Asia Light Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 725 笔 · 主营 鞋靴零件
越南 · 非在业
49
进口笔数
725
出口笔数
$1.04M
进口金额
$21.86M
出口金额
2025-11-27
最近进口
2026-04-22
最近出口
10
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310157762 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHC8QD13 |
| 成立日期 | 2010-07-12 |
| 联系地址 | D12/19 ấp 4 Võ Văn Vân, Xã Vĩnh Lộc B, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Cty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Tin Học ánh Sáng Châu á |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | D12/19 Võ Văn Vân ấp 4 X.Vĩnh Lộc B, Xã Vĩnh Lộc B(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Sản xuất phần mềm. Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính; sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm. Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh. Lập trình máy vi tính. Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính. Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính. Xử lý dữ liệu, cho thuê (hosting) và các hoạt động liên quan (trừ kinh doanh đại lý cung cấp dịch vụ truy cập internet). Thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp. Giáo dục khác chưa được phân vào đâu: dạy tin học. Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch. Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm (có nội dung được phép lưu hành). Hoạt động đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm. Hoạt động thiết kế chuyên dụng (trừ thiết kế công trình, thiết kế phương tiện vận tải). Đại lý, môi giới (trừ môi giới bất động sản): đại lý bán hàng hưởng hoa hồng. Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (trừ kinh doanh bến bãi ô tô và đường hàng không). Đại lý du lịch. |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 390529 | 乙酸乙烯酯共聚物 |
| 381210 | 橡胶促进剂 |
| 390130 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 290960 | 有机过氧化物 |
| 291570 | 棕榈/硬脂酸 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 390130 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| 291570 | 棕榈/硬脂酸 |
| 390529 | 乙酸乙烯酯共聚物 |
| 640620 | 橡胶塑料鞋件 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 283650 | 碳酸钙 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 251741 | 大理石子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 49 | $1.04M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 725 | $21.86M |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Adiana Vietnam Footwear Co., Ltd. | 越南 | 6 | $616.7K | 其他皮革鞋、纺织面料鞋 |
| Gang Wei Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $244.5K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| Jiang Men Trading & Mfg Co., Ltd. | 越南 | 1 | $65.2K | 橡塑模具、非注塑模具 |
| Lian Shuo VN Co., Ltd. | 越南 | 1 | $34.0K | 其他着色制剂、二氧化钛颜料(<80%) |
| Minh Long Commercial & Trading Joint Stock Co. | 越南 | 5 | $26.1K | 橡胶促进剂、工业脂肪酸 |
| Bosheng Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $19.5K | 乙酸乙烯酯共聚物、橡胶塑料鞋件 |
| WWRC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $16.5K | 1kg以下胶粘剂、其他杀鼠剂 |
| Wantai (Viet Nam) Rubber & Plastic Co., Ltd. | 越南 | 3 | $10.8K | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| Super Foam Enterprise Inc., Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.8K | 乙酸乙烯酯共聚物、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| Trung Kien TM One Member Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.1K | 橡胶促进剂、轻质乙烯共聚物 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Adiana Vietnam Footwear Co., Ltd. | 越南 | 365 | $17.51M | 鞋靴零件、加工牛马皮革 |
| Gang Wei Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 92 | $946.3K | 鞋靴零件、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| Andromeda Vietnam Footwear Ltd. | 越南 | 56 | $837.2K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| Alena Vietnam Footwear Ltd. | 越南 | 38 | $733.5K | 非泡沫塑料片、鞋靴零件 |
| Kingmaker III (Vietnam) Footwear Co., Ltd. | 越南 | 81 | $722.7K | 鞋靴零件、瓦楞纸箱 |
| Phuoc Ky Nam Joint Stock Company | 越南 | 35 | $438.4K | 加工牛马皮革、鞋靴零件 |
| Vietnam Samho Co., Ltd. | 越南 | 27 | $282.4K | 聚酯短纤织物、鞋靴零件 |
| Jia Hsin Co., Ltd. | 越南 | 24 | $234.1K | 加工牛马皮革、聚氨酯纺织物 |
| Regis Co., Ltd. | 越南 | 4 | $99.6K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| Green Shoes (Viet Nam) Enterprise Ltd. | 越南 | 2 | $48.7K | 鞋靴零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-27 | 非注塑模具 | GANG WEI VIET NAM CO LTD | 越南 | $10.0K |
| 2025-10-23 | 其他着色制剂 | LIAN SHUO VN CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-10-23 | 其他着色制剂 | LIAN SHUO VN CO LTD | 越南 | $13.4K |
| 2025-10-23 | 其他着色制剂 | LIAN SHUO VN CO LTD | 越南 | $5.3K |
| 2025-10-23 | 其他着色制剂 | LIAN SHUO VN CO LTD | 越南 | $54 |
| 2025-10-23 | 其他着色制剂 | LIAN SHUO VN CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-10-23 | 其他着色制剂 | LIAN SHUO VN CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2025-10-23 | 其他着色制剂 | LIAN SHUO VN CO LTD | 越南 | $10.6K |
| 2025-04-26 | 橡塑模具 | ADIANA VIET NAM FOOTWEAR CO LTD | 越南 | $53.5K |
| 2025-04-26 | 橡塑模具 | ADIANA VIET NAM FOOTWEAR CO LTD | 越南 | $45.4K |
出口(共 725)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 鞋靴零件 | KINGMAKER III (VIETNAM) FOOTWEAR CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2026-04-22 | 鞋靴零件 | KINGMAKER III (VIETNAM) FOOTWEAR CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2026-04-21 | 鞋靴零件 | PHUOC KY NAM JOINT STOCK CO | 越南 | $93 |
| 2026-04-21 | 鞋靴零件 | PHUOC KY NAM JOINT STOCK CO | 越南 | $93 |
| 2026-04-21 | 鞋靴零件 | PHUOC KY NAM JOINT STOCK CO | 越南 | $13.8K |
| 2026-04-21 | 鞋靴零件 | PHUOC KY NAM JOINT STOCK CO | 越南 | $13.8K |
| 2026-04-15 | 鞋靴零件 | PHUOC KY NAM JOINT STOCK CO | 越南 | $2.8K |
| 2026-04-15 | 鞋靴零件 | PHUOC KY NAM JOINT STOCK CO | 越南 | $56 |
| 2026-04-15 | 鞋靴零件 | PHUOC KY NAM JOINT STOCK CO | 越南 | $2.8K |
| 2026-04-15 | 鞋靴零件 | PHUOC KY NAM JOINT STOCK CO | 越南 | $3.4K |