Anh Phon Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ANH PHON
0
进口笔数
26
出口笔数
$0
进口金额
$510.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-15
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4201864494 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCQ13GF5 |
| 成立日期 | 2019-10-03 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Vạn Thiện, Phường Ninh Hòa, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ANH PHON |
| 企业英文名称 | ANH PHON LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Vạn Thiện, Phường Ninh Hòa, Khánh Hòa |
| 经营范围 | 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +842583635594 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 33亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 630619 | 非合成纤维防水布 |
| 721650 | 其他钢材型材 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 721491 | 矩形钢棒 |
| 721640 | L/T型钢≥80mm |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 741539 | 其他铜制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 26 | $450.6K |
| 越南 | 1 | $60.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HD Hyundai Heavy Industries Philippines Inc. | 菲律宾 | 17 | $398.7K | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
| HD Hyundai Heavy Industries Co., Ltd. | 菲律宾 | 9 | $112.1K | 无缝钢管、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 钢铁螺钉螺栓 | HD Hyundai Heavy Industries Philippines Inc. | 菲律宾 | $817 |
| 2026-04-15 | 钢铁螺钉螺栓 | HD Hyundai Heavy Industries Philippines Inc. | 菲律宾 | $770 |
| 2026-04-15 | 钢铁螺钉螺栓 | HD Hyundai Heavy Industries Philippines Inc. | 菲律宾 | $156 |
| 2026-04-15 | 钢铁螺钉螺栓 | HD Hyundai Heavy Industries Philippines Inc. | 菲律宾 | $257 |
| 2026-04-15 | 钢铁螺钉螺栓 | HD Hyundai Heavy Industries Philippines Inc. | 菲律宾 | $544 |
| 2026-04-15 | 钢铁螺钉螺栓 | HD Hyundai Heavy Industries Philippines Inc. | 菲律宾 | $234 |
| 2026-04-14 | 非合成纤维防水布 | HD Hyundai Heavy Industries Philippines Inc. | 菲律宾 | $178 |
| 2026-04-14 | 非合成纤维防水布 | HD Hyundai Heavy Industries Philippines Inc. | 菲律宾 | $341 |
| 2026-04-14 | 非合成纤维防水布 | HD Hyundai Heavy Industries Philippines Inc. | 菲律宾 | $2.5K |
| 2026-04-14 | 非合成纤维防水布 | HD Hyundai Heavy Industries Philippines Inc. | 菲律宾 | $250 |