Seimitsu Ha Nam Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 171 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SEIMITSU Hà NAM

67
进口笔数
171
出口笔数
$614.9K
进口金额
$915.9K
出口金额
2025-12-22
最近进口
2026-04-23
最近出口
8
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $103.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 4 笔2023-12进口 $1.1K · 1 笔出口 $9.1K · 2 笔2024-01进口 $554 · 1 笔出口 $11.8K · 5 笔2024-02进口 $12.2K · 1 笔出口 $24.9K · 8 笔2024-03进口 $36.3K · 5 笔出口 $30.0K · 4 笔2024-04进口 $37.0K · 4 笔出口 $46.4K · 6 笔2024-05进口 $22.6K · 3 笔出口 $24.4K · 4 笔2024-06进口 $93.8K · 5 笔出口 $103.8K · 8 笔2024-07进口 $62.2K · 5 笔出口 $41.2K · 4 笔2024-08进口 $33.0K · 4 笔出口 $59.7K · 9 笔2024-09进口 $24.7K · 3 笔出口 $38.2K · 8 笔2024-10进口 $40.9K · 5 笔出口 $50.0K · 10 笔2024-11进口 $24.4K · 3 笔出口 $37.6K · 10 笔2024-12进口 $32.5K · 4 笔出口 $42.4K · 9 笔2025-01进口 $32.5K · 3 笔出口 $41.9K · 6 笔2025-02进口 $30.4K · 3 笔出口 $43.2K · 8 笔2025-03进口 $25.5K · 3 笔出口 $46.6K · 8 笔2025-04进口 $30.5K · 4 笔出口 $57.3K · 6 笔2025-05进口 $20.8K · 4 笔出口 $59.6K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $149 · 1 笔2025-09进口 $464 · 1 笔出口 $7.3K · 2 笔2025-10进口 $52.7K · 1 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $103 · 1 笔2025-12进口 $510 · 2 笔出口 $3.4K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $642 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 4 笔2023-12进口 $1.1K · 1 笔出口 $9.1K · 2 笔2024-01进口 $554 · 1 笔出口 $11.8K · 5 笔2024-02进口 $12.2K · 1 笔出口 $24.9K · 8 笔2024-03进口 $36.3K · 5 笔出口 $30.0K · 4 笔2024-04进口 $37.0K · 4 笔出口 $46.4K · 6 笔2024-05进口 $22.6K · 3 笔出口 $24.4K · 4 笔2024-06进口 $93.8K · 5 笔出口 $103.8K · 8 笔2024-07进口 $62.2K · 5 笔出口 $41.2K · 4 笔2024-08进口 $33.0K · 4 笔出口 $59.7K · 9 笔2024-09进口 $24.7K · 3 笔出口 $38.2K · 8 笔2024-10进口 $40.9K · 5 笔出口 $50.0K · 10 笔2024-11进口 $24.4K · 3 笔出口 $37.6K · 10 笔2024-12进口 $32.5K · 4 笔出口 $42.4K · 9 笔2025-01进口 $32.5K · 3 笔出口 $41.9K · 6 笔2025-02进口 $30.4K · 3 笔出口 $43.2K · 8 笔2025-03进口 $25.5K · 3 笔出口 $46.6K · 8 笔2025-04进口 $30.5K · 4 笔出口 $57.3K · 6 笔2025-05进口 $20.8K · 4 笔出口 $59.6K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $149 · 1 笔2025-09进口 $464 · 1 笔出口 $7.3K · 2 笔2025-10进口 $52.7K · 1 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $103 · 1 笔2025-12进口 $510 · 2 笔出口 $3.4K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $642 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 2 笔

工商档案

企业注册号0700850877
企查查编码QVNNH5FH0P
成立日期2021-04-15
联系地址Lô II – CN - 02.4, Khu công nghiệp Thanh Liêm, Phường Thanh Tuyền, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SEIMITSU HÀ NAM
企业英文名称SEIMITSU HA NAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô II – CN - 02.4, Khu công nghiệp Thanh Liêm, Phường Châu Sơn, Ninh Bình
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
电话+84906292139
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本450亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731822非螺纹垫圈
761699其他铝制品
721590其他钢棒材
722230不锈钢棒杆材
730729不锈钢管配件
732690其他钢铁制品
760120未锻轧铝合金
760612铝合金板材
842129液体过滤机械
847981金属处理机械

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
731822非螺纹垫圈
761699其他铝制品
731815钢铁螺钉螺栓
846693机床零件
731816螺纹螺母
830210贱金属铰链
847981金属处理机械
851590焊接机零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南64$538.8K
日本4$76.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南99$771.6K
日本72$144.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sanwa Vietnam Co., Ltd.越南58$466.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
Seimitsu Ha Nam Joint Stock Co.越南2$69.5K其他钢铁制品、非螺纹垫圈
Nikuni Co., Ltd.越南1$52.7K其他离心泵、液体过滤机械
cfee62d1cc78b49ccdc0d237ff62527a1$23.2K
Kajitech Hanoi Co., Ltd.越南2$2.0K其他印刷机零件、机床零件
Shenyang High Technology Mfg Co., Ltd. (Vietnam)越南2$510通信设备零件、其他钢铁制品
Kurimoto Co., Ltd.日本1$110铝合金板材
Seiei Industry Co., Ltd.日本1$19不锈钢管配件

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sanwa Vietnam Co., Ltd.越南81$663.5K其他钢铁制品、金属加工机刀
Seiei Industry Co., Ltd.日本8$92.7K其他钢铁制品、螺纹螺母
Seimitsu Ha Nam Joint Stock Co.越南2$69.5K非螺纹垫圈、其他铝制品
Hanna Industry Co., Ltd.日本43$28.4K其他钢铁制品、其他铝制品
Kajitech Hanoi Co., Ltd.越南6$26.4K铝合金型材、铝合金板材
Hattori Engineering Co., Ltd.日本10$20.1K其他钢铁制品、非螺纹钢销
Sanwa Mfg Vietnam Co., Ltd.越南8$9.1K其他钢铁制品、金属加工机刀
Shenyang High Technology Mfg Co., Ltd. (Vietnam)越南2$3.1K其他钢铁制品、螺纹螺母
Hana Industry Co., Ltd.日本5$1.1K其他钢铁制品
Yamaneseiki Co., Ltd.日本4$1.1K其他钢铁制品、其他铝制品

近期贸易明细

进口(共 67)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-22其他铝制品SHENYAN HIGH TECHNOLOGY MFG CO LTD (VIETNAM)越南$139
2025-12-15其他铝制品SHENYAN HIGH TECHNOLOGY MFG CO LTD (VIETNAM)越南$371
2025-10-14液体过滤机械NIKUNI CO LTD日本$52.7K
2025-09-17不锈钢棒杆材KAJITECH HANOI CO LTD越南$160
2025-09-17其他钢棒材KAJITECH HANOI CO LTD越南$63
2025-09-17其他钢棒材KAJITECH HANOI CO LTD越南$241
2025-05-23未锻轧铝合金KAJITECH HANOI CO LTD越南$431
2025-05-23未锻轧铝合金KAJITECH HANOI CO LTD越南$140
2025-05-23未锻轧铝合金KAJITECH HANOI CO LTD越南$412
2025-05-23未锻轧铝合金KAJITECH HANOI CO LTD越南$331

出口(共 171)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他钢铁制品KAJITECH HANOI CO LTD越南$2.7K
2026-04-23其他钢铁制品KAJITECH HANOI CO LTD越南$2.7K
2026-04-22其他钢铁制品KAJITECH HANOI CO LTD越南$2.7K
2026-03-18其他钢铁制品HANNA INDUSTRY CO LTD日本$265
2026-03-10其他钢铁制品HANNA INDUSTRY CO LTD日本$271
2026-03-10其他钢铁制品HANNA INDUSTRY CO LTD日本$574
2026-02-13其他钢铁制品HANNA INDUSTRY CO LTD日本$158
2026-02-13其他钢铁制品HANNA INDUSTRY CO LTD日本$511
2026-02-13其他钢铁制品HANNA INDUSTRY CO LTD日本$62
2026-02-13其他钢铁制品HANNA INDUSTRY CO LTD日本$1.2K

相关企业 · 同类产品

Seimitsu Ha Nam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →