Binh Minh Industry Service Trading Production Investment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 紫外线红外线灯

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ CôNG NGHIệP BìNH MINH

55
进口笔数
17
出口笔数
$2.15M
进口金额
$62.8K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-01-27
最近出口
20
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $370.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $73.4K · 3 笔出口 $1.1K · 1 笔2023-10进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $78.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $42.7K · 4 笔出口 $3.4K · 1 笔2024-01进口 $73.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $42.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $25.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $30.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $25.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $52.1K · 2 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-07进口 $39.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $30.4K · 1 笔出口 $6.5K · 1 笔2024-09进口 $141.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $46.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $75.6K · 2 笔出口 $7.5K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-01进口 $60.9K · 1 笔出口 $7.5K · 1 笔2025-02进口 $370.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $43.3K · 2 笔出口 $8.3K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 1 笔2025-05进口 $125.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $250.8K · 3 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $16.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $207.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-12进口 $125.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 1 笔2026-02进口 $51.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $15.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $73.4K · 3 笔出口 $1.1K · 1 笔2023-10进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $78.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $42.7K · 4 笔出口 $3.4K · 1 笔2024-01进口 $73.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $42.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $25.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $30.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $25.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $52.1K · 2 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-07进口 $39.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $30.4K · 1 笔出口 $6.5K · 1 笔2024-09进口 $141.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $46.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $75.6K · 2 笔出口 $7.5K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-01进口 $60.9K · 1 笔出口 $7.5K · 1 笔2025-02进口 $370.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $43.3K · 2 笔出口 $8.3K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 1 笔2025-05进口 $125.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $250.8K · 3 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $16.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $207.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-12进口 $125.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 1 笔2026-02进口 $51.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $15.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313441330
企查查编码QVNTJECC6R
成立日期2015-09-15
联系地址138 Đường An Phú Đông 03, Khu phố 5, Phường An Phú Đông, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CÔNG NGHIỆP BÌNH MINH
企业英文名称BINH MINH INDUSTRY SERVICE TRADING PRODUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址138 Đường An Phú Đông 03, Khu phố 5, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+84979306626
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853949紫外线红外线灯
850440静止变流器
841459其他风扇
853710电力控制板
591000纺织传送带
401693非泡沫橡胶密封件
701990其他玻璃纤维
830220贱金属脚轮
8504321kVA-16kVA变压器
853229其他固定电容器

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
842833皮带输送机
846599其他木工机床
847780其他橡塑机械
853210电力电容器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国55$2.14M
日本3$9.2K
美国1$1.8K
中国台湾1$304

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南16$51.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd.中国5$419.2K其他塑料制品、玩具模型
Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd.中国7$387.7K瓷制卫生洁具、非玻塑灯具零件
Jiangsu Bocheng New Tech Materials Co., Ltd.中国6$257.7K其他玻璃纤维织物、其他玻璃纤维
Guangdong Boshun Belting Co., Ltd.中国7$203.6K其他塑料制品、纺织传送带
Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd.中国2$175.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd.中国2$120.3K其他塑料制品、其他电气设备
Whaert Trading Co., Ltd.中国5$112.5K制鞋机械、上光透明纸
New Sunshine Industry Co., Ltd.中国4$101.8K制鞋机械、皮革加工机械
Jiangsu Veik Technology & Materials Co., Ltd.中国2$73.4K其他玻璃纤维、其他玻璃纤维织物
Taizhou Houle Industrial Co., Ltd.中国3$24.8K750W-75kW交流电机、电动绞车

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SMC MFG Co., Ltd. (Vietnam)越南7$30.5K其他钢铁制品、金属加工机刀
Ebisuya Vietnam Co., Ltd.越南6$28.7KABS共聚物、其他塑料制品
UACJ Foundry & Forging (Vietnam) Co., Ltd.越南1$1.8K其他钢铁制品、其他纸制品
Vinawood Co., Ltd.越南1$798其他粗加工木材、聚合物胶粘剂
Vinawood Co., Ltd.越南1$798聚合物胶粘剂、水性聚合物涂料
Sato Sangyo Vietnam Co., Ltd.越南1$248瓦楞纸箱、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 55)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20LED照明装置SHENZHEN HENGHAOXIN TECHNOLOGY CO., LTD中国$6.4K
2026-04-20LED照明装置SHENZHEN HENGHAOXIN TECHNOLOGY CO., LTD中国$1.5K
2026-04-20LED照明装置SHENZHEN HENGHAOXIN TECHNOLOGY CO., LTD中国$1.5K
2026-04-20LED照明装置SHENZHEN HENGHAOXIN TECHNOLOGY CO., LTD中国$6.4K
2026-02-07泵及压缩机零件GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD中国$1.8K
2026-02-07其他工业用纺织品GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD中国$5.6K
2026-02-07其他风扇GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD中国$12.3K
2026-02-07其他泵和提升机GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD中国$800
2026-02-07压力测量仪GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD中国$3.0K
2026-02-07其他工业用纺织品GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD中国$5.3K

出口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-27皮带输送机EBISUYA VIET NAM CO LTD$3.2K
2026-01-27皮带输送机EBISUYA VIET NAM CO LTD$8.1K
2025-11-12皮带输送机EBISUYA VIET NAM CO LTD越南$1.1K
2025-06-26皮带输送机UACJ FOUNDRY & FORGING (VIETNAM) CO LTD越南$1.8K
2025-04-21皮带输送机EBISUYA VIET NAM CO LTD越南$5.1K
2025-03-10皮带输送机EBISUYA VIET NAM CO LTD越南$5.0K
2025-03-10皮带输送机EBISUYA VIET NAM CO LTD越南$3.3K
2025-01-20其他塑料制品CONG TY TNHH SMC MFG (VIET NAM)越南$7.5K
2024-12-12其他橡塑机械VINAWOOD CO LTD越南$399
2024-12-12其他橡塑机械VINAWOOD CO LTD越南$399

相关企业 · 同类产品

Binh Minh Industry Service Trading Production Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →