 | 2019-07-24 |
| 联系地址 | 39/6 Trịnh Hoài Đức, Phường Hiệp Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BÁCH HƯNG ĐƯỜNG |
| 企业英文名称 | BACH HUNG DUONG TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 39/6 Trịnh Hoài Đức, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1811 - In ấn |
| 电话 | 0898383789 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 392051 | PMMA塑料板材 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 390710 | 聚甲醛 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 203 | $5.42M |
| 越南 | 3 | $92.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Hengyu Trading Co., Ltd. | 中国 | 86 | $2.14M | 热带木薄板、其他苯乙烯聚合物 |
| Ningbo Riches International Trade Co., Ltd. | 中国 | 37 | $1.09M | 其他苯乙烯聚合物、初级形态聚酰胺 |
| Yongkang Wangchun Trading Co., Ltd. | 中国 | 20 | $495.6K | ABS共聚物、其他乙烯聚合物 |
| Dongguan Hewei Plastic Material Co., Ltd. | 中国 | 12 | $297.1K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| Shenzhen Honghao Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 10 | $231.1K | 热带木薄板、其他苯乙烯聚合物 |
| Dongguan Fukuang Plastic Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $221.8K | ABS共聚物 |
| Ningbo Qiwei International Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $207.9K | 初级形态PET(<78ml/g)、其他苯乙烯聚合物 |
| Shanghai Fengqian Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 9 | $139.6K | 人造蜡 |
| Qingdao Xiongfeng Plastic Co., Ltd. | 中国 | 3 | $132.0K | 其他乙烯聚合物、聚丙烯聚合物 |
| Quanzhou Bixin Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $96.2K | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
近期贸易明细
出口(共 206)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-01 | 初级形态聚酰胺 | NINGBO RICHES INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $31.4K |
| 2023-05-31 | 其他苯乙烯聚合物 | NINGBO HENGYU TRADING CO LTD | 中国 | $27.0K |
| 2023-05-26 | 其他苯乙烯聚合物 | NINGBO HENGYU TRADING CO LTD | 中国 | $24.7K |
| 2023-05-25 | ABS共聚物 | NINGBO HENGYU TRADING CO LTD | 中国 | $24.1K |
| 2023-05-25 | 其他乙烯聚合物 | LAIZHOU BOWEI INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $32.8K |
| 2023-05-24 | ABS共聚物 | NINGBO HENGYU TRADING CO LTD | 中国 | $24.1K |
| 2023-05-24 | 其他苯乙烯聚合物 | SHENZHEN HONGHAO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $28.9K |
| 2023-05-23 | 其他饱和聚酯 | NINGBO QIWAI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $27.5K |
| 2023-05-23 | 聚甲基丙烯酸甲酯塑料板 | FOSHAN XINXU NEW MATERICAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $28.0K |
| 2023-05-23 | 人造蜡 | SHANGHAI FENGQIAN CHEMICALS CO LTD | 中国 | $15.7K |