Binh Minh Industry Service Trading Production Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 紫外线红外线灯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ CôNG NGHIệP BìNH MINH
55
进口笔数
17
出口笔数
$2.15M
进口金额
$62.8K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-01-27
最近出口
20
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313441330 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTJECC6R |
| 成立日期 | 2015-09-15 |
| 联系地址 | 138 Đường An Phú Đông 03, Khu phố 5, Phường An Phú Đông, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CÔNG NGHIỆP BÌNH MINH |
| 企业英文名称 | BINH MINH INDUSTRY SERVICE TRADING PRODUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 138 Đường An Phú Đông 03, Khu phố 5, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84979306626 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 591000 | 纺织传送带 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 850432 | 1kVA-16kVA变压器 |
| 853229 | 其他固定电容器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 853210 | 电力电容器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 55 | $2.14M |
| 日本 | 3 | $9.2K |
| 美国 | 1 | $1.8K |
| 中国台湾 | 1 | $304 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $51.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $419.2K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | 7 | $387.7K | 瓷制卫生洁具、非玻塑灯具零件 |
| Jiangsu Bocheng New Tech Materials Co., Ltd. | 中国 | 6 | $257.7K | 其他玻璃纤维织物、其他玻璃纤维 |
| Guangdong Boshun Belting Co., Ltd. | 中国 | 7 | $203.6K | 其他塑料制品、纺织传送带 |
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $175.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $120.3K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Whaert Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $112.5K | 制鞋机械、上光透明纸 |
| New Sunshine Industry Co., Ltd. | 中国 | 4 | $101.8K | 制鞋机械、皮革加工机械 |
| Jiangsu Veik Technology & Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $73.4K | 其他玻璃纤维、其他玻璃纤维织物 |
| Taizhou Houle Industrial Co., Ltd. | 中国 | 3 | $24.8K | 750W-75kW交流电机、电动绞车 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SMC MFG Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 7 | $30.5K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Ebisuya Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $28.7K | ABS共聚物、其他塑料制品 |
| UACJ Foundry & Forging (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.8K | 其他钢铁制品、其他纸制品 |
| Vinawood Co., Ltd. | 越南 | 1 | $798 | 其他粗加工木材、聚合物胶粘剂 |
| Vinawood Co., Ltd. | 越南 | 1 | $798 | 聚合物胶粘剂、水性聚合物涂料 |
| Sato Sangyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $248 | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | LED照明装置 | SHENZHEN HENGHAOXIN TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-20 | LED照明装置 | SHENZHEN HENGHAOXIN TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-20 | LED照明装置 | SHENZHEN HENGHAOXIN TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-20 | LED照明装置 | SHENZHEN HENGHAOXIN TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-02-07 | 泵及压缩机零件 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-02-07 | 其他工业用纺织品 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-02-07 | 其他风扇 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $12.3K |
| 2026-02-07 | 其他泵和提升机 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $800 |
| 2026-02-07 | 压力测量仪 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-02-07 | 其他工业用纺织品 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $5.3K |
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 皮带输送机 | EBISUYA VIET NAM CO LTD | — | $3.2K |
| 2026-01-27 | 皮带输送机 | EBISUYA VIET NAM CO LTD | — | $8.1K |
| 2025-11-12 | 皮带输送机 | EBISUYA VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-06-26 | 皮带输送机 | UACJ FOUNDRY & FORGING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2025-04-21 | 皮带输送机 | EBISUYA VIET NAM CO LTD | 越南 | $5.1K |
| 2025-03-10 | 皮带输送机 | EBISUYA VIET NAM CO LTD | 越南 | $5.0K |
| 2025-03-10 | 皮带输送机 | EBISUYA VIET NAM CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2025-01-20 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH SMC MFG (VIET NAM) | 越南 | $7.5K |
| 2024-12-12 | 其他橡塑机械 | VINAWOOD CO LTD | 越南 | $399 |
| 2024-12-12 | 其他橡塑机械 | VINAWOOD CO LTD | 越南 | $399 |