Seimitsu Ha Nam Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 171 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SEIMITSU Hà NAM
67
进口笔数
171
出口笔数
$614.9K
进口金额
$915.9K
出口金额
2025-12-22
最近进口
2026-04-23
最近出口
8
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700850877 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNH5FH0P |
| 成立日期 | 2021-04-15 |
| 联系地址 | Lô II – CN - 02.4, Khu công nghiệp Thanh Liêm, Phường Thanh Tuyền, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SEIMITSU HÀ NAM |
| 企业英文名称 | SEIMITSU HA NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô II – CN - 02.4, Khu công nghiệp Thanh Liêm, Phường Châu Sơn, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 电话 | +84906292139 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 721590 | 其他钢棒材 |
| 722230 | 不锈钢棒杆材 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 760120 | 未锻轧铝合金 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 847981 | 金属处理机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 846693 | 机床零件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 847981 | 金属处理机械 |
| 851590 | 焊接机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 64 | $538.8K |
| 日本 | 4 | $76.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 99 | $771.6K |
| 日本 | 72 | $144.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sanwa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 58 | $466.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Seimitsu Ha Nam Joint Stock Co. | 越南 | 2 | $69.5K | 其他钢铁制品、非螺纹垫圈 |
| Nikuni Co., Ltd. | 越南 | 1 | $52.7K | 其他离心泵、液体过滤机械 |
| cfee62d1cc78b49ccdc0d237ff62527a | 1 | $23.2K | ||
| Kajitech Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.0K | 其他印刷机零件、机床零件 |
| Shenyang High Technology Mfg Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $510 | 通信设备零件、其他钢铁制品 |
| Kurimoto Co., Ltd. | 日本 | 1 | $110 | 铝合金板材 |
| Seiei Industry Co., Ltd. | 日本 | 1 | $19 | 不锈钢管配件 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sanwa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 81 | $663.5K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Seiei Industry Co., Ltd. | 日本 | 8 | $92.7K | 其他钢铁制品、螺纹螺母 |
| Seimitsu Ha Nam Joint Stock Co. | 越南 | 2 | $69.5K | 非螺纹垫圈、其他铝制品 |
| Hanna Industry Co., Ltd. | 日本 | 43 | $28.4K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Kajitech Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 6 | $26.4K | 铝合金型材、铝合金板材 |
| Hattori Engineering Co., Ltd. | 日本 | 10 | $20.1K | 其他钢铁制品、非螺纹钢销 |
| Sanwa Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $9.1K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Shenyang High Technology Mfg Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $3.1K | 其他钢铁制品、螺纹螺母 |
| Hana Industry Co., Ltd. | 日本 | 5 | $1.1K | 其他钢铁制品 |
| Yamaneseiki Co., Ltd. | 日本 | 4 | $1.1K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-22 | 其他铝制品 | SHENYAN HIGH TECHNOLOGY MFG CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $139 |
| 2025-12-15 | 其他铝制品 | SHENYAN HIGH TECHNOLOGY MFG CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $371 |
| 2025-10-14 | 液体过滤机械 | NIKUNI CO LTD | 日本 | $52.7K |
| 2025-09-17 | 不锈钢棒杆材 | KAJITECH HANOI CO LTD | 越南 | $160 |
| 2025-09-17 | 其他钢棒材 | KAJITECH HANOI CO LTD | 越南 | $63 |
| 2025-09-17 | 其他钢棒材 | KAJITECH HANOI CO LTD | 越南 | $241 |
| 2025-05-23 | 未锻轧铝合金 | KAJITECH HANOI CO LTD | 越南 | $431 |
| 2025-05-23 | 未锻轧铝合金 | KAJITECH HANOI CO LTD | 越南 | $140 |
| 2025-05-23 | 未锻轧铝合金 | KAJITECH HANOI CO LTD | 越南 | $412 |
| 2025-05-23 | 未锻轧铝合金 | KAJITECH HANOI CO LTD | 越南 | $331 |
出口(共 171)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | KAJITECH HANOI CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | KAJITECH HANOI CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | KAJITECH HANOI CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2026-03-18 | 其他钢铁制品 | HANNA INDUSTRY CO LTD | 日本 | $265 |
| 2026-03-10 | 其他钢铁制品 | HANNA INDUSTRY CO LTD | 日本 | $271 |
| 2026-03-10 | 其他钢铁制品 | HANNA INDUSTRY CO LTD | 日本 | $574 |
| 2026-02-13 | 其他钢铁制品 | HANNA INDUSTRY CO LTD | 日本 | $158 |
| 2026-02-13 | 其他钢铁制品 | HANNA INDUSTRY CO LTD | 日本 | $511 |
| 2026-02-13 | 其他钢铁制品 | HANNA INDUSTRY CO LTD | 日本 | $62 |
| 2026-02-13 | 其他钢铁制品 | HANNA INDUSTRY CO LTD | 日本 | $1.2K |